Tìm theo từ khóa "Ỉn"

Hồng Minh
61,866
"Minh" nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp, "Hồng" nghĩa là hoa hồng, rực rỡ, xinh đẹp. Hồng Minh nghĩa là mong con luôn xinh đẹp, rực rỡ, có đức tính tốt, trí óc thông minh

Vincent
61,790
Vincent: lấy cảm hứng từ từ 'vincere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chinh phục'. Cái tên này đã tồn tại khá lâu trong lịch sử, được đánh giá là một trong những cái tên tồn tại mãi theo thời gian.

Minh Sang
61,764
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên Minh Sang được đặt ngụ ý mong muốn con có được trí tuệ sáng suốt, cuộc sống giàu sang, vinh hoa, phú quý.

Đình Lâm
61,531
Đình: Nghĩa đen: Đình là một công trình kiến trúc truyền thống của Việt Nam, thường là nơi hội họp của làng xã, nơi thờ cúng Thành Hoàng. Đình còn là biểu tượng của sự ổn định, vững chãi và là trung tâm văn hóa, tinh thần của cộng đồng. Nghĩa bóng: Trong tên người, "Đình" thường gợi lên hình ảnh về một người có vai trò quan trọng trong gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng. Nó cũng mang ý nghĩa về sự vững vàng, đáng tin cậy, có khả năng gánh vác và bảo vệ. Lâm: Nghĩa đen: Lâm có nghĩa là rừng, là nơi có nhiều cây cối tươi tốt, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển và sức sống mãnh liệt. Nghĩa bóng: Trong tên người, "Lâm" thường mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng và có tiềm năng phát triển lớn. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh về một người có tính cách phóng khoáng, tự do và yêu thiên nhiên. Tổng kết: Tên "Đình Lâm" có thể được hiểu là một người vừa có sự vững chãi, đáng tin cậy như đình làng, vừa có sức sống mạnh mẽ, tiềm năng phát triển như rừng cây. Tên này gợi ý về một người có vai trò quan trọng, có khả năng gánh vác trách nhiệm và có một tương lai tươi sáng, tràn đầy năng lượng.

Linh Chi
61,427
Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, chỉ những người tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh. Hai từ "Linh Chi" được ghép với nhau mong muốn con luôn khoẻ mạnh, không bệnh tật, đau ốm

Minh Pha
61,412
Tên Minh Pha là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường gợi lên hình ảnh của sự thông tuệ, sáng rõ và sự lan tỏa, ảnh hưởng rộng lớn. Phân tích thành phần Tên Minh Chữ Minh (明) có nghĩa là sáng sủa, thông minh, rõ ràng, minh bạch. Đây là một chữ mang tính chất tích cực cao, thường được dùng để chỉ những người có trí tuệ vượt trội, khả năng nhìn nhận vấn đề sắc bén và có đạo đức trong sáng. Trong văn hóa Á Đông, chữ Minh còn hàm ý sự khai sáng, ánh sáng dẫn đường, biểu thị cho sự hiểu biết sâu rộng, sự minh triết. Người mang tên đệm hoặc tên chính là Minh thường được kỳ vọng sẽ là người tài giỏi, có khả năng làm rạng danh gia đình, dòng tộc. Phân tích thành phần Tên Pha Chữ Pha (波) có nghĩa là sóng, làn sóng, hoặc sự lan truyền, sự ảnh hưởng. Pha gợi lên hình ảnh của sự chuyển động liên tục, sự lan tỏa không ngừng nghỉ của năng lượng hoặc tư tưởng. Pha còn có thể được hiểu là sự ảnh hưởng mạnh mẽ, sự tác động đến môi trường xung quanh. Nó biểu thị cho một người có sức sống dồi dào, có khả năng tạo ra sự thay đổi, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng. Tổng kết ý nghĩa Tên Minh Pha Khi kết hợp lại, Minh Pha (明波) mang ý nghĩa là Làn sóng sáng, hoặc Sự lan tỏa của ánh sáng và trí tuệ. Tên này gợi lên hình ảnh một người không chỉ thông minh, sáng suốt (Minh) mà còn có khả năng truyền bá, lan tỏa những giá trị tốt đẹp, sự hiểu biết của mình đến mọi người (Pha). Minh Pha là cái tên thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có trí tuệ vượt trội, có tầm nhìn xa trông rộng và có sức ảnh hưởng tích cực, mạnh mẽ như những làn sóng lan tỏa ra xa. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa nội lực trí tuệ và khả năng tác động ngoại cảnh.

Linh Niê
61,330
1. Linh: Trong tiếng Việt, "Linh" thường mang những ý nghĩa tốt đẹp như "linh thiêng", "nhanh nhẹn", "thông minh" hay "may mắn". Đây là một tên phổ biến và thường được dùng để thể hiện sự tinh anh và nhạy bén. 2. Niê: "Niê" là một họ phổ biến của người Ê Đê, một dân tộc thiểu số ở vùng Tây Nguyên của Việt Nam. Người Ê Đê có một nền văn hóa phong phú và đa dạng, và họ "Niê" thường được dùng để chỉ phái nữ trong cộng đồng này.

Thụy Trinh
61,315
"Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin."Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.

Bình Nguyên
61,249
"Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Vì vậy, tên "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn

Minh Nhung
61,197
- "Minh" thường mang ý nghĩa là sáng suốt, thông minh, sáng sủa. Tên này thường được dùng để chỉ những người có trí tuệ, hiểu biết, và có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng. - "Nhung" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự mềm mại, dịu dàng, hoặc sự quý giá. Nó cũng có thể liên quan đến hình ảnh của nhung lụa, một loại vải mềm mại và sang trọng. Kết hợp lại, "Minh Nhung" có thể được hiểu là một người vừa thông minh, sáng suốt, vừa dịu dàng

Tìm thêm tên

hoặc