Tìm theo từ khóa "Su"

Su Gia
75,821
Tên gọi Su Gia mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử, thường được hiểu là một biến thể hoặc cách gọi Hán Việt của các địa danh, tên người hoặc khái niệm liên quan đến sự sung túc, gia đình hoặc một dòng họ lớn. Nguồn gốc của tên này có thể truy ngược về các văn bản cổ, thư tịch hoặc các ghi chép lịch sử địa phương, nơi nó được dùng để chỉ một khu vực thịnh vượng hoặc một gia tộc có ảnh hưởng. Sự kết hợp của hai âm tiết này tạo nên một cảm nhận về sự ổn định và phát triển. Về mặt từ nguyên, Su thường được liên hệ với các chữ Hán mang nghĩa tố tụng, tố cáo hoặc một cách gọi tắt của một địa danh cụ thể. Tuy nhiên trong ngữ cảnh tên người hoặc tên địa lý, Su thường được hiểu là Tố hoặc Túc, mang hàm ý đầy đủ, sung túc hoặc một nền tảng vững chắc. Gia là một từ rất phổ biến, trực tiếp chỉ gia đình, nhà cửa, hoặc một chuyên gia trong lĩnh vực nào đó. Khi ghép lại, Su Gia gợi lên hình ảnh một gia đình đầy đủ, thịnh vượng hoặc một nơi chốn an cư lạc nghiệp. Biểu tượng của tên Su Gia là sự thịnh vượng bền vững và sự gắn kết gia đình mạnh mẽ. Tên này hàm chứa mong muốn về một cuộc sống sung túc, nơi mọi thành viên đều được bảo bọc và phát triển. Nó đại diện cho sự kế thừa truyền thống, sự tôn trọng tổ tiên và khát vọng xây dựng một cơ nghiệp vững chắc cho các thế hệ sau. Su Gia vì thế trở thành biểu tượng của sự thành công trong cuộc sống gia đình và xã hội.

Sương Thùy
75,756
- "Sương" có thể mang ý nghĩa của sự tinh khiết, nhẹ nhàng như sương mai. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự mỏng manh, dịu dàng. - "Thùy" thường được hiểu là sự thùy mị, nết na, dịu dàng. Nó cũng có thể biểu thị tính cách hiền hòa và dễ gần.

Subi
75,295
Người đặc biệt

Tú Sương
75,197
Trong trẻo và tinh khôi như giọt sương

Súp Lơ
75,131
Mang tên một loại rau

Vỉnh Sường
74,760
1. "Vỉnh": Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Vĩnh", có nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu. 2. "Sường": Từ này cũng không phải là một từ phổ biến trong tiếng Việt. Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Trường", có nghĩa là dài, bền bỉ, hoặc lớn.

Sumo
74,481
Sumo tượng trưng cho sự thịnh vượng, đủ đầy, dồi dào sức khỏe.

Sung San
74,458
Tên Sung San là một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Hàn Quốc, thường được dùng để chỉ một địa danh cụ thể hoặc mang ý nghĩa tượng trưng. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Thành phần thứ nhất là "Sung" (성). Trong tiếng Hán-Việt, "Sung" có thể tương ứng với chữ Hán (城) có nghĩa là thành trì, thành quách, tường bao quanh một khu vực. Nó gợi lên hình ảnh của một nơi được bảo vệ, kiên cố hoặc một khu vực đô thị quan trọng. Ngoài ra, "Sung" còn có thể là một họ phổ biến của người Hàn Quốc. Thành phần thứ hai là "San" (산). Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Hàn, có nghĩa là núi, sơn. "San" chỉ rõ địa hình tự nhiên, thường là một ngọn núi hoặc một dãy núi. Nó mang ý nghĩa về sự vững chãi, cao lớn, và thường là nơi có cảnh quan đẹp, linh thiêng hoặc là ranh giới tự nhiên. Tổng hợp lại, "Sung San" (성산) thường được hiểu là "Núi Thành" hoặc "Thành Núi". Ý nghĩa này chỉ một ngọn núi có hình dáng giống như một thành trì, hoặc một ngọn núi đóng vai trò như bức tường thành bảo vệ một khu vực. Trong bối cảnh địa lý, tên này thường được dùng để chỉ những địa danh nổi tiếng, chẳng hạn như "Seongsan Ilchulbong" (Đỉnh Bình minh Thành Sơn) ở đảo Jeju, Hàn Quốc, nơi có một miệng núi lửa hình thành nên một cấu trúc tự nhiên hùng vĩ giống như một pháo đài. Tên gọi này kết hợp giữa yếu tố nhân tạo (thành) và yếu tố tự nhiên (núi), tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ và độc đáo.

Sức
74,258
Tên hay cho bé trai mang ý nghĩa con có nhiều sức khỏe, mạnh mẽ.

Su Su
70,922
Mong con lớn lên với sự dẻo dai, khỏe mạnh, thích nghi tốt

Tìm thêm tên

hoặc