Tìm theo từ khóa
"H"

Huệ An
109,486
"Huệ" là tên một loài hoa, chỉ sự thanh tao, nhã nhặn. "Huệ An" mong con luôn bình an, có tính khí nhã nhặn, giản dị
Quỳnh Tiên
109,475
"Quỳnh" là tên một loài hoa tao nhã khiêm nhường nở trong đêm, mang hương thơm ngạt ngào. Tên "Quỳnh Tiên" là để chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp nhưng không kiêu kỳ, bản tính khiêm nhường, tâm hồn thanh tao, trong sáng, luôn gặp phúc, được lộc tài, cuộc đời cát tường
Thái Kiều
109,464
Đệm Thái: Yên ổn, bình yên. Tên chính Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều
Thiên Trúc
109,457
Tên gọi "Thiên Trúc" có ý nghĩa sâu sắc và nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ cổ đại, được sử dụng để chỉ Ấn Độ trong nhiều văn bản cổ của Việt Nam và các nước Đông Á. Thiên: Trong ngữ cảnh này, "Thiên" mang ý nghĩa "trời", "thuộc về trời" hoặc "cao quý", "thiêng liêng". Nó gợi lên sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với vùng đất được gọi tên. Trúc: "Trúc" có nghĩa là "cây trúc". Tuy nhiên, ở đây, "Trúc" không chỉ đơn thuần là một loài cây. Nó có thể tượng trưng cho sự ngay thẳng, thanh cao, và phẩm chất cao đẹp. Trong văn hóa phương Đông, cây trúc thường được liên kết với những đức tính tốt đẹp và sự kiên cường. Tổng kết: Như vậy, "Thiên Trúc" có thể hiểu là "vùng đất trúc thuộc về trời" hoặc "vùng đất cao quý của cây trúc". Tên gọi này thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ và đánh giá cao đối với Ấn Độ, một vùng đất được coi là linh thiêng và chứa đựng những giá trị văn hóa, tinh thần cao đẹp. Tên gọi này cũng có thể ngụ ý về một vùng đất thanh cao, ngay thẳng, và kiên cường.
Thanh Nhụ
109,450
Thanh: Ý nghĩa: "Thanh" thường gợi lên sự trong sạch, thuần khiết, cao quý và thanh cao. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự bình yên, thanh thản trong tâm hồn. Liên tưởng: Từ "thanh" thường được liên kết với những hình ảnh đẹp đẽ, nhẹ nhàng như tiếng chim hót, dòng suối chảy hoặc ánh trăng thanh. Nhụ: Ý nghĩa: "Nhụ" mang ý nghĩa mềm mại, nhu mì, dịu dàng và nhã nhặn. Nó thể hiện sự nữ tính, hiền hòa và dễ mến. Liên tưởng: "Nhụ" thường gợi đến hình ảnh của một người con gái có tính cách ôn hòa, biết cách cư xử và luôn mang đến cảm giác dễ chịu cho người xung quanh. Tổng kết: Tên "Thanh Nhụ" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái vừa có phẩm chất thanh cao, trong sáng, vừa có nét dịu dàng, nhu mì. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống bình yên, hạnh phúc và một nhân cách tốt đẹp cho con gái mình.
Thúy Quyên
109,430
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Quyên: Xinh đẹp, tả dáng đẹp của người, đặc biệt là phụ nữ, ví dụ “thuyền quyên” nghĩa là người đàn bà đẹp
Thy
109,428
"Thy" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng.
Hữu Hiệp
109,423
Tên "Hữu Bách" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, hữu nghĩa được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Thi Khánh
109,418
- Thi: thường được hiểu là "thơ" hoặc "thi ca", biểu thị cho sự nhạy cảm, tinh tế, và khả năng sáng tạo. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người yêu thích văn chương, nghệ thuật, hoặc có tâm hồn nhạy cảm. - Khánh: thường có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc" hoặc "may mắn". Tên này biểu thị cho sự lạc quan, niềm vui và sự thành công trong cuộc sống.
Trúc Hiền
109,378
- "Trúc": Thường liên quan đến cây trúc, biểu tượng của sự ngay thẳng, kiên cường và thanh cao. Cây trúc cũng thường được xem là biểu tượng của sự trường thọ và may mắn trong văn hóa Á Đông. - "Hiền": Thường có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, tốt bụng và nhân hậu. Tên này thường được dùng để chỉ những người có tính cách ôn hòa, dễ mến.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái