Tìm theo từ khóa "Hi"

Châu Nhi
50,595
"Châu" thường có nghĩa là "ngọc" hoặc "báu vật," biểu thị sự quý giá và đáng trân trọng. "Nhi" thường có nghĩa là "trẻ nhỏ" hoặc "con," thể hiện sự đáng yêu và ngây thơ. Vì vậy, "Châu Nhi" có thể được hiểu là "đứa trẻ quý giá" hoặc "báu vật nhỏ bé," một cái tên thể hiện tình yêu thương và sự trân trọng của cha mẹ đối với con cái.

Hoài Chi
50,479
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Tên Chi mang nhiều ý nghĩa đẹp và sâu sắc, tùy thuộc vào cách hiểu và kết hợp với các chữ khác. "Chi" có thể được hiểu là cành cây, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, vươn lên mạnh mẽ của sự sống Tên "Chi" là một cái tên đẹp và ý nghĩa, mang nhiều thông điệp tốt đẹp về cuộc sống. Đặt tên "Chi" cho con gái thể hiện mong muốn con sẽ có cuộc sống hạnh phúc, thành công và viên mãn.

Uyên Chi
50,477
Tên Uyên Chi mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa sự uyên bác, sâu rộng và vẻ đẹp thanh cao, tinh tế. Đây là một cái tên thường được đặt với kỳ vọng người con gái sẽ có cả trí tuệ lẫn phẩm chất cao quý. Phân tích thành phần tên: Uyên Thành phần "Uyên" (淵) trong Hán Việt có nghĩa là vực sâu, hồ nước sâu thẳm. Tuy nhiên, khi dùng trong tên người, đặc biệt là tên phụ nữ, nó thường được hiểu theo nghĩa bóng là sự uyên bác, uyên thâm, kiến thức sâu rộng. Nó gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ vượt trội, hiểu biết sâu sắc về nhiều lĩnh vực, có chiều sâu trong suy nghĩ và tâm hồn. "Uyên" cũng hàm ý sự trầm tĩnh, sâu lắng và có nội lực mạnh mẽ. Phân tích thành phần tên: Chi Thành phần "Chi" (枝 hoặc 芝) có nhiều cách hiểu tùy thuộc vào chữ Hán được sử dụng. Nếu là "Chi" (枝) nghĩa là cành cây, nhánh cây, nó gợi lên sự mềm mại, duyên dáng, sức sống và sự phát triển. Nếu là "Chi" (芝) nghĩa là cỏ linh chi, một loại thảo dược quý hiếm, nó biểu trưng cho sự cao quý, trường thọ, may mắn và vẻ đẹp thanh tao, tinh khiết. Trong tên gọi, "Chi" thường được chọn để nhấn mạnh vẻ đẹp thanh lịch, phẩm chất cao thượng và sự tinh tế của người con gái. Tổng kết ý nghĩa Tên Uyên Chi Khi kết hợp lại, tên Uyên Chi tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và hài hòa. Nó mô tả một người phụ nữ không chỉ sở hữu trí tuệ uyên thâm, kiến thức sâu rộng (Uyên) mà còn có phẩm chất cao quý, vẻ đẹp thanh thoát và tinh tế (Chi). Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người tài sắc vẹn toàn, có chiều sâu nội tâm, sống thanh cao và được mọi người kính trọng, yêu mến. Uyên Chi là sự kết hợp hoàn hảo giữa trí tuệ và vẻ đẹp phẩm hạnh.

Anchi
50,355
1. Tên thật: Nếu "Anchi" được sử dụng như một tên thật, nó có thể được sáng tạo từ các yếu tố âm thanh hoặc có ý nghĩa cá nhân cho gia đình. Tên này không phổ biến trong các văn hóa truyền thống, nhưng có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc đặc biệt cho người mang tên. 2. Biệt danh: Nếu "Anchi" là một biệt danh, nó có thể được dùng để thể hiện sự thân mật, gần gũi hoặc để thể hiện một đặc điểm tính cách nào đó của người đó. Biệt danh thường được đặt dựa trên sở thích, tính cách hoặc những kỷ niệm đặc biệt. Ngoài ra, trong một số ngôn ngữ, "An" có thể mang ý nghĩa như "an lành", "bình yên", và "chi" có thể mang ý nghĩa như "chiến thắng", "thành công", nhưng điều này phụ thuộc vào cách hiểu và cách ghép từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Quốc Hiền
50,353
"Quốc" nghĩa là quốc gia, là người yêu nước, chung thủy. Theo tiếng Hán - Việt, khi nói về người thì "Hiền" có nghĩa là tốt lành, có tài có đức. Tên Quốc Hiền nghĩa mong con là người hiền hậu, thủy chung và một lòng yêu nước

Thành Thiện
50,297
"Thiện" là điều lành. "Thành Thiện" chỉ con người bản chất lương hiền, thuần hậu, chân thành

Phi Hùng
50,257
Người con trai mạnh mẽ, có tài năng xuất chúng, luôn vượt qua những thử thách, có khả năng phi phàm có thể thực hiện những việc người khác không làm được

Nghĩa
50,042
Nghĩa có ý nghĩa tốt lành, điều tốt đẹp may mắn trong cuộc sống. Sự an vui, bình an thoải mái cuộc sống hạnh phúc ấm no. Nghĩa có nghĩa là tốt đẹp. Những lễ nghi, quy định cần phải được tuân theo, lập kế hoạch rõ ràng, thái dộ lịch sự nhã nhặn. Nghĩa có ý nghĩa là hợp tính. Theo quan niệm người xưa những giáo điều, chuẩn mực nhất định phải được tuân theo. Ăn nói lễ độ, lịch sự tao nhã, gần gũi, thân thiện.

Ngọc Hiển
49,866
Con có sự nghiệp vẻ vang, sáng bóng như viên ngọc

Phúc Thịnh
49,331
"Phúc" nghĩa phúc lành. Phúc Thịnh nghĩa mong con sẽ hạnh phúc, anh nhiên, hưng thịnh, gặp nhiều may mắn trong cuộc sống

Tìm thêm tên

hoặc