Tìm theo từ khóa
"I"

Vĩnh Thọ
98,905
"Vĩnh" nghĩa là vĩnh cửu, mãi mãi. Tên Vĩnh Thọ mong con sau này sẽ có cuộc sống đầy đủ, trọn vẹn, viên mãn cả đời
Sầu Riêng
98,898
Tên một loại quả phổ biến, tên này gợi vẻ đáng yêu của bé.
Bích San
98,893
"San" dùng để nói đến san hô, một thứ động vật nhỏ ở trong bể kết tinh, hình như cành cây, đẹp như ngọc, dùng làm đồ trang sức. Tên "Hải San" gợi lên hình ảnh xinh đẹp, long lanh của loài san hô ở biển thật rắn chắc nhưng cũng mềm mại. Đặt tên này là mong con sẽ luôn xinh đẹp, cao sang, có bản lĩnh, đầy sức sống để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc đời
Kabi
98,804
Kabi có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn, là một biến thể của từ Kavi. Tên này phổ biến trong văn hóa Ấn Độ và Nepal, thường được dùng để chỉ người có tài năng văn chương. Định danh này mô tả một nhà thơ hoặc một người có khả năng nhìn xa trông rộng. Tên Kabi mang tính biểu tượng cao về sự sáng tạo và trí tuệ. Nó đại diện cho khả năng truyền đạt cảm xúc sâu sắc và sự hiểu biết về thế giới. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự uyên bác và khả năng truyền cảm hứng. Trong truyền thống Vệ Đà, Kavi không chỉ là người làm thơ mà còn là một nhà tiên tri hoặc hiền triết. Tên gọi này hàm chứa sự kết nối với nguồn cảm hứng thiêng liêng và kiến thức cổ xưa. Đây là một danh xưng tôn kính dành cho những người có tầm nhìn vượt trội.
Thái Tình
98,781
"Thái" thường mang nghĩa là "rộng lớn", "hưng thịnh", hoặc "thái bình", trong khi "Tình" có thể ám chỉ đến "tình cảm", "tình yêu", hoặc "tình bạn". Vì vậy, khi kết hợp lại, tên "Thái Tình" có thể được hiểu là "tình cảm rộng lớn" hoặc "tình yêu thịnh vượng". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ấm áp, thân thiện và sự quý trọng trong các mối quan hệ.
Tiến Sang
98,755
Tên "Tiến Sang" có nguồn gốc từ tiếng Việt, mang đậm dấu ấn văn hóa Hán Việt trong cách đặt tên. Đây là một tên gọi phổ biến, thường được cha mẹ đặt cho con trai với mong muốn về một tương lai tốt đẹp. Nó thể hiện khát vọng về sự phát triển và thành công rực rỡ. Thành tố "Tiến" biểu thị sự tiến lên, phát triển không ngừng và vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Nó tượng trưng cho ý chí cầu tiến, sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khả năng vượt qua mọi khó khăn. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bộ trong học tập, công việc và cuộc sống. Thành tố "Sang" thường được hiểu là sáng sủa, rạng rỡ hoặc cao sang, quý phái. Khi là "sáng", nó biểu trưng cho trí tuệ minh mẫn, tương lai tươi sáng và sự tỏa sáng trong mọi lĩnh vực. Nếu là "cao sang", nó thể hiện phẩm chất cao quý, địa vị được kính trọng và cuộc sống sung túc. Sự kết hợp "Tiến Sang" tạo nên một tên gọi đầy tích cực, hàm chứa mong ước về một cuộc đời rạng rỡ và thành công. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bước vững vàng, đạt được nhiều thành tựu và có một tương lai tươi sáng, đầy vinh quang. Tên gọi này là lời chúc phúc cho sự phát triển không ngừng và một cuộc sống thịnh vượng.
Khôi Việt
98,742
Theo nghĩa Hán - Việt, "Việt" xuất phát từ tên của đất nước, cũng có nét nghĩa chỉ những người thông minh, ưu việt. "Khôi" để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi, còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá."Khôi Việt" hàm ý mong muốn con thành công giỏi giang hơn mức bình thương, tài năng của con phải hơn người xuất chúng ưu việt
Hữu Khôi
98,738
Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của " Hữu Khôi" mong con xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh
Trang Đình
98,724
1. Ý nghĩa từ ngữ: - Trang: Thường được hiểu là trang nhã, thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp. Nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự trang trọng. - Đình: Có thể mang ý nghĩa là nơi nghỉ ngơi, nơi tụ họp, hay một biểu tượng của sự bình yên và tĩnh lặng. Trong văn hóa Việt Nam, "đình" còn có thể chỉ đến các công trình kiến trúc truyền thống, nơi thờ cúng hoặc sinh hoạt cộng đồng. 2. Ý nghĩa khi ghép lại: - Khi kết hợp lại, "Trang Đình" có thể gợi ý về một người phụ nữ thanh lịch, dịu dàng và có một không gian sống hoặc tâm hồn bình yên. Tên này có thể mang lại cảm giác về sự thanh thoát và yên tĩnh, thể hiện một cá tính nhẹ nhàng, tinh tế.
Kim Nhanh
98,703
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Nhanh: Nhanh nhẹn, tháo vát

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái