Tìm theo từ khóa "Hũ"

Thước Vỹ
107,403
Tên Thước Vỹ là một tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Hán Việt, thường được dùng để chỉ sự đo lường, quy chuẩn và sự kết thúc hoặc phần đuôi của một sự vật, sự việc. Phân tích thành phần Tên Thước Thước là một danh từ chỉ công cụ đo lường chiều dài, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại có khắc vạch. Trong ý nghĩa mở rộng, Thước còn đại diện cho quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu và sự chuẩn mực. Nó hàm ý sự chính xác, công bằng và sự tuân thủ các giới hạn đã định. Một người mang tên Thước thường được kỳ vọng là người có nguyên tắc, biết giữ khuôn phép và có khả năng đánh giá mọi việc một cách khách quan. Phân tích thành phần Tên Vỹ Vỹ là một danh từ có nghĩa là cái đuôi, phần cuối cùng của một vật thể, hoặc sự kết thúc của một quá trình. Vỹ cũng có thể được hiểu là sự nhỏ bé, sự khiêm tốn hoặc phần phụ thuộc. Trong một số ngữ cảnh, Vỹ còn mang ý nghĩa là sự duy trì, sự nối tiếp hoặc sự hoàn thành. Thành phần Vỹ gợi lên sự khiêm nhường, sự hoàn tất chu trình hoặc sự quan trọng của việc kết thúc một cách trọn vẹn. Tổng kết ý nghĩa Tên Thước Vỹ Khi kết hợp lại, Tên Thước Vỹ mang ý nghĩa về sự đo lường và sự kết thúc, hoặc sự đo lường đến tận cùng. Nó có thể ám chỉ một người luôn tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực (Thước) cho đến khi hoàn thành công việc (Vỹ). Tên này gợi lên hình ảnh một người sống có nguyên tắc, cẩn trọng trong mọi hành động, luôn biết giới hạn của mình và hoàn thành trách nhiệm một cách chu đáo. Tên Thước Vỹ còn có thể hàm ý sự đánh giá, kiểm soát mọi thứ từ đầu đến cuối, đảm bảo mọi việc đều nằm trong khuôn khổ và đạt được sự hoàn mỹ cuối cùng.

Hưng Đỗ
107,375
Hưng: Ý nghĩa: "Hưng" mang ý nghĩa hưng thịnh, phát triển, lớn mạnh, phồn vinh. Nó thể hiện sự mong muốn về một tương lai tươi sáng, sự nghiệp thành công, gia đình hạnh phúc và cuộc sống sung túc. "Hưng" còn gợi lên sự trỗi dậy, vươn lên, không ngừng tiến bộ. Đỗ: Ý nghĩa: "Đỗ" có thể hiểu là đỗ đạt, thành công trong học hành, thi cử. Nó tượng trưng cho trí tuệ, sự thông minh, tinh thần cầu tiến và khả năng vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. "Đỗ" còn mang ý nghĩa về sự vững chãi, ổn định, không bị lay chuyển. Tổng kết: Tên "Hưng Đỗ" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con có tương lai tươi sáng, thành công trong sự nghiệp, học hành đỗ đạt, thông minh, trí tuệ và có cuộc sống sung túc, ổn định. Tên này vừa mang ý nghĩa về sự phát triển, vươn lên, vừa thể hiện sự vững chãi, kiên định.

Huy Phong
107,363
"Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, là huy hoàng. Cái tên Huy Phong là mong con sẽ mạnh mẽ, oai phong và tỏa sáng rực rỡ

Hữu Thiện
107,231
"Thiện" là hiền lành. "Hữu Thiện" là người hiền lành chất phác, nắm giữ đạo nghĩa

Bơ Thúi
107,211
"Bơ" có thể liên quan đến trái bơ, một loại trái cây phổ biến và được yêu thích. "Thúi" có thể mang nghĩa là không còn tươi ngon, có mùi không dễ chịu. Khi kết hợp lại, "Bơ Thúi" có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hài hước, nhưng cũng có thể hơi "lập dị" hoặc không theo chuẩn mực thông thường.

Thái Huyền
107,140
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật.

Duy Phương
107,098
- "Duy" thường có nghĩa là "duy nhất", "độc nhất" hoặc "chỉ có", thể hiện sự đặc biệt và duy nhất. - "Phương" có thể mang nhiều ý nghĩa như "phương hướng", "phương pháp", hoặc "hương thơm". Ngoài ra, "Phương" cũng có thể được hiểu là "đẹp" hoặc "thơm tho" trong một số ngữ cảnh.

Hữu Trung
107,006
"Hữu" nghĩa là mãi. Tên Hữu Trung mong con mãi kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào

Phượng
106,950
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng" , loài chim "Phượng" tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu.

Thuận Yến
106,919
- "Thuận" thường có nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ, hòa thuận. Nó thể hiện mong muốn về sự êm ấm, dễ dàng và thành công trong cuộc sống. - "Yến" có thể chỉ loài chim yến, biểu tượng cho sự thanh cao, tinh tế và nhanh nhẹn. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến sự yên bình và an lành. Kết hợp lại, "Thuận Yến" có thể được hiểu là mong muốn về một cuộc sống thuận lợi, suôn sẻ và bình yên. Tên này có thể mang ý nghĩa tốt đẹp và tích cực cho người mang nó.

Tìm thêm tên

hoặc