Tìm theo từ khóa "Ân"

Hạnh Tiên
89,137
Theo Hán - Việt, "Hạnh" thứ nhất, có nghĩa là may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Nghĩa thứ hai là nói về mặt đạo đức, tính nết của con người. Tên "Hạnh Tiên" chỉ người xinh đẹp, hiền lành, dịu dàng, nết na, tâm tính hiền hòa, phẩm chất cao đẹp.

Thanh Tươi
89,111
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là xanh, trong sạch, thanh cao, hoặc có thể chỉ sự yên bình, thanh thản. Nó cũng có thể đại diện cho âm thanh hoặc sự trong trẻo. - "Tươi" thường ám chỉ sự tươi mới, tươi trẻ, hoặc tươi sáng, có thể liên quan đến sự sống động, sức sống và sự mới mẻ. Kết hợp lại, "Thanh Tươi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự tươi mới và trong sáng, thể hiện sự sống động nhưng vẫn giữ được sự thanh cao và tinh khiết.

Trí Thắng
89,110
"Trí" trong trí thức, trí tuệ. Trí Thắng nghĩa là mong con sau này có trí thức, công danh thành công, chiến thắng là niềm tự hào của gia đình

Vi Đan
89,086
Tên Đan: quý báu, đan sa, tiên đan, thần dược. Tên chính Vi: Theo từ điển Hán-Việt, Vi có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những người mang tên Vi thường mang vẻ ngoài ưa nhìn, đáng yêu và thường thể hiện tính cách năng động, hoạt bát.

Xuân Mai
89,070
Xuân Mai nghĩa là hoa mai trong mùa xuân, tươi tắn, tràn năng lượng, báo may mắn, hạnh phúc & an bình

Vinh Anh
89,069
Đệm Vinh: Thịnh vượng, vinh quang, vinh hoa phú quý. Tên chính Anh: Tài năng hơn người, ví dụ như anh hùng, anh hào

Linh Đan
89,052
Tên Linh Đan có ý nghĩa là cô bé đáng yêu, luôn tươi cười rạng rỡ như ánh nắng mặt trời. Theo từ điển Hán Việt, tên Linh Đan được giải nghĩa: “Linh” là chiếc chuông nhỏ bé đem lại niềm vui, tiếng cười; còn “Đan” là loại thuốc quý có thể chữa được nhiều bệnh.

Hải Trang
89,048
- "Hải" có nghĩa là biển. Tên này thường gợi lên hình ảnh của biển cả, sự rộng lớn, bao la và tự do. Nó có thể biểu thị sự mạnh mẽ, sâu sắc và khả năng vượt qua thử thách. - "Trang" có nghĩa là trang nhã, thanh lịch hoặc có thể hiểu là một chương, một trang sách. Tên này thường được liên tưởng đến sự tinh tế, duyên dáng và trí tuệ. Kết hợp lại, "Hải Trang" có thể mang ý nghĩa là một người có nét đẹp thanh lịch, trí tuệ và có tâm hồn rộng mở như biển cả.

Soan
89,026

Thanh Tịnh
89,018
Tên "Thanh Tịnh" trong tiếng Việt có ý nghĩa rất đẹp và sâu sắc. "Thanh" thường được hiểu là trong sạch, thanh khiết, hoặc có thể là màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mới, yên bình. "Tịnh" có nghĩa là yên tĩnh, tĩnh lặng, không xao động. Khi kết hợp lại, "Thanh Tịnh" thường được dùng để chỉ sự trong sáng, thuần khiết và bình yên, một trạng thái tâm hồn không bị xáo trộn bởi những ồn ào, phiền muộn của cuộc sống. Đây là một cái tên thường được đặt với mong muốn người mang tên có một cuộc sống an lành, tâm hồn thanh thản và trong sáng.

Tìm thêm tên

hoặc