Tìm theo từ khóa "Th"

Hữu Thiện
107,231
"Thiện" là hiền lành. "Hữu Thiện" là người hiền lành chất phác, nắm giữ đạo nghĩa

Bơ Thúi
107,211
"Bơ" có thể liên quan đến trái bơ, một loại trái cây phổ biến và được yêu thích. "Thúi" có thể mang nghĩa là không còn tươi ngon, có mùi không dễ chịu. Khi kết hợp lại, "Bơ Thúi" có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hài hước, nhưng cũng có thể hơi "lập dị" hoặc không theo chuẩn mực thông thường.

Thái Huyền
107,140
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật.

Xuân Thảo
107,071
"Xuân" là mùa xuân, mùa của sự hạnh phúc, vui tươi. Cha mẹ mong con luôn xinh đẹp, hạnh phúc và tràn trề sức sống

Thóc
106,980
Thóc còn được gọi là lúa gắn liền với người Việt qua bao đời. Đặt biệt danh này với ý nghĩa con là hạt vàng, hạt ngọc của bố mẹ. Con giống như hạt gạo trắng muốt, đáng yêu và không thể thiếu trong cuộc sống của gia đình.

Thảo Thái
106,934
1. Thảo: - Trong tiếng Việt, "Thảo" thường được hiểu là "cỏ" hoặc "thảo mộc", tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. - "Thảo" cũng có thể mang nghĩa là "hiếu thảo", biểu thị lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ, ông bà. 2. Thái: - "Thái" có thể có nghĩa là "thái bình", "thái hòa", biểu thị sự yên bình, an lành. - Ngoài ra, "Thái" còn có thể mang ý nghĩa là "sự cao quý", "sang trọng" hoặc "phong thái".

Thuận Yến
106,919
- "Thuận" thường có nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ, hòa thuận. Nó thể hiện mong muốn về sự êm ấm, dễ dàng và thành công trong cuộc sống. - "Yến" có thể chỉ loài chim yến, biểu tượng cho sự thanh cao, tinh tế và nhanh nhẹn. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến sự yên bình và an lành. Kết hợp lại, "Thuận Yến" có thể được hiểu là mong muốn về một cuộc sống thuận lợi, suôn sẻ và bình yên. Tên này có thể mang ý nghĩa tốt đẹp và tích cực cho người mang nó.

Thu Quyên
106,879
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Thúy Thy
106,836
Tên Thúy Thy mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên, sự quý giá và phẩm chất cao quý, thường được đặt cho con gái với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tươi đẹp, thanh cao và được mọi người yêu mến. Phân tích thành phần tên Thúy Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục bảo đẹp mắt, trong suốt và rất giá trị. Ngọc bích tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý, bền vững và trường tồn. Thúy còn có nghĩa là màu xanh biếc, màu xanh của cây cỏ tươi tốt, của bầu trời trong vắt hoặc của nước hồ sâu thẳm. Màu xanh này gợi lên sự tươi mới, sức sống, hy vọng và sự thanh bình. Khi dùng trong tên, Thúy hàm ý người con gái có vẻ đẹp rạng ngời, quý phái, phẩm chất thanh cao và tâm hồn trong sáng, tươi trẻ. Thy Thy là một từ Hán Việt có nhiều cách hiểu, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến thơ ca, văn chương hoặc sự dịu dàng, nhẹ nhàng. Thy có thể hiểu là thơ, chỉ những áng văn vần đẹp đẽ, giàu cảm xúc và ý nghĩa. Điều này gợi lên hình ảnh người con gái có tâm hồn lãng mạn, tinh tế, có tài năng văn chương hoặc yêu thích nghệ thuật. Thy cũng có thể được hiểu là một biến thể của từ chỉ sự dịu dàng, nết na, thùy mị. Nó thể hiện phẩm chất đoan trang, hiền lành, biết đối nhân xử thế và mang lại cảm giác an yên cho người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Thúy Thy Tên Thúy Thy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp vật chất và vẻ đẹp tinh thần. Thúy Thy gợi lên hình ảnh một người con gái đẹp đẽ, quý giá như ngọc bích (Thúy), mang vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ. Đồng thời, cô ấy còn sở hữu tâm hồn phong phú, tinh tế, dịu dàng và có tài năng (Thy). Tên này mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ có cuộc sống thanh cao, được trân trọng, luôn giữ được sự tươi mới, trong sáng trong tâm hồn và mang lại niềm vui, sự an lành cho mọi người. Đó là một cái tên đẹp, thể hiện sự kỳ vọng vào một nhân cách hoàn hảo, vừa có sắc vừa có tài.

Hồng Thắng
106,829
Hồng: Màu sắc: Hồng là màu tượng trưng cho sự tươi tắn, trẻ trung, tràn đầy sức sống. Nó gợi lên hình ảnh của những bông hoa rực rỡ, mang đến cảm giác vui vẻ, lạc quan. Ý nghĩa biểu tượng: Trong văn hóa Á Đông, màu hồng còn tượng trưng cho tình yêu, sự lãng mạn và những điều tốt đẹp. Nó thường được liên kết với sự dịu dàng, nữ tính và lòng trắc ẩn. Sự khởi đầu: "Hồng" cũng có thể gợi ý về sự khởi đầu mới mẻ, một tương lai tươi sáng và đầy hy vọng. Thắng: Ý nghĩa trực tiếp: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, thành công, vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu. Sức mạnh: Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm và khả năng đối mặt với thử thách. Thành tựu: "Thắng" cũng mang ý nghĩa về những thành tựu đạt được, sự công nhận và vị thế cao trong xã hội. Tổng kết: Tên "Hồng Thắng" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, kết hợp giữa sự tươi tắn, lạc quan của "Hồng" và sự mạnh mẽ, thành công của "Thắng". Nó gợi ý về một người có tính cách vui vẻ, hòa đồng, đồng thời có ý chí kiên cường, quyết tâm đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Tên này có thể mang đến may mắn, sự tự tin và thành công cho người sở hữu.

Tìm thêm tên

hoặc