Tìm theo từ khóa
"Đ"

Hương Diễm
71,929
Tên đệm Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt đệm, đệm "hương" thường được chọn để đặt đệm cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái. Tên chính Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu.
Nhân Dung
71,795
"Nhân" ý chỉ người sống có nhân cách, nhân đức. Dung có nghĩa là xinh đẹp, nết na, thuỳ mị.
Trung Đức
71,774
- Trung: Từ này thường có nghĩa là trung thành, trung thực, hoặc trung tính. Nó phản ánh phẩm chất của một người có đạo đức, đáng tin cậy và luôn giữ vững lập trường. - Đức: Từ này có nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, hoặc đạo đức. Nó thể hiện những giá trị tốt đẹp, như lòng nhân ái, sự khiêm nhường và tinh thần trách nhiệm. Khi kết hợp lại, "Trung Đức" có thể hiểu là một người có phẩm chất trung thực, đáng tin cậy và có đạo đức tốt. Đây là một cái tên thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện mong muốn của cha mẹ về những phẩm chất tốt đẹp cho con cái.
Min Da
71,741
Trong tiếng Hàn, "Min" (민) thường có nghĩa là "thông minh" hoặc "mảnh mai", trong khi "Da" (다) có thể có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "nhiều". Kết hợp lại, "Min Da" có thể được hiểu là "người thông minh" hoặc "nhiều thông minh".
Madona
71,692
Madona là cái tên gắn liền với huyền thoại âm nhạc nước Mỹ, con được đặt với biệt danh này lớn lên sẽ thông minh, nhanh nhẹn, khéo léo.
Danny
71,644
Danny: "Một lòng với Thiên Chúa".
Đào
71,422
Tên Đào có ý nghĩa đa dạng và phong phú. Trong tiếng Việt, từ "Đào" có nghĩa là hoa đào, một loài hoa đẹp, mong manh và trong sáng. Hoa đào là biểu tượng cho sự tươi mới, sự khởi đầu mới và hy vọng trong cuộc sống. Tên Đào còn được liên kết với hình ảnh quả đào, loại trái cây ngọt ngào và giàu dinh dưỡng.
Đan Chi
71,389
Tên "Đan Chi" mở ra một bức tranh giàu màu sắc và ý nghĩa, bắt đầu từ chữ "Đan". "Đan" (丹) trong Hán Việt thường được hiểu là màu "đỏ son" rực rỡ, biểu trưng cho sự nhiệt huyết, sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp nồng nàn. Ngoài ra, "Đan" còn mang ý nghĩa là "thuốc quý", "lòng thành", gợi lên sự trân quý, chân thành và một tâm hồn trong sáng, đáng tin cậy. Tiếp nối vẻ đẹp ấy là chữ "Chi", một âm tiết đa nghĩa nhưng đều hướng tới sự thanh tao và tốt lành. Nếu là "Chi" (枝) mang nghĩa "cành cây", cái tên gợi hình ảnh một cô gái duyên dáng, mềm mại nhưng đầy sức sống, luôn vươn mình đón ánh sáng và phát triển. Còn nếu là "Chi" (芝) trong "linh chi", cái tên lại hàm chứa sự quý hiếm, thanh cao, mang đến may mắn và trường thọ, như một loài cỏ thiêng liêng giữa đất trời. Khi kết hợp, "Đan Chi" vẽ nên hình ảnh một đóa hoa đỏ thắm trên cành cây xanh tươi, hoặc một cây linh chi quý giá tỏa sắc rực rỡ. Cái tên toát lên khí chất của một người con gái vừa rạng rỡ, nồng nhiệt, lại vừa thanh lịch, tinh tế và có chiều sâu. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất bên trong, tạo nên một sức hút khó cưỡng. Người mang tên Đan Chi thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một tâm hồn chân thành, nhiệt huyết, luôn sống hết mình với đam mê và tình yêu thương. Đồng thời, họ cũng mang trong mình sự kiên cường, dẻo dai như cành cây trước gió, cùng với sự thanh cao, trí tuệ như linh chi quý hiếm. Vẻ đẹp của Đan Chi không chỉ ở sự tươi tắn mà còn ở sự bền bỉ và khí chất riêng biệt. Qua cái tên "Đan Chi", cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ là một cô gái xinh đẹp, rạng rỡ, luôn tràn đầy năng lượng tích cực và lòng nhân ái. Con sẽ sống một cuộc đời an lành, may mắn, luôn được trân trọng và yêu thương, đồng thời có khả năng vươn lên, tỏa sáng theo cách riêng của mình. Đây là lời chúc phúc cho một tương lai tươi sáng, đầy đủ cả sắc và hương.
Đoàn Thương
71,353
1. Ý nghĩa từng chữ: - "Đoàn": Có thể hiểu là một nhóm, một tập hợp, hoặc có nghĩa là đoàn kết, gắn bó. - "Thương": Thường mang nghĩa là tình thương, lòng yêu mến, sự quan tâm. Nó cũng có thể ám chỉ đến nỗi buồn, sự thương xót. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Đoàn Thương" có thể hiểu là một người có khả năng gắn kết mọi người lại với nhau bằng tình thương, hoặc một người có tâm hồn nhạy cảm, biết quan tâm và chăm sóc cho người khác. - Nếu nhìn từ góc độ khác, "Đoàn Thương" cũng có thể mang ý nghĩa về sự đoàn kết trong những lúc khó khăn, thể hiện sự đồng cảm và sẻ chia.
Dưa Dứ
71,254
Tên "Dưa" mang đậm nét thuần Việt, gợi hình ảnh những loại trái cây tươi ngon, căng mọng và ngọt lành. Từ này biểu trưng cho sự sống động, thanh mát và vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc nhưng đầy sức hút, như hương vị dịu dàng của đất trời ban tặng. Chữ "Dứ" không mang một nghĩa từ điển cụ thể hay gốc Hán Việt rõ ràng, mà dường như được chọn lựa tinh tế dựa trên âm điệu và cảm giác nó gợi lên. Âm "Dứ" tạo nên một sự mềm mại, có chút ngộ nghĩnh và độc đáo, làm cho cái tên trở nên riêng biệt và dễ thương, không lẫn vào đâu được. Khi kết hợp, "Dưa Dứ" vẽ nên một bức tranh về một tâm hồn trong trẻo, tươi mới và tràn đầy năng lượng tích cực. Cái tên gợi liên tưởng đến một cô bé (hoặc cậu bé) với nụ cười rạng rỡ, mang theo sự ngọt ngào và một chút tinh nghịch đáng yêu, luôn biết cách lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh. Khí chất của "Dưa Dứ" toát lên sự hồn nhiên, thanh khiết và một sức sống mãnh liệt, tựa như cây trái vươn mình đón nắng. Người mang tên này có thể sở hữu tính cách cởi mở, thân thiện, luôn mang đến cảm giác dễ chịu và sự tươi mới cho những người xung quanh, đồng thời giữ được nét riêng biệt, khó quên. Qua tên gọi này, cha mẹ ắt hẳn gửi gắm ước mong con mình sẽ lớn lên khỏe mạnh, luôn giữ được sự trong sáng, ngọt ngào và một tâm hồn lạc quan. "Dưa Dứ" là lời chúc cho một cuộc đời an lành, tràn đầy niềm vui và luôn biết cách tỏa sáng theo cách riêng độc đáo của mình, như một món quà quý giá của tự nhiên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái