Tìm theo từ khóa "N"

Donal
102,019
Donald có nghĩa là người lãnh đạo thế giới, đặt tên con với mong muốn con trở nên thành đạt, có địa vị cao

Nhu Thoai
102,016
- "Nhu" thường mang ý nghĩa mềm mại, dịu dàng, nhẹ nhàng. Đây là một đức tính thường được đánh giá cao trong văn hóa Á Đông, thể hiện sự uyển chuyển, linh hoạt và khả năng thích ứng. - "Thoại" có thể có nghĩa là lời nói, câu chuyện, hoặc có thể liên quan đến sự giao tiếp. Tên "Thoại" có thể gợi lên hình ảnh của một người có khả năng giao tiếp tốt, biết cách truyền đạt và thuyết phục. Kết hợp lại, "Nhu Thoại" có thể được hiểu là một người có lời nói dịu dàng, cách giao tiếp nhẹ nhàng và tinh tế.

Ubi Anh
102,012

Châm Anh
102,000
Tên đệm Châm: Nghĩa Hán Việt là cây kim, bài văn ghi nhớ công đức. Có ỹ nghĩa thành công trong cuộc sống, thông mình, lớn lên thành công, xinh đẹp, cuộc sống suôn sẻ. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Giang Thanh
101,993
Dòng sông xanh. Con là người trong sáng, thuần khiết, cuộc đời con sẽ êm đềm và hạnh phúc

Mộng Bình
101,985
Mộng: Nghĩa đen: Giấc mơ, những hình ảnh, câu chuyện diễn ra trong tâm trí khi ngủ. Nghĩa bóng: Thường được liên tưởng đến những điều tốt đẹp, lãng mạn, những ước mơ, hoài bão, khát vọng trong cuộc sống. Đôi khi, "mộng" còn gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, thoát tục. Bình: Nghĩa đen: Chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa bóng: Thường mang ý nghĩa về sự hòa bình, an lành, ổn định, một cuộc sống êm đềm, không sóng gió. "Bình" còn gợi lên sự giản dị, thanh cao, không bon chen, tranh giành. Tổng kết: Tên "Mộng Bình" gợi lên hình ảnh một người con gái có tâm hồn mơ mộng, lãng mạn, luôn hướng đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc đời bình yên, an lành, không phải trải qua nhiều sóng gió, biến động. Tên Mộng Bình có sự kết hợp hài hòa giữa sự mơ mộng và sự ổn định, tạo nên một nét đẹp dịu dàng, thanh tao.

Thi Lan
101,977
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường được sử dụng như một phần của tên, có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc sự thanh tao. Nó cũng có thể được hiểu là "thì" (thì, thời gian) trong một số ngữ cảnh khác. 2. Lan: "Lan" là một từ thường được dùng để chỉ loài hoa lan, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự thanh khiết và quý phái. Hoa lan cũng thường được liên kết với sự duyên dáng và tinh tế.

Nikko
101,963
Trong tiếng Nhật, Nikko mang ý nghĩa là “toả sáng”

Thi Thanh
101,960
1. Ý nghĩa của từng phần: - "Thi": Trong tiếng Việt, "Thi" thường liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có nghĩa là "thì" trong ngữ cảnh ngữ pháp. Nó cũng có thể được hiểu là sự thanh nhã, nhẹ nhàng. - "Thanh": Từ này thường mang ý nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến âm thanh trong trẻo, dễ chịu. 2. Kết hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Thi Thanh" có thể hiểu là "thơ ca trong sáng", "nghệ thuật nhẹ nhàng", hoặc "sự thanh khiết của thơ ca". Điều này làm cho tên này thường được gắn liền với những người có tính cách dịu dàng, nhạy cảm và yêu thích nghệ thuật.

Tây Phương
101,956

Tìm thêm tên

hoặc