Tìm theo từ khóa "Ho"

Vy Hoàng
63,982

Hoảng Đăng
63,779
- "Hoảng" thường không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt, và nó có thể gợi lên ý nghĩa của sự hoảng hốt hoặc lo lắng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của một cái tên, nó có thể mang một ý nghĩa khác tùy theo cách hiểu của gia đình hoặc vùng miền. - "Đăng" thường có nghĩa là "ngọn đèn" hoặc "ánh sáng", biểu trưng cho sự soi sáng, dẫn đường hoặc trí tuệ.

Hoài Yên
63,686
Đặt tên "Hoài Yên" nghĩa là mong muốn con luôn gặp những điều bình yên, an lành trong cuộc sống.

Hoài Phong
63,683
Tên Hoài Phong nghĩa là ngọn gió có hoài bão, mong con luôn theo đuổi hoài bão và làm nên nghiệp lớn

Hoàng Khang
63,601
Mong con tài giỏi, phú quý và có cuộc sống an khang, tốt lành

Hai Nhỏ
63,589
1. Tên riêng: Có thể là tên gọi của một người, thường là biệt danh hoặc tên thân mật trong gia đình hay trong nhóm bạn bè. 2. Biểu thị thứ hạng hoặc thứ tự: "Hai Nhỏ" có thể dùng để chỉ một người hoặc vật đứng thứ hai trong một nhóm nhưng có kích thước hoặc tuổi tác nhỏ hơn. 3. Văn hóa và truyền thống: Trong một số vùng miền, đặc biệt là ở miền Nam Việt Nam, người ta thường đặt tên hoặc biệt danh kèm với từ "Nhỏ" để thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương.

Đức Hoàng
63,586
1. Ý nghĩa từng phần: - Đức: Trong tiếng Việt, "Đức" thường liên quan đến phẩm chất, đạo đức, hoặc sự cao quý. Nó thể hiện những giá trị tốt đẹp của con người như lòng nhân ái, trí tuệ, và sự chính trực. - Hoàng: "Hoàng" thường có nghĩa là "vàng", biểu trưng cho sự quý giá, cao sang, hoặc quyền lực. Trong nhiều trường hợp, "Hoàng" cũng có thể liên quan đến hoàng gia, thể hiện sự tôn quý, vương giả. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Đức Hoàng" có thể được hiểu là "người có phẩm chất cao quý", hoặc "người mang lại giá trị và sự tôn quý". Tên này thường được coi là mang ý nghĩa tích cực, thể hiện ước vọng của cha mẹ về một người con có đức hạnh và thành đạt.

Nhơn
63,576
Tên Nhơn là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, mang ý nghĩa sâu sắc về phẩm chất đạo đức và nhân cách. Nó thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ trở thành một người có giá trị, được mọi người kính trọng và yêu mến. Phân tích thành phần tên Thành phần "Nhơn" (chữ Hán là Nhân) có nghĩa gốc là người, nhân loại. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của tên gọi, nó không chỉ dừng lại ở nghĩa sinh học mà còn mở rộng ra ý nghĩa về đạo đức, phẩm hạnh. "Nhơn" đại diện cho lòng nhân ái, tình thương người, sự tử tế và lòng trắc ẩn. Đây là một trong những đức tính căn bản nhất của con người theo quan niệm Nho giáo và văn hóa truyền thống Á Đông. Thành phần "Nhơn" còn bao hàm ý nghĩa về nhân cách, nhân phẩm. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ có một nhân cách cao đẹp, biết đối nhân xử thế, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Nó thể hiện sự mong muốn về một con người có tri thức, có đạo đức, biết phân biệt đúng sai, phải trái. Tổng kết ý nghĩa Tổng thể, tên Nhơn mang ý nghĩa là sự nhân hậu, lòng tốt và phẩm giá con người. Người tên Nhơn được kỳ vọng sẽ là người có tâm hồn rộng lượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, sống chan hòa và yêu thương mọi người. Tên gọi này là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc tu dưỡng đạo đức, giữ gìn nhân phẩm để trở thành một thành viên có ích và được quý trọng trong cộng đồng. Nó biểu thị một ước muốn giản dị nhưng cao cả của cha mẹ dành cho con cái: trở thành một người tốt.

Hồng Diễm
63,553
"Hồng" tức là màu hồng. "Diễm" là vẻ đẹp kiều diễm, diễm lệ. Đặt tên là "Hồng Diễm" tức bố mẹ mong con có sinh ra luôn xinh đẹp, nhẹ nhàng

Hồ Lô
63,360
Tên "Hồ Lô" thường được hiểu là một hình ảnh tượng trưng cho sự may mắn và bảo vệ trong văn hóa dân gian Việt Nam. Hồ lô, hay còn gọi là bình hồ lô, thường được sử dụng trong trang trí, phong thủy và là biểu tượng cho sự sinh sôi nảy nở, sức khỏe và tài lộc.

Tìm thêm tên

hoặc