Tìm theo từ khóa "Ha"

Tuệ Hân
76,428
- "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng tư duy, hiểu biết và nhận thức tốt. - "Hân" có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc, niềm vui. Nó thể hiện sự lạc quan, tích cực và sự yêu đời.

Uyển Khanh
76,424
Đây là một cái tên xinh xinh, mong con luôn xinh xắn, thướt tha, thanh tao, nhã nhặn, cuộc sống sung túc

Nhật Lam
76,343
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên Lam dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu

Hạnh Chi
76,304
"Hạnh" là hạnh phúc. Hai từ "Hạnh chi" ý mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, tốt đẹp, sung túc

Thanh Vũ
76,272
"Thanh" tức là thanh cao, thanh bạch. Hai từ "thanh vũ" bố mẹ mong con luôn thanh cao, trong sạch, liêm chính

Xuân Hà
76,216
Xuân: Ý nghĩa: "Xuân" mang ý nghĩa mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự sống động, tươi trẻ và tràn đầy hy vọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự sinh sôi, nảy nở, của những mầm non vươn mình đón ánh nắng mặt trời. "Xuân" còn là biểu tượng của tuổi trẻ, sức sống và những điều tốt đẹp nhất trong cuộc đời. Hà: Ý nghĩa: "Hà" thường được hiểu là sông, dòng sông. Dòng sông tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, sự liên tục và không ngừng chảy trôi. "Hà" còn mang ý nghĩa của sự nuôi dưỡng, bồi đắp, vì sông là nguồn cung cấp nước cho cây cối và con người. Tổng kết: Tên "Xuân Hà" gợi lên một hình ảnh tươi đẹp về mùa xuân bên dòng sông. Nó mang ý nghĩa về một khởi đầu mới tràn đầy sức sống, tươi trẻ và hy vọng, được nuôi dưỡng và bồi đắp để phát triển mạnh mẽ như dòng sông không ngừng chảy. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời tươi đẹp, tràn đầy năng lượng và luôn gặp những điều tốt lành.

Út Hậu
76,158
1. Ý nghĩa của "Út": Trong tiếng Việt, "Út" thường được dùng để chỉ người con thứ trong gia đình, đặc biệt là con gái. Tên này thể hiện sự trìu mến, gần gũi và có thể mang ý nghĩa của sự yêu thương, bảo vệ. 2. Ý nghĩa của "Hậu": Từ "Hậu" có thể có nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "hậu duệ" hoặc "sự phát triển". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tốt đẹp, thịnh vượng hoặc may mắn. Khi kết hợp lại, "Út Hậu" có thể hiểu là "người con thứ mang lại sự phát triển, thịnh vượng" hoặc "người con thứ được yêu thương và bảo vệ".

Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình

Thì Hằng
76,063
Tên "Thì Hằng" có thể được hiểu theo nhiều cách trong ngữ cảnh tên người. Trong tiếng Việt, "Thì" thường được hiểu là thời gian, còn "Hằng" có nghĩa là thường xuyên, liên tục hoặc cũng có thể liên quan đến mặt trăng (Hằng Nga). Khi kết hợp lại, "Thì Hằng" có thể mang ý nghĩa là "thời gian luôn luôn", "mãi mãi" hoặc "vĩnh cửu".

Liên Nhàn
75,964
Tên Liên Nhàn mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa sự kết nối, liên tục và trạng thái thư thái, an yên. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ bức tranh tổng thể về ý nghĩa của cái tên này. Phân tích thành phần Tên Liên Thành phần "Liên" trong tiếng Hán Việt có nhiều lớp nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là "liên kết", "liên tục", "kết nối". Nó gợi lên hình ảnh của sự gắn bó, không đứt đoạn, hoặc sự tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong ngữ cảnh khác, "Liên" còn có nghĩa là hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao, thuần khiết, vượt lên trên bùn nhơ. Khi đặt trong một cái tên, "Liên" thường hàm ý mong muốn về một cuộc sống có sự kết nối hài hòa, bền vững, hoặc một nhân cách cao đẹp, không bị vấy bẩn bởi những điều tầm thường. Phân tích thành phần Tên Nhàn Thành phần "Nhàn" mang ý nghĩa rõ ràng hơn, chỉ trạng thái "nhàn rỗi", "thư thái", "thanh thản" hoặc "an nhàn". Đây là trạng thái tâm lý và cuộc sống mà con người không bị áp lực bởi công việc nặng nhọc, lo toan vật chất, mà có thời gian để nghỉ ngơi, tận hưởng cuộc sống. "Nhàn" không chỉ là sự lười biếng, mà còn là sự tự chủ, đạt đến một mức độ ổn định nhất định để có thể sống chậm lại, chiêm nghiệm. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc đời ít sóng gió, tâm hồn tĩnh lặng, không bị xáo trộn. Tổng kết ý nghĩa Tên Liên Nhàn Khi kết hợp hai thành phần "Liên" và "Nhàn", Tên Liên Nhàn tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và độc đáo. Cái tên này có thể được hiểu là "sự kết nối với trạng thái an nhàn" hoặc "sự liên tục của cuộc sống thư thái". Nó hàm ý một mong ước về một cuộc sống mà sự bình yên, thư thái được duy trì liên tục, không bị gián đoạn. Người mang tên này có thể được kỳ vọng là người biết cách cân bằng cuộc sống, tìm thấy sự thanh thản ngay cả trong những kết nối xã hội hoặc công việc. Tên Liên Nhàn gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn tĩnh tại, luôn giữ được sự thanh cao (ý nghĩa của Liên là sen) và sống một cuộc đời an yên, không vội vã.

Tìm thêm tên

hoặc