Tìm theo từ khóa
"Ô"

Hoàng Thủy
96,949
Đang cập nhật ý nghĩa...
Công Hoán
96,933
Công Hoán là sự biến đổi chung, ngụ ý con sẽ đóng vai trò người thay đổi, đổi mới cuộc sống
Quyen Luong
96,924
Tên "Quyên" gợi lên hình ảnh người con gái xinh đẹp, duyên dáng, thướt tha như đóa hoa đỗ quyên rực rỡ, kiều diễm. Theo gốc Hán Việt, "Quyên" (娟) mang nghĩa là xinh đẹp, thanh tú, còn "Quyên" (鵑) là loài chim đỗ quyên với tiếng hót trong trẻo, ngân vang, tượng trưng cho sự thanh tao và tâm hồn nhạy cảm, tinh tế. Đây là một cái tên chứa đựng vẻ đẹp ngoại hình lẫn sự thanh khiết trong tâm hồn. Chữ "Lương" đứng sau bổ trợ, mang hàm nghĩa về sự tốt lành, hiền hậu và đức hạnh cao quý. Theo gốc Hán Việt, "Lương" (良) thể hiện một tấm lòng nhân ái, một bản tính lương thiện, luôn hướng về những điều tốt đẹp và có đạo đức. Đây là nền tảng vững chắc cho một nhân cách cao đẹp, một con người đáng tin cậy và được mọi người yêu mến, kính trọng. Khi kết hợp, "Quyên Lương" vẽ nên bức tranh về một người con gái không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình mà còn tỏa sáng bởi phẩm chất bên trong. Đó là sự hòa quyện giữa nét duyên dáng, thanh thoát của "Quyên" và sự lương thiện, đức độ của "Lương". Cái tên gợi lên hình ảnh một đóa hoa đẹp đẽ, tỏa hương thơm của lòng nhân ái, một tâm hồn trong sáng và cao quý. Khí chất đặc trưng của "Quyên Lương" là sự dịu dàng, thanh lịch nhưng không kém phần kiên định trong đạo đức và nguyên tắc sống. Người mang tên này thường có phong thái nhẹ nhàng, lời nói ấm áp, luôn biết cách đối nhân xử thế một cách khéo léo và chân thành. Họ là những người có khả năng lan tỏa sự bình yên và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm lời chúc con gái mình sẽ lớn lên thành một người phụ nữ toàn vẹn, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và tấm lòng nhân hậu. Họ kỳ vọng con sẽ luôn sống lương thiện, giữ gìn phẩm giá, trở thành người có ích cho xã hội và mang lại niềm vui, hạnh phúc cho những người xung quanh. Đây là một lời nhắn nhủ về một cuộc đời an lành, tràn đầy yêu thương và đức độ.
Đoàn Hương
96,836
Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.
Hoài Xa
96,783
Hoài: "Hoài" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa nhớ nhung, ôm ấp, giữ gìn trong lòng những tình cảm, kỷ niệm, hoặc ước mơ. Nó gợi lên sự trân trọng, luyến tiếc những điều đã qua, đồng thời cũng thể hiện mong muốn hướng tới tương lai. "Hoài" còn mang sắc thái suy tư, trầm lắng, hướng nội. Xa: "Xa" có nghĩa là xe, cỗ xe. Xe tượng trưng cho sự vận động, di chuyển, tiến bước, mang ý nghĩa của sự năng động, chủ động, không ngừng vươn lên. Nó còn gợi hình ảnh về những chuyến đi, những cuộc hành trình, khám phá những điều mới mẻ. Tổng kết: Tên "Hoài Xa" là một sự kết hợp độc đáo giữa tĩnh và động, giữa quá khứ và tương lai. Nó có thể mang ý nghĩa về một người luôn trân trọng những kỷ niệm, tình cảm trong lòng, nhưng đồng thời cũng là một người năng động, luôn hướng về phía trước, sẵn sàng khám phá những điều mới mẻ trong cuộc sống. Tên gợi lên hình ảnh một người giàu cảm xúc, có chiều sâu tâm hồn, nhưng không hề thụ động mà luôn chủ động kiến tạo tương lai.
Ngọc Bách
96,778
Tên đệm Ngọc Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Bách "Bách" hay còn gọi là tùng, là thông, mang ý nghĩa nhiều, to lớn, thông tuệ. Bách cũng là một loài cây quý hiếm, sống kiên định, vững vàng. Người mang tên "Bách" thường mạnh mẽ, sống bất khuất, là chỗ dựa vẵng chãi, chắc chắn, kiên trì bền chí với quyết định của mình.
Đỗ Quy
96,746
Đỗ: Trong tiếng Hán Việt, "Đỗ" mang ý nghĩa về sự kiên trì, nỗ lực, phấn đấu để đạt được mục tiêu. Nó còn gợi lên hình ảnh của sự thành đạt, đỗ đạt trong học hành, thi cử, công danh. Quy: "Quy" có thể hiểu theo nhiều nghĩa. Một trong số đó là sự trở về, quy tụ, hướng về một điểm chung. Nó còn mang ý nghĩa của sự quy củ, khuôn phép, trật tự. Trong một số trường hợp, "Quy" còn có thể liên quan đến sự kín đáo, cẩn trọng. Tên "Đỗ Quy" gợi lên hình ảnh một người có ý chí phấn đấu, kiên trì để đạt được thành công. Đồng thời, người này cũng có xu hướng hướng về những giá trị truyền thống, quy củ và có sự cẩn trọng trong hành động. Tên này mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời thành công và ổn định.
Song
96,744
Nghĩa Hán Việt là thành đôi, cân đối, thể hiện tính hoàn hảo, cân đối, công bằng.
Thiên Khôi
96,742
Thiên Khôi là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được dùng để đặt cho nam giới với mong muốn về một tương lai thành công, rạng rỡ. Phân tích từng thành phần: Thiên: Trong từ điển Hán Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, mang ý nghĩa cao cả, lớn lao, tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ và những điều tốt đẹp. Đặt tên con là Thiên thể hiện mong muốn con có một tương lai tươi sáng, được hưởng những điều tốt lành từ cuộc sống. Khôi: "Khôi" thường được hiểu là khôi ngô, tuấn tú, chỉ vẻ đẹp ngoại hình nổi bật và phẩm chất thông minh, tài giỏi. "Khôi" còn mang ý nghĩa là người đứng đầu, người dẫn dắt, có khả năng thành công và đạt được những vị trí cao trong xã hội. Tổng kết: Tên Thiên Khôi là sự kết hợp hài hòa giữa sự cao cả, trí tuệ của "Thiên" và vẻ đẹp, tài năng của "Khôi". Tên này thể hiện mong muốn con trở thành một người thông minh, tài giỏi, có phẩm chất tốt đẹp, đạt được thành công và có vị trí trong xã hội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để đặt cho bé trai với hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công.
Lệ Thảo
96,719
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái