Tìm theo từ khóa
"N"

Đức Minh
102,029
Chữ Đức không chỉ là đạo đức mà còn chứa chữ Tâm, tâm đức sáng sẽ giúp bé luôn là con người tốt đẹp, giỏi giang, được yêu mến
Nha Đan
102,024
Nha: Trong tiếng Hán Việt, "Nha" (芽) mang ý nghĩa là "mầm non", "chồi non". Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức sống tiềm tàng, sự tươi mới và phát triển. "Nha" gợi lên hình ảnh về một tương lai đầy hứa hẹn, tràn đầy năng lượng và khả năng vươn lên. Đan: "Đan" (丹) mang ý nghĩa là "màu đỏ son", "màu của sự may mắn và tốt lành". Nó còn tượng trưng cho sự chân thành, lòng nhiệt huyết, sự đam mê và tinh thần cống hiến. Trong văn hóa phương Đông, màu đỏ thường được liên kết với niềm vui, hạnh phúc, sự thịnh vượng và quyền lực. Tổng kết: Tên "Nha Đan" là một sự kết hợp hài hòa giữa "mầm non" và "màu đỏ son". Nó mang ý nghĩa về một người con gái tràn đầy sức sống, nhiệt huyết, có tiềm năng phát triển mạnh mẽ và mang lại may mắn, niềm vui cho những người xung quanh. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc cho con mình. Nha Đan mang ý nghĩa về một sự khởi đầu tốt đẹp với nguồn năng lượng tích cực, hứa hẹn một cuộc đời rực rỡ và đáng sống.
Bạch Nhật
102,022
"Bạch" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là trắng, sáng, màu của đức hạnh, từ bi, trí tuệ, thể hiện sự thanh cao của tâm hồn. Nhật là ánh mặt trời. Bạch Nhật là 1 cái tên đẹp để đặt cho con với mong muốn con sẽ xinh đẹp, có tâm hồn trong sáng, phúc hậu & thông minh, tinh anh.
Ubi Anh
102,012
Ubi là tên gọi mang sắc thái ngộ nghĩnh, hiện đại và vô cùng dễ thương, thường được các bậc phụ huynh ưu ái chọn làm biệt danh cho các bé trai. Âm tiết Ubi tròn trịa, vui tai, gợi cảm giác mũm mĩm, đáng yêu và tràn đầy sự hiếu động của tuổi thơ. Từ Anh theo gốc Hán Việt tượng trưng cho sự tinh anh, thông tuệ và xuất chúng hơn người. Khi ghép cùng Ubi, chữ Anh tạo nên một sự cân bằng thú vị, vừa giữ được nét hồn nhiên gần gũi của tên gọi ở nhà, vừa gửi gắm chiều sâu về sự sáng dạ và chững chạc. Cái tên gợi lên hình ảnh một cậu bé kháu khỉnh, lanh lợi, luôn mang nụ cười tươi tắn và năng lượng tích cực lan tỏa đến mọi người xung quanh. Đó là nét đẹp của sự vô tư, hoạt bát cùng khí chất lanh lẹ, thông minh bộc lộ ngay từ những năm tháng đầu đời. Ba mẹ gửi gắm qua tên gọi này ước mong con luôn lớn lên trong bình an, mạnh khỏe và ngập tràn niềm vui. Đồng thời, mong con sau này sẽ trở thành một chàng trai tài hoa, bản lĩnh, biết trân trọng những điều giản dị và luôn được mọi người yêu mến.
Châm Anh
102,000
Tên đệm Châm: Nghĩa Hán Việt là cây kim, bài văn ghi nhớ công đức. Có ỹ nghĩa thành công trong cuộc sống, thông mình, lớn lên thành công, xinh đẹp, cuộc sống suôn sẻ. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Giang Thanh
101,993
Dòng sông xanh. Con là người trong sáng, thuần khiết, cuộc đời con sẽ êm đềm và hạnh phúc
Mộng Bình
101,985
Mộng: Nghĩa đen: Giấc mơ, những hình ảnh, câu chuyện diễn ra trong tâm trí khi ngủ. Nghĩa bóng: Thường được liên tưởng đến những điều tốt đẹp, lãng mạn, những ước mơ, hoài bão, khát vọng trong cuộc sống. Đôi khi, "mộng" còn gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, thoát tục. Bình: Nghĩa đen: Chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa bóng: Thường mang ý nghĩa về sự hòa bình, an lành, ổn định, một cuộc sống êm đềm, không sóng gió. "Bình" còn gợi lên sự giản dị, thanh cao, không bon chen, tranh giành. Tổng kết: Tên "Mộng Bình" gợi lên hình ảnh một người con gái có tâm hồn mơ mộng, lãng mạn, luôn hướng đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc đời bình yên, an lành, không phải trải qua nhiều sóng gió, biến động. Tên Mộng Bình có sự kết hợp hài hòa giữa sự mơ mộng và sự ổn định, tạo nên một nét đẹp dịu dàng, thanh tao.
Thi Lan
101,977
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường được sử dụng như một phần của tên, có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc sự thanh tao. Nó cũng có thể được hiểu là "thì" (thì, thời gian) trong một số ngữ cảnh khác. 2. Lan: "Lan" là một từ thường được dùng để chỉ loài hoa lan, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự thanh khiết và quý phái. Hoa lan cũng thường được liên kết với sự duyên dáng và tinh tế.
Nikko
101,963
Trong tiếng Nhật, Nikko mang ý nghĩa là “toả sáng”
Thi Thanh
101,960
1. Ý nghĩa của từng phần: - "Thi": Trong tiếng Việt, "Thi" thường liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có nghĩa là "thì" trong ngữ cảnh ngữ pháp. Nó cũng có thể được hiểu là sự thanh nhã, nhẹ nhàng. - "Thanh": Từ này thường mang ý nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến âm thanh trong trẻo, dễ chịu. 2. Kết hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Thi Thanh" có thể hiểu là "thơ ca trong sáng", "nghệ thuật nhẹ nhàng", hoặc "sự thanh khiết của thơ ca". Điều này làm cho tên này thường được gắn liền với những người có tính cách dịu dàng, nhạy cảm và yêu thích nghệ thuật.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái