Tìm theo từ khóa "Đủ"

Phúc Đức
69,532
- "Phúc" có nghĩa là may mắn, hạnh phúc, phúc lành. - "Đức" thường chỉ đạo đức, phẩm hạnh, hoặc những điều tốt đẹp.

Đức Hiếu
69,238
Mong muốn con có nhiều đức tính tốt, tài đức vẹn toàn và là người con hiếu thảo trong mắt ba mẹ.

Đức Oai
68,640
Ý NGHĨA TÊN ĐỨC OAI Thành phần thứ nhất: Đức Chữ Đức trong tên thường mang ý nghĩa là đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, những chuẩn mực cao quý về mặt tinh thần và hành vi. Nó biểu thị sự nhân từ, lòng tốt, sự chính trực và đáng kính trọng. Người mang tên có chữ Đức thường được kỳ vọng sẽ là người có nhân cách cao thượng, sống có trách nhiệm và luôn hướng đến những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Thành phần thứ hai: Oai Chữ Oai mang ý nghĩa là uy quyền, sức mạnh, sự oai nghiêm và khả năng gây ảnh hưởng lớn. Nó không chỉ là sức mạnh thể chất mà còn là uy thế, sự tôn trọng mà người khác dành cho. Oai thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, khả năng lãnh đạo và sự nổi bật trong đám đông. Nó gợi lên hình ảnh một người có vị thế, có tiếng nói và được mọi người nể phục. Tổng kết ý nghĩa tên Đức Oai Tên Đức Oai là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và sức mạnh bên ngoài. Đức đại diện cho nội lực, đạo đức và sự nhân hậu, là nền tảng vững chắc của nhân cách. Oai đại diện cho ngoại lực, uy thế và khả năng gây ảnh hưởng. Tên này hàm ý mong muốn người con trai không chỉ là người có đạo đức, sống nhân nghĩa, mà còn là người có tài năng, có uy quyền, được mọi người kính trọng và nể phục. Đây là một cái tên thể hiện khát vọng về một người lãnh đạo tài đức vẹn toàn.

Xuân Đức
68,503
Xuân: Xuân thường gợi liên tưởng đến mùa xuân, mùa đầu tiên của năm, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức sống, sự tươi trẻ và tràn đầy hy vọng. Trong tên gọi, "Xuân" mang ý nghĩa về một cuộc đời tươi đẹp, tràn đầy năng lượng, luôn hướng về những điều tốt lành và tích cực. Nó cũng thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn. Đức: Đức thường được hiểu là phẩm chất đạo đức tốt đẹp của con người, bao gồm lòng nhân ái, sự chính trực, sự hiếu thảo, lòng trung thực và sự tử tế. "Đức" trong tên thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có những phẩm chất tốt đẹp, sống một cuộc đời có ý nghĩa, được mọi người yêu mến và kính trọng. Nó cũng là lời nhắc nhở về việc tu dưỡng đạo đức, sống ngay thẳng và làm điều thiện. Ý nghĩa chung: Tên "Xuân Đức" kết hợp giữa sự tươi mới, tràn đầy sức sống của mùa xuân và những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Nó mang ý nghĩa về một người có tâm hồn tươi trẻ, luôn hướng về những điều tốt đẹp, đồng thời có đạo đức, phẩm hạnh tốt, sống một cuộc đời ý nghĩa và được mọi người quý mến. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời tươi sáng, thành công và hạnh phúc, dựa trên nền tảng của đạo đức và sự nỗ lực.

Đức Thuận
68,462
Tên đệm Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Thuận Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Đức Tin
67,612
giải thích ý nghĩa Tên Đức Tin Tên Đức Tin mang một ý nghĩa sâu sắc và mạnh mẽ, thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ sở hữu những phẩm chất cao quý liên quan đến sự tin tưởng, lòng trung thành và giá trị đạo đức. Đây là một tên gọi kết hợp giữa yếu tố đạo đức và yếu tố tinh thần. Phân tích thành phần tên Thành phần thứ nhất: Đức Từ "Đức" trong tiếng Việt có nghĩa là đạo đức, phẩm hạnh, những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần và hành vi mà một người cần có. Nó bao hàm sự nhân từ, lòng tốt, sự khiêm tốn, và tính chính trực. Khi một người được gọi là "Đức", người ta kỳ vọng họ sẽ là người có nhân cách cao thượng, luôn hành động theo lẽ phải và được mọi người kính trọng vì phẩm chất của mình. "Đức" là nền tảng cho mọi hành vi đúng đắn. Thành phần thứ hai: Tin Từ "Tin" có nghĩa là sự tin tưởng, lòng trung thành, hoặc niềm tin vào một điều gì đó, có thể là một người, một nguyên tắc, hay một lý tưởng. "Tin" thể hiện sự kiên định, không nghi ngờ, và sự cam kết. Trong bối cảnh tên gọi, "Tin" còn có thể ám chỉ sự đáng tin cậy, tức là người mang tên sẽ là người giữ lời hứa, luôn chân thật và là chỗ dựa vững chắc cho người khác. Tổng kết ý nghĩa Tên Đức Tin tổng hợp ý nghĩa của hai thành phần, tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn: Phẩm chất đạo đức cao quý đi đôi với lòng tin vững chắc. Người mang tên Đức Tin được kỳ vọng sẽ là người có nhân cách tốt đẹp, luôn giữ vững đạo đức (Đức) và đồng thời là người đáng tin cậy, có niềm tin kiên định vào những giá trị tốt đẹp (Tin). Tên gọi này là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc sống có nguyên tắc, trung thực và luôn giữ trọn niềm tin vào cuộc sống và con người. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc đời sống có ý nghĩa, được mọi người yêu mến và tin tưởng.

Mạnh Đức
66,904
Tên đệm Mạnh "Mạnh" là mạnh tử chỉ người có học, vóc dáng khỏe mạnh, tính mạnh mẽ. Tên chính Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Đức Hoà
66,808
- "Đức" thường mang ý nghĩa về phẩm hạnh, đạo đức, lòng tốt, hay những đức tính tốt đẹp mà một người có thể sở hữu. Tên này thường biểu thị sự mong muốn con cái sẽ trở thành người có đạo đức, sống tốt và được mọi người kính trọng. - "Hoà" thường mang ý nghĩa về sự hòa hợp, bình yên, cân bằng và sự đồng thuận. Nó có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống hài hòa, yên bình và mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Kết hợp lại, "Đức Hoà" có thể hiểu là mong muốn về một người có phẩm hạnh tốt và sống hòa thuận, bình yên với mọi người.

Thế Đức
66,329
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Chí Đường
65,687
Chí Đường là một danh xưng Hán Việt mang tính học thuật và hoài bão cao. Chí biểu thị cho ý chí kiên định, mục tiêu rõ ràng và lòng quyết tâm theo đuổi lý tưởng. Đường chỉ không gian rộng lớn, trang nghiêm, thường là nơi hội tụ tinh hoa hoặc trung tâm quyền lực. Nguồn gốc của tên gọi này xuất phát từ văn hóa Nho giáo và kiến trúc truyền thống Đông Á. Nó thường được dùng để đặt tên cho thư phòng, học đường hoặc hiệu danh của các học giả lớn. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ trở thành trụ cột vững chắc, có tri thức và chí hướng lớn lao. Biểu tượng của Chí Đường là sự kết hợp giữa hoài bão cá nhân và tầm vóc xã hội. Nó tượng trưng cho một người có tinh thần quyết đoán, luôn hướng tới sự nghiệp lớn và vị thế đáng kính trong cộng đồng. Tên này gửi gắm hy vọng về một tương lai rực rỡ, nơi tài năng và ý chí được thể hiện trọn vẹn.

Tìm thêm tên

hoặc