Tìm theo từ khóa
"Ong"

Quỳnh Nương
72,310
Đệm Quỳnh: Trong từ hoa quỳnh – là loài hoa có bông lớn, nở về đêm và rất thơm. Tên chính Nương: Nàng, con gái trẻ tuổi gọi là nương tử hay cô nương, cô nàng
Hương Xuân
72,144
"Xuân" là mùa xuân, là niềm vui. "Hương Xuân" mong con luôn tươi vui, tỏa hương thơm là niềm vui là sự yên bình và may mắn của gia đình
Hồng
72,121
Đặt tên con với biệt danh Hồng vừa ngọt ngào, vừa nữ tính mà còn với hy vọng con lớn lên hưởng trái ngọt
Hoàng Chương
72,038
Tên Hoàng Chương là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường gợi lên hình ảnh về sự cao quý, uy quyền và sự rõ ràng, sáng sủa. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ hơn các tầng nghĩa mà cái tên này hàm chứa. Phân tích thành phần "Hoàng" Thành phần "Hoàng" (皇) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là vua, hoàng đế, hoặc chỉ những gì thuộc về bậc tối cao, vĩ đại. Nó biểu thị sự cao quý, quyền lực tuyệt đối và vị thế đứng đầu. Khi đặt vào tên người, chữ Hoàng thường mang theo kỳ vọng về một tương lai rực rỡ, một người có tài năng lãnh đạo, có uy tín và được mọi người kính trọng. Nó cũng có thể mang nghĩa là màu vàng (黃), màu sắc tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và quyền lực trong văn hóa phương Đông. Phân tích thành phần "Chương" Thành phần "Chương" (章) có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chương mục, điều khoản, hoặc văn chương, bài viết. Nó còn mang nghĩa là sự rõ ràng, sáng sủa, hoặc dấu ấn, huy hiệu. Khi kết hợp với chữ Hoàng, chữ Chương thường được hiểu theo nghĩa là sự rõ ràng, minh bạch, hoặc là một dấu ấn vĩ đại, một chương sử huy hoàng. Nó thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có học thức, có tài năng về ngôn ngữ, văn chương, hoặc là người sống có nguyên tắc, rõ ràng, minh bạch trong mọi hành động. Tổng kết ý nghĩa Tên Hoàng Chương Tên Hoàng Chương tổng hợp ý nghĩa của sự cao quý và sự rõ ràng, minh bạch. Đây là một cái tên mang tính chất vương giả, thể hiện mong muốn người con sẽ trở thành một nhân vật xuất chúng, có địa vị cao trong xã hội (Hoàng), đồng thời là người có phẩm chất tốt đẹp, sống có nguyên tắc, minh bạch và để lại dấu ấn tốt đẹp (Chương). Cái tên này gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo tài ba, có tầm nhìn xa, hành động dứt khoát và luôn giữ được sự sáng suốt, chính trực.
Triệu Thương
71,986
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Triệu" có thể mang ý nghĩa là "một triệu," tượng trưng cho sự phong phú, dồi dào, hoặc có thể liên quan đến một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. - "Thương" thường được hiểu là tình cảm, sự yêu thương, hoặc sự quý mến. Nó cũng có thể thể hiện sự dịu dàng và ấm áp. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Triệu Thương" có thể được hiểu là "một triệu tình thương," thể hiện mong muốn cho người mang tên này sẽ có một cuộc sống đầy tình yêu thương, sự quan tâm và sự gắn bó với mọi người xung quanh.
Hồng Tuyển
71,975
Tên đệm Hồng Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên Tuyển Nghĩa Hán Việt là chọn lựa, thể hiện thái độ cầu thị, kỹ lưỡng, nghiêm túc, có trách nhiệm
Mộng Ngoan
71,940
Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Tên "Mộng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Ngoan là một từ trong tiếng Việt có nghĩa là "nết na, dễ bảo, chịu nghe lời". Trong tiếng Hán, ngoan có nghĩa là "được, tốt". Do đó, tên Ngoan mang ý nghĩa là một người con ngoan ngoãn, hiếu thảo, nghe lời cha mẹ, vâng lời thầy cô, lễ phép với người lớn, và ngoan ngoãn trong cuộc sống.
Hương Diễm
71,929
Tên đệm Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt đệm, đệm "hương" thường được chọn để đặt đệm cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái. Tên chính Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu.
Hồng Quế
71,781
"Hồng" nghĩa là hồng phát, là hoa hồng kiêu sa. Tên Hồng Quế có ý chỉ con người xinh đẹp, kiêu sa có thực tài, giá trị, cuộc sống ấm no, hồng phát
Luong Thuy
71,760
- "Lương" thường có nghĩa là tốt lành, hiền lành, hoặc có thể hiểu là lương thiện, tốt bụng. - "Thùy" thường có nghĩa là thùy mị, nết na, dịu dàng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái