Tìm theo từ khóa
"Hãn"

Thanh Dung
106,347
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Dung: Dung có nghĩa là xinh đẹp, mỹ miều, kiều diễm, cũng có nghĩa là trường cửu, lâu bền hoặc tràn đầy, dư dả. Tên "Dung" thể hiện mong muốn con xinh đẹp, có nét đẹp dịu dàng, thùy mị, có cuộc sống đầy đủ, sung túc, lâu dài và hạnh phúc.
Hanka
106,228
Tên Hanka là một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Slav, đặc biệt phổ biến ở các nước như Ba Lan, Cộng hòa Séc, và Slovakia. Đây là một dạng rút gọn hoặc biến thể thân mật của tên Hanna hoặc Anna. Phân tích thành phần tên Thành phần gốc: Tên Hanka bắt nguồn trực tiếp từ tên Hanna. Hanna lại là dạng tiếng Hy Lạp của tên Hebrew Channah (hoặc Hannah). Ý nghĩa của gốc Channah: Trong tiếng Hebrew, Channah có nghĩa là “ân sủng” (grace) hoặc “sự ưu ái” (favor). Nó cũng có thể được hiểu là “người được Chúa ban phước” hoặc “người đầy lòng nhân từ”. Hậu tố “ka”: Trong nhiều ngôn ngữ Slav, việc thêm hậu tố “ka” vào cuối một tên là cách để tạo ra một dạng thân mật, nhỏ bé hóa (diminutive) hoặc trìu mến. Ví dụ, nó biến tên chính thức thành một tên gọi thân thương hơn, tương tự như việc thêm “y” hoặc “ie” vào cuối tên trong tiếng Anh. Tổng kết ý nghĩa Tên Hanka Hanka mang ý nghĩa cốt lõi là “ân sủng” hoặc “sự ưu ái”. Tuy nhiên, do là một dạng thân mật, nó còn hàm chứa sự dịu dàng, gần gũi và đáng yêu. Tên Hanka thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ được yêu mến, nhân hậu và có tính cách dễ chịu, mang lại niềm vui và sự ưu ái cho những người xung quanh. Nó là một cái tên truyền thống nhưng vẫn giữ được sự ấm áp và thân mật.
Hồng Thanh
105,960
Đệm Hồng: Hoa hồng, cây cảnh cỡ nhỏ, thân có gai, hoa gồm nhiều cánh màu trắng, hồng hoặc đỏ, có hương thơm; Chỉ đến màu hồng, màu đỏ. Tên Thanh: Trong trẻo, ví dụ nước trong vắt, bầu trời trong xanh. Sạch, không làm những điều không đáng làm, liêm khiết, thanh liêm, trong sạch
Thanh Phúc
105,689
"Phúc" là từ dùng để nói đến những điều tốt lành. "Thanh" là màu xanh, tuổi trẻ, là trong sạch, liêm khiết. Tên "Thanh Phúc" được đặt với mong muốn con sẽ có được sức khỏe, hy vọng, gặp nhiều may mắn, an lành trong cuộc sống.
Thanh Hà
105,633
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hà" ý mong con sau này trở thànhcon người có tâm hồn thanh tao, nhã nhẵn, hoà đồng với mọi người, luôn xinh đẹp và rạng rỡ mọi lúc.
Thanh Đạo
105,624
"Thanh" nghĩa thanh cao, thanh tịnh. Tên Thanh Đạo nghĩa là mong con sẽ bình an, thanh cao và tươi sáng
Quỳnh Hân
105,579
Tên đệm Quỳnh: Theo nghĩa gốc Hán, "quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là đệm một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên chính Hân: "Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp.
Chấn Hưng
105,253
Đặt tên con là Chấn Hưng nghĩa mong con sẽ oai phong, mạnh mẽ và có cuộc sống hưng thịnh sau này
Thanh Hiệp
105,209
1. Ý nghĩa của từng từ: - "Thanh": thường được hiểu là trong sạch, thuần khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu thị sự tươi mát, trẻ trung. - "Hiệp": có thể mang nghĩa là hợp tác, đoàn kết, hoặc thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Thanh Hiệp" có thể hiểu là người có phẩm chất trong sạch, thuần khiết và có tinh thần hợp tác, đoàn kết. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tính cách mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng và thanh thoát.
Hạnh My
104,850
My có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu. Hạnh là hạnh phúc. Hạnh My nghĩa là cha mẹ mong con xinh đẹp, đáng yêu & hạnh phúc viên mãn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái