Tìm theo từ khóa "Thảo"

Ngo Thao
63,807
1. Ngô: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Ngô" có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thực vật, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, hiền hòa. Trong tên, "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên.

Lan Thảo
61,647
Tên "Lan Thảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa đẹp và sâu sắc. - "Lan" thường được liên kết với loài hoa lan, biểu tượng cho sự thanh cao, quý phái và tinh tế. Hoa lan còn tượng trưng cho sự sang trọng và vẻ đẹp bền bỉ. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, thường biểu thị cho sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và sự sống. Tên "Thảo" cũng có thể gợi nhớ đến sự mềm mại và dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Lan Thảo" có thể được hiểu là "hoa lan giữa cỏ", mang ý nghĩa của sự thanh cao, quý phái nhưng vẫn gần gũi và giản dị.

Thảo Đào
61,627
- "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thể hiện sự mềm mại, nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và sự sống. - "Đào" có thể liên quan đến hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới, và thường được liên kết với sự may mắn, hạnh phúc trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thảo Đào" có thể mang ý nghĩa là một người con gái dịu dàng, thanh thoát, và tràn đầy sức sống, như cỏ và hoa đào trong mùa xuân.

Thảo Hồ
61,171
1. Thảo: - Có thể mang nghĩa là "cỏ", biểu tượng cho sự mềm mại, dịu dàng. - Cũng có thể hiểu là "hiền thảo", tức là ngoan ngoãn, hiền lành, biết chăm sóc và quan tâm đến người khác. 2. Hồ: - Thường được hiểu là "hồ nước", biểu tượng cho sự tĩnh lặng, sâu sắc. - Ngoài ra, "Hồ" cũng có thể là một họ phổ biến trong tiếng Việt. Vì vậy, tên "Thảo Hồ" có thể gợi lên hình ảnh của một người dịu dàng, hiền lành và sâu sắc như mặt nước hồ.

Cao Thảo
60,809
Tên gọi Cao Thảo là một tổ hợp Hán Việt mang tính hình tượng cao. Phần Cao có nghĩa là cao lớn, vượt trội, thể hiện sự uy nghi, địa vị hoặc tầm vóc lớn lao. Phần Thảo thường được hiểu là cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sức sống bền bỉ, sự mềm dẻo, khả năng sinh sôi nảy nở và sự gần gũi với thiên nhiên. Nguồn gốc của tên Cao Thảo nằm trong truyền thống đặt tên dựa trên mong muốn về phẩm chất và tương lai tốt đẹp cho con cái. Cha mẹ mong muốn con mình vừa có sự cao quý, thành công vượt trội, vừa giữ được sự khiêm nhường, dẻo dai và khả năng thích nghi mạnh mẽ như cây cỏ. Tên này không gắn liền với một nhân vật lịch sử cụ thể mà là sự kết hợp ngôn ngữ phổ biến. Về mặt biểu tượng, Cao Thảo đại diện cho sự kết hợp hài hòa giữa khát vọng vươn lên và sự khiêm tốn. Nó gợi lên hình ảnh một người có chí lớn, đạt được thành tựu cao nhưng vẫn giữ được sự chân thật, bình dị và sức sống dồi dào. Tên này mang lại cảm giác cân bằng giữa sự mạnh mẽ và sự dịu dàng. Tên Cao Thảo còn hàm chứa mong ước về một cuộc sống thịnh vượng, phát triển liên tục. Sự cao lớn đi đôi với sự sinh trưởng không ngừng của cỏ cây thể hiện sự phát triển bền vững, không ngừng nghỉ. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện sự tôn trọng đối với cả trí tuệ và thiên nhiên.

Ngọc Thảo
60,808
Ngọc Thảo: "Ngọc" là tên đệm hay cho tên Thảo, kết hợp giữa từ "Ngọc" - tôn quý và "Thảo" - từ chỉ phái đẹp, ám chỉ một người phụ nữ tôn quý.

Thế Thao
60,432

Thảo Tâm
60,283
Tên đệm Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Tâm: Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.

Phương Thảo
59,973
"Phương" là cỏ thơm, hay chính là hoa quý, "Thảo" là hoa cỏ. "Phương Thảo" là hoa thơm cỏ quý. Có nghĩa cha mẹ mong muốn con sau này có một cuộc sống thanh tao, giản dị, đơn giản như cỏ cây hoa lá

Huyên Thảo
58,926
Tên đệm Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Tìm thêm tên

hoặc