Tìm theo từ khóa "E"

Mercy
90,241
Tên "Mercy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là "lòng nhân từ" hoặc "sự tha thứ". Tên này thường được dùng để biểu thị tính cách nhân hậu, khoan dung và sẵn lòng tha thứ cho người khác. Trong nhiều nền văn hóa, "Mercy" cũng có thể gắn liền với các giá trị tôn giáo hoặc đạo đức.

Hồng Tuyết
90,228
Tên "Hồng Tuyết" trong tiếng Việt có thể được hiểu theo hai phần: 1. Hồng: Từ này thường mang nghĩa là màu đỏ, có thể tượng trưng cho sự tươi vui, sức sống, hoặc tình yêu. Trong một số ngữ cảnh, "hồng" còn có thể biểu thị sự quý giá, cao quý. 2. Tuyết: Từ này thường chỉ đến băng tuyết, mang nghĩa lạnh lẽo, thanh khiết, trong trắng. Tuyết thường được liên kết với vẻ đẹp tinh khiết và sự dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Hồng Tuyết" có thể hiểu là "tuyết màu hồng", tượng trưng cho sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh khiết và sự tươi vui, sống động. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người con gái vừa dịu dàng, trong sáng nhưng cũng đầy sức sống và nhiệt huyết.

Hạo Nhiên
90,222
Trong tiếng Hán Việt, Hạo có nghĩa là trắng, sáng, rõ ràng; Nhiên là ngang nhiên, không cả nể. Tên Hạo Nhiên mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, khảng khái

Thiên Thuận
90,215
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Lệ Viên
90,199
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Viên: "Viên" theo nghĩa Hán Việt là tròn vẹn, diễn nghĩa ý viên mãn, đầy đặn, điều hòa hợp tốt đẹp.

Hin Ne
90,176

Nhat Hieu
90,171
Tên Nhật Hiếu là một cái tên thuần Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về sự thông minh, sáng sủa và lòng hiếu thảo. Cái tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con trai mình sẽ trở thành một người tài giỏi, có đạo đức và luôn ghi nhớ công ơn sinh thành. Phân tích thành phần tên Thành phần Nhật Nhật (日) trong Hán Việt có nghĩa là mặt trời, ngày. Mặt trời là biểu tượng của sự rực rỡ, ánh sáng, năng lượng và sự sống. Đặt tên con là Nhật, cha mẹ thường kỳ vọng con sẽ là người thông minh, sáng suốt, có tầm nhìn xa, luôn tỏa sáng và mang lại niềm vui, sự ấm áp cho mọi người xung quanh. Nhật còn hàm ý sự minh bạch, chính trực và sự nghiệp thăng tiến. Thành phần Hiếu Hiếu (孝) có nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ, ông bà. Đây là một trong những đức tính căn bản và quan trọng nhất trong văn hóa truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Người mang tên Hiếu thường được kỳ vọng sẽ là người con ngoan, biết giữ gìn đạo đức gia đình, luôn quan tâm, chăm sóc và phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Lòng hiếu thảo cũng mở rộng ra thành tình yêu thương và trách nhiệm đối với cộng đồng. Tổng kết ý nghĩa tên Nhật Hiếu Tên Nhật Hiếu mang ý nghĩa tổng hòa của ánh sáng trí tuệ và đạo đức truyền thống. Nhật Hiếu là người con trai có trí tuệ sáng láng như ánh mặt trời, luôn thành công trong cuộc sống và sự nghiệp (Nhật), đồng thời là người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, luôn giữ trọn lòng hiếu thảo với gia đình (Hiếu). Cái tên này vẽ nên hình ảnh một người đàn ông hoàn hảo, vừa có tài năng, vừa có đức hạnh, được mọi người kính trọng và yêu mến.

Huệ Huệ
90,145
“Huệ” là trí tuệ, ý chỉ thông minh sáng suốt còn có nghĩa là lòng thương, lòng nhân ái.

Đình Triều
90,113
Đình là từ Hán Việt chỉ nơi công cộng trang trọng như đình làng hoặc triều đình. Triều có gốc từ chữ Hán, chỉ triều đại, triều đình vua chúa, hoặc dòng nước thủy triều. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính chất uy quyền và sự quy tụ. Tên Đình Triều thường xuất hiện trong các gia đình mong muốn con cái có địa vị xã hội cao và sự nghiệp vững chắc. Nguồn gốc của tên này gắn liền với văn hóa Nho giáo, nơi sự nghiệp quan trường và sự trang nghiêm được coi trọng hàng đầu. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng quản lý, lãnh đạo và duy trì trật tự xã hội. Biểu tượng của Đình Triều là sự ổn định, quyền lực và sự thăng tiến không ngừng. Đình thể hiện sự vững chắc, còn Triều đại diện cho sự phát triển mạnh mẽ như thủy triều dâng cao. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ đạt được thành công lớn, có danh vọng và được mọi người kính trọng trong cộng đồng.

Kiêm Ân
90,091
Ân: Ơn huệ, ân huệ

Tìm thêm tên

hoặc