Tìm theo từ khóa
"Én"

Liên Liên
66,298
Trong tiếng Việt, "Liên" thường có nghĩa là hoa sen, một loài hoa tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao và sự giác ngộ trong văn hóa Á Đông. Việc lặp lại hai lần "Liên" có thể nhấn mạnh ý nghĩa của tên hoặc đơn giản là tạo ra một âm điệu dễ nhớ và thân thiện.
Thái Tuyền
66,270
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Tuyền: "Tuyền" theo nghĩa Hán - Việt là dòng suối, chỉ những người có tính cách trong sạch, điềm đạm, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời.
Lâm Tuyền
66,242
"Lâm" là rừng cây. "Tuyền" là dòng suối. Cuộc đời con thanh tao, tĩnh lặng như rừng cây, suối nước
Châu Nguyên
66,084
- "Châu" thường có nghĩa là ngọc, đá quý, hoặc một vùng đất, một khu vực. Nó thể hiện sự quý giá, cao quý. - "Nguyên" có thể mang ý nghĩa là nguyên bản, nguyên vẹn, hoặc cũng có thể là cao nguyên, vùng đất cao.
Hoàng Duyên
65,964
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia hoặc liên quan đến sự cao quý, sang trọng. Nó cũng có thể biểu thị sự rực rỡ, nổi bật. - "Duyên" thường được hiểu là sự duyên dáng, dễ thương, có duyên. Nó cũng có thể biểu thị sự kết nối, nhân duyên hoặc sự may mắn trong các mối quan hệ. Kết hợp lại, tên "Hoàng Duyên" có thể mang ý nghĩa của một người có phẩm chất cao quý, duyên dáng và nổi bật. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và may mắn trong cuộc sống và các mối quan hệ.
Anna Mien
65,959
Anna: Nguồn gốc và ý nghĩa: Tên "Anna" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (Hannah) mang ý nghĩa "ân sủng", "duyên dáng" hoặc "được Chúa ưu ái". Đây là một tên phổ biến trên toàn thế giới và thường được liên kết với sự thanh lịch, dịu dàng và lòng nhân ái. Mien: Nguồn gốc và ý nghĩa: "Mien" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "diện mạo", "vẻ ngoài" hoặc "phong thái". Nó thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện bản thân thông qua biểu cảm, dáng vẻ và hành vi. "Mien" mang sắc thái tinh tế, sâu sắc, gợi cảm giác về một vẻ đẹp tiềm ẩn, không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là khí chất bên trong. Tên "Anna Mien" là sự kết hợp giữa một tên mang ý nghĩa ân sủng, duyên dáng với một từ gợi tả vẻ đẹp tiềm ẩn, khí chất thanh tao. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ duyên dáng, thanh lịch, có vẻ đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài, và được yêu mến, trân trọng. Nó cũng có thể gợi ý về một người có phong thái tự tin, thu hút và có khả năng tạo ấn tượng sâu sắc với người khác.
Thiên Tuyền
65,954
"Thiên" là ngàn, còn có nghĩa là trời.
Thiên Thảo
65,925
"Thiên" là trời, "Thảo" là cây cỏ quý. Ý chỉ con sau này sẽ được mọi người yêu quý, trân trọng như loài cây quý mà trời ban tặng
Thiên Ái
65,814
Thiên Ái. Tên “Ái” có nghĩa là yêu, ý chỉ người có tấm lòng nhân ái, lương thiện, hiền lành, cuộc sống luôn hướng đến “chân, thiện mỹ”. Bố mẹ đặt tên con với ý nghĩa con sau này sẽ là người vừa có tài vừa có đức, thông minh, tài giỏi nhưng biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác.
Kenn
65,799
Ý nghĩa tên Ken có thể tóm gọn là sự kết hợp giữa hình ảnh một chàng trai năng động, hoàn hảo và sự đại diện cho sức khỏe, thành đạt. Tên Ken có thể đại diện cho một người tự tin, có năng lực và quyết tâm để đạt được những thành công trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái