Tìm theo từ khóa "Th"

Kiều Thủy
107,773
Đệm Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều. Tên chính Thủy: Nước, sông ngòi, khe suối

Khánh Thy
107,701
Khánh" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". "Thy/Thi" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "thơ, ca, nhạc, họa". Tên "Khánh Thi" có ý nghĩa là một người con gái mang lại niềm vui, hạnh phúc cho mọi người xung quanh, đồng thời cũng là một người con gái có tài năng văn chương, nghệ thuật.

Tá Thiện
107,674
1. Tá: Trong tiếng Việt, "Tá" có thể mang ý nghĩa là "giúp đỡ", "hỗ trợ" hoặc gợi lên hình ảnh của sự hòa hợp, giúp đỡ người khác. 2. Thiện: Từ "Thiện" thường được hiểu là "tốt", "hiền lành", "lương thiện". Nó thể hiện những phẩm chất tích cực, như lòng tốt, sự nhân ái và đạo đức. Khi kết hợp lại, "Tá Thiện" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giúp đỡ và lòng tốt. Tên này có thể phù hợp với những người có tính cách hiền lành, nhân hậu hoặc có xu hướng hỗ trợ, giúp đỡ người khác trong cuộc sống.

Quách Thư
107,651
Quách: Nguồn gốc: Chữ "Quách" (郭) có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả bức tường thành bao quanh thành phố. Ý nghĩa: Do đó, "Quách" mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở, giới hạn không gian và sự quy củ. Nó cũng có thể biểu thị một nơi an toàn, một cộng đồng được bảo vệ. Thư: Nguồn gốc: Chữ "Thư" (書) có nguồn gốc từ hình ảnh người viết chữ trên thẻ tre thời cổ đại. Ý nghĩa: "Thư" mang ý nghĩa về sách vở, tri thức, văn chương và sự ghi chép. Nó biểu thị sự học hỏi, hiểu biết, truyền đạt thông tin và lưu giữ những giá trị văn hóa. Tổng kết: Tên "Quách Thư" có thể được hiểu là người có kiến thức uyên bác, được bảo vệ và sống trong một môi trường văn hóa, tri thức. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về một người có trách nhiệm bảo vệ và truyền bá tri thức, đóng góp cho cộng đồng. Tên này gợi lên hình ảnh một người thông minh, đáng tin cậy và có tầm nhìn.

Thanh Nhàn
107,573
Thanh Nhàn là từ chỉ con người thư thái thoải mái, vô lo vô tính, ung dung nhàn nhã

Thi Trinh
107,567
Thi: Trong Hán Việt, "Thi" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là: Thơ: Liên quan đến văn chương, nghệ thuật, sự lãng mạn và tinh tế. Thiên tư: Chỉ sự thông minh, tài năng bẩm sinh. Ngoài ra, "Thi" còn có thể gợi đến vẻ đẹp thanh tao, nhẹ nhàng, thoát tục. Trinh: "Trinh" mang ý nghĩa: Trong trắng, thuần khiết: Thể hiện sự thanh cao, không vướng bụi trần. Trung thành, kiên trinh: Gợi ý về phẩm chất tốt đẹp, sự thủy chung và lòng dạ ngay thẳng. Tên "Thi Trinh" có thể được hiểu là: Người con gái có tâm hồn thi ca, văn chương, vừa xinh đẹp thanh tao, vừa có phẩm chất trong trắng, thuần khiết. Người con gái thông minh, tài năng, có lòng dạ trung thành, ngay thẳng và kiên định. Nhìn chung, đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và phẩm chất bên trong của người con gái. Tên này thường gợi đến một người con gái dịu dàng, nữ tính, có tâm hồn nhạy cảm và giàu tình cảm.

Thu Hạnh
107,565
Tên "Thu Hạnh" trong tiếng Việt có thể được phân tích theo nghĩa của từng từ. - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu thị cho sự êm đềm, dịu dàng và sự chín muồi. Mùa thu cũng thường được liên kết với vẻ đẹp và sự lãng mạn. - "Hạnh" có thể mang nghĩa là hạnh phúc, hoặc liên quan đến cây hạnh (một loại cây có hoa đẹp và thường được trồng trong vườn). Kết hợp lại, "Thu Hạnh" có thể hiểu là "sự hạnh phúc trong mùa thu", hoặc "sự êm đềm và hạnh phúc". Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thanh tao và nhẹ nhàng.

Thành Nam
107,565
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Thành Nam được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, đứng đắn, bản lĩnh, mạnh mẽ vượt qua mọi khó khăn, trở ngại.

Thước Vỹ
107,403
Tên Thước Vỹ là một tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Hán Việt, thường được dùng để chỉ sự đo lường, quy chuẩn và sự kết thúc hoặc phần đuôi của một sự vật, sự việc. Phân tích thành phần Tên Thước Thước là một danh từ chỉ công cụ đo lường chiều dài, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại có khắc vạch. Trong ý nghĩa mở rộng, Thước còn đại diện cho quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu và sự chuẩn mực. Nó hàm ý sự chính xác, công bằng và sự tuân thủ các giới hạn đã định. Một người mang tên Thước thường được kỳ vọng là người có nguyên tắc, biết giữ khuôn phép và có khả năng đánh giá mọi việc một cách khách quan. Phân tích thành phần Tên Vỹ Vỹ là một danh từ có nghĩa là cái đuôi, phần cuối cùng của một vật thể, hoặc sự kết thúc của một quá trình. Vỹ cũng có thể được hiểu là sự nhỏ bé, sự khiêm tốn hoặc phần phụ thuộc. Trong một số ngữ cảnh, Vỹ còn mang ý nghĩa là sự duy trì, sự nối tiếp hoặc sự hoàn thành. Thành phần Vỹ gợi lên sự khiêm nhường, sự hoàn tất chu trình hoặc sự quan trọng của việc kết thúc một cách trọn vẹn. Tổng kết ý nghĩa Tên Thước Vỹ Khi kết hợp lại, Tên Thước Vỹ mang ý nghĩa về sự đo lường và sự kết thúc, hoặc sự đo lường đến tận cùng. Nó có thể ám chỉ một người luôn tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực (Thước) cho đến khi hoàn thành công việc (Vỹ). Tên này gợi lên hình ảnh một người sống có nguyên tắc, cẩn trọng trong mọi hành động, luôn biết giới hạn của mình và hoàn thành trách nhiệm một cách chu đáo. Tên Thước Vỹ còn có thể hàm ý sự đánh giá, kiểm soát mọi thứ từ đầu đến cuối, đảm bảo mọi việc đều nằm trong khuôn khổ và đạt được sự hoàn mỹ cuối cùng.

Thoai Kỳ
107,385

Tìm thêm tên

hoặc