Tìm theo từ khóa
"Na"

Hwang Seonah
89,976
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hina
89,658
Tên Hina có nguồn gốc sâu xa từ Nhật Bản và là một cái tên nữ tính rất phổ biến. Nó thường được viết bằng chữ kanji với nhiều cách kết hợp, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến hoa, ánh sáng hoặc chim nhỏ. Trong tiếng Nhật cổ, Hina ban đầu là một từ chỉ những con búp bê nhỏ hoặc những vật trang trí xinh xắn. Sự biểu trưng lớn nhất của tên gọi này gắn liền với Hina Matsuri, Lễ hội Búp bê hay Lễ hội Bé gái diễn ra vào tháng Ba hàng năm. Lễ hội này tôn vinh sự trưởng thành, hạnh phúc và sức khỏe của các bé gái trong gia đình. Do đó, Hina mang biểu tượng của sự tinh khiết, duyên dáng và phẩm chất cao quý. Ngày nay, Hina là một cái tên được ưa chuộng vì âm thanh nhẹ nhàng và dễ thương của nó. Tên gọi này gợi lên hình ảnh về một người con gái xinh đẹp, dịu dàng và có tính cách ấm áp. Nó truyền tải mong muốn về một cuộc sống an lành và tươi sáng cho người mang nó.
Thu Na
89,554
Trong tiếng Việt, "Thu" thường mang ý nghĩa liên quan đến mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn và trưởng thành. "Na" có thể là một tên riêng hoặc có thể liên quan đến cây na (một loại quả) trong tiếng Việt. Kết hợp lại, "Thu Na" có thể gợi lên hình ảnh của một mùa thu êm dịu hoặc một người mang nét đẹp và sự nhẹ nhàng của mùa thu
Hồ Nam
89,247
"Hồ" nghĩa là hồ nước, yên ả, yên bình. Đặt tên con là Hồ Nam nghĩa mong con luôn yên bình, làm những điều đúng đắn, con sẽ trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa
Natalie
88,854
Tên "Natalie" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "Natalis," có nghĩa là "sinh ra" hoặc "thuộc về ngày sinh." Tên này thường được liên kết với ngày lễ Giáng sinh, vì "Natalis" cũng có nghĩa là "ngày sinh của Chúa." Theo một số tài liệu, tên Natalie thường được cho là mang ý nghĩa của sự đổi mới, niềm vui và hy vọng. Nó thường được sử dụng ở nhiều quốc gia và có nhiều biến thể khác nhau như Natalia, Nathalie.
Bạch Năng
88,589
"Bạch" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là trắng, sáng, màu của đức hạnh, từ bi, trí tuệ, thể hiện sự thanh cao của tâm hồn. Tên "Bạch" mang ý nghĩa chỉ người phúc hậu, tâm trong sáng, đơn giản thẳng ngay, sống từ bi & giàu trí tuệ. Ý nghĩa của từ Năng: hay, thường.
Corona
88,515
Corona xuất phát từ tiếng Latin có nghĩa là giàu có, sung túc, hạnh phúc. Đặt tên con với nickname này mong muốn con sẽ trở thành người thành đạt, giàu có.
Snake
88,282
Tên "Snake" trong tiếng Anh có nghĩa là "rắn".
Nhan Nam
87,779
Tên "Nhan Nam" mở ra một bức tranh về vẻ đẹp thanh tao và khí chất mạnh mẽ, là sự kết hợp hài hòa giữa nét duyên dáng và bản lĩnh. Chữ "Nhan" trong Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về dung nhan, vẻ mặt, sắc đẹp, gợi lên hình ảnh một người có diện mạo đoan trang, thanh tú và rạng rỡ. Nó không chỉ nói về vẻ ngoài ưa nhìn mà còn hàm chứa sự thanh khiết, tinh anh trong tâm hồn, một vẻ đẹp toát ra từ bên trong. Tiếp nối, chữ "Nam" mang hai tầng nghĩa phong phú, bổ trợ cho "Nhan" một cách hoàn hảo. "Nam" có thể hiểu là người con trai, biểu trưng cho sự mạnh mẽ, kiên cường, bản lĩnh và là trụ cột vững chãi. Đồng thời, "Nam" còn là phương Nam, nơi đón ánh nắng ấm áp, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển, thịnh vượng và nguồn năng lượng dồi dào, mang đến sự ấm áp và tươi sáng. Khi kết hợp "Nhan" và "Nam", cái tên vẽ nên hình ảnh một chàng trai không chỉ sở hữu dung mạo tuấn tú, phong thái lịch lãm mà còn mang trong mình khí chất kiên định, vững vàng. Người mang tên Nhan Nam được kỳ vọng sẽ là người có tâm hồn đẹp, trí tuệ sáng suốt, luôn hướng về phía trước như ánh mặt trời phương Nam, lan tỏa sự tích cực và năng lượng sống. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất cao quý, tạo nên một nhân cách toàn diện. Qua cái tên "Nhan Nam", cha mẹ gửi gắm bao ước nguyện tốt lành cho con mình, mong con lớn lên sẽ là một người đàn ông tài hoa, bản lĩnh và có sức ảnh hưởng tích cực. Con sẽ là người có dung mạo sáng sủa, tâm hồn trong sáng, luôn biết vươn lên và gặt hái thành công, mang lại niềm tự hào cho gia đình. Cái tên là lời chúc con luôn được sống trong ánh sáng của sự yêu thương, thịnh vượng và hạnh phúc viên mãn.
Nary Doan
86,761
"Doan" thường là một họ, có thể là họ của người Việt. Còn "Nary" có thể là một tên riêng, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh tiếng Việt.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái