Tìm theo từ khóa
"M"

Kim Diễm
80,607
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu.
Hằng Moon
80,573
1. Hằng: - Trong tiếng Việt, "Hằng" thường có nghĩa là "bền vững", "vĩnh cửu" hoặc "luôn luôn". Đây là một cái tên phổ biến cho nữ giới, thường được cha mẹ đặt với hy vọng con cái sẽ có cuộc sống ổn định, lâu dài và hạnh phúc. - "Hằng" cũng có thể liên quan đến "Hằng Nga", một nhân vật trong truyền thuyết Trung Quốc, được biết đến là nữ thần mặt trăng. 2. Moon: - "Moon" là từ tiếng Anh có nghĩa là "mặt trăng". Mặt trăng thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, bí ẩn và lãng mạn.
Hiểu Tâm
80,508
Ý nghĩa tên Hiểu Tâm là Người sống tình cảm, hiểu người khác
Mỹ Ni
80,482
Mỹ: Nghĩa đen: Xinh đẹp, tốt đẹp, hoàn mỹ, thường dùng để chỉ vẻ đẹp về hình thức hoặc phẩm chất bên trong. Ý nghĩa tượng trưng: Thể hiện sự yêu kiều, duyên dáng, phẩm hạnh tốt đẹp, sự hoàn thiện và những điều tích cực, đáng quý. Ni: Nghĩa gốc: Từ Hán Việt, có nhiều nghĩa tùy thuộc vào chữ Hán đi kèm. Trong tên gọi, "Ni" thường gợi liên tưởng đến: "Nhi" (兒): Mang ý nghĩa là con gái, nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. "Ny" (妮): Cũng mang ý nghĩa tương tự như "Nhi", chỉ người con gái nhỏ nhắn, đáng yêu, duyên dáng. Ý nghĩa tượng trưng: Thể hiện sự trẻ trung, đáng yêu, dịu dàng, mềm mại, và thường mang đến cảm giác gần gũi, thân thiện. Tổng kết ý nghĩa tên Mỹ Ni: Tên Mỹ Ni là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp hình thức và phẩm chất tốt đẹp ("Mỹ") với sự trẻ trung, đáng yêu và dịu dàng ("Ni"). Tên này thường được cha mẹ đặt với mong muốn con gái mình không chỉ xinh đẹp, duyên dáng mà còn có tâm hồn trong sáng, tính cách dịu hiền và luôn được mọi người yêu mến. Tên Mỹ Ni mang đến cảm giác nhẹ nhàng, thanh khiết và gợi nhớ đến hình ảnh một cô gái xinh đẹp, đáng yêu, có phẩm chất tốt đẹp.
Minh Vy
80,436
"Minh" là sáng tỏ, ánh sáng. Tên này mang ý nghĩa mong cho con gái xinh xắn, đáng yêu, có một tương lai sáng lạng
Kim Thơ
80,431
Trong tiếng Hán, "kim" có nghĩa là "vàng", tượng trưng cho sự cao quý, sang trọng, quý giá. "Thơ" có nghĩa là "thơ", tượng trưng cho sự thanh cao, nhẹ nhàng, tinh tế. Tên "Kim Thơ" có nghĩa là "vàng son", "vàng ròng", mang ý nghĩa con gái sẽ có cuộc sống cao sang, quý phái, hạnh phúc, viên mãn. Ngoài ra, tên Kim Thơ còn thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái sẽ có tâm hồn thanh cao, nhẹ nhàng, tinh tế, tài hoa, trí tuệ.
Anh Trâm
80,319
1. Ý nghĩa từ "Anh": "Anh" thường được dùng để chỉ sự thông minh, tài năng, hoặc cũng có thể là một cách gọi thân mật cho người lớn tuổi hơn, thể hiện sự kính trọng. 2. Ý nghĩa từ "Trâm": "Trâm" có thể hiểu là cây trâm, một loại cây nhỏ thường được dùng trong trang trí hoặc làm đồ vật nhỏ. Trong văn hóa Việt Nam, "Trâm" cũng có thể liên quan đến sự thanh nhã, nhẹ nhàng. Khi kết hợp lại, "Anh Trâm" có thể được hiểu là một người phụ nữ thông minh, thanh lịch và có nét đẹp dịu dàng.
Phương Mi
80,250
1. Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Phương" có thể mang nghĩa là "hướng", "phương hướng", hoặc "phương pháp". Ngoài ra, "Phương" cũng có thể biểu thị sự thơm tho, đẹp đẽ (như trong "hương thơm"). 2. Mi: "Mi" thường được sử dụng để chỉ nét đẹp, sự nhỏ nhắn, dễ thương. Trong một số trường hợp, "Mi" còn có thể liên quan đến "lông mi", biểu tượng cho sự duyên dáng và mềm mại. Kết hợp lại, tên "Phương Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thơm tho, và hướng tới những điều tốt đẹp.
Kim Thương
80,249
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Minh Đức
80,244
Tên Minh, với nghĩa là sáng suốt, ám chỉ đến sự thông minh, trí tuệ và khả năng nhận thức rõ ràng. Đức thường được cho là những người có phẩm chất cao, tuân thủ các quy tắc và giá trị đạo đức trong cuộc sống. Tên Minh Đức cũng thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với các giá trị đạo đức và tinh thần cao đẹp. Nó đề cao sự quyết tâm và khát khao để trở thành một người có đức hạnh và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái