Tìm theo từ khóa "Ân"

Ngọc Hoàng
94,283
Tên "Ngọc Hoàng" thường được liên kết với thần thoại và tôn giáo Á Đông, đặc biệt là trong Đạo giáo và văn hóa dân gian Việt Nam và Trung Quốc. Ngọc Hoàng được coi là vị vua của thiên giới, người cai quản các vị thần và thế giới tâm linh.

Yuan
94,279
Tên "Yuan" có nhiều nghĩa, nhưng một trong những nghĩa phổ biến nhất được chấp nhận là "tròn, tròn hoặc hình cầu". Yuan, phát âm là ywahn, là tên Trung Quốc thường được dùng cho nam giới. Theo Baby Names World, một tài nguyên của NickMom, những cái tên Trung Quốc như Yuan có thể có nhiều ý nghĩa. Ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ký tự được sử dụng để viết tên hơn là cách phát âm của tên. Ví dụ, trong một số trường hợp, Yuan có thể có nghĩa là “dòng chảy”, “nguồn”, “nguyên bản”, “sự giàu có” hoặc “quý bà”. Nhân dân tệ cũng là tên của đơn vị tiền tệ đại lục ở Trung Quốc. Một tên tiếng Trung khác có chứa “Yuan” là “Qing-Yuan”, có nghĩa là “suối trong” hoặc “nước sâu”. Qing-Yang là tên dành cho cả nam và nữ.

Nhung Anh
94,242
- Nhung: Trong tiếng Việt, "Nhung" thường được liên kết với hình ảnh mềm mại, dịu dàng và quý phái. Từ này có thể gợi nhớ đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, và thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, tinh tế. - Anh: Từ "Anh" có nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó thường mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng hoặc có thể là sự mạnh mẽ. Ngoài ra, "Anh" cũng có thể được hiểu là "người anh" trong gia đình, thể hiện sự thân thiết và yêu thương. Khi kết hợp lại, tên "Nhung Anh" có thể được hiểu là một người con gái vừa dịu dàng, thanh thoát, vừa thông minh và mạnh mẽ. Tên này có thể mang lại cảm giác về một cá nhân có nét đẹp cả về ngoại hình lẫn trí tuệ, và thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam.

Hòa An
94,232
- Hòa: có nghĩa là hòa bình, hòa hợp, thể hiện sự yên bình, không xung đột. Từ này thường được liên kết với sự thân thiện, sự đoàn kết và sự hòa nhã trong mối quan hệ với người khác. - An: có nghĩa là an lành, bình an, an toàn. Nó thể hiện sự yên ổn, không lo lắng, và cảm giác an toàn trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Hòa An" có thể hiểu là "sự hòa hợp và bình an", thể hiện mong muốn về một cuộc sống yên bình, hòa thuận và hạnh phúc. Đây là một cái tên đẹp, thường được cha mẹ chọn cho con cái với hy vọng mang lại những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Minh Danh
94,212
Minh Danh nghĩa là mong con luôn anh minh, sáng suốt, tiếng tăm lừng lẫy

Nana
94,209
1. Tiếng Nhật: Trong tiếng Nhật, "Nana" có nghĩa là "số bảy". Đây là một con số may mắn và thường được ưa chuộng trong văn hóa Nhật Bản. 2. Tiếng Ghana: Ở Ghana, "Nana" là một danh hiệu tôn kính, thường được dùng để gọi các trưởng lão hoặc người có uy tín trong cộng đồng. 3. Tiếng Hy Lạp: Trong tiếng Hy Lạp, "Nana" có thể được xem là một dạng viết tắt của tên "Anastasia" hoặc "Ioanna".

Trâm Anh
94,180
"Trâm" là cái trâm, ý chỉ sự quý báu cài lên mái tóc của mỗi người con gái. Đặt tên "Trâm Anh" là bố mẹ luôn mong muốn con xinh đẹp, đằm thắm và sang trọng

Nhân Giang
94,131
Phân tích từng thành phần tên Nhân Giang: Nhân: Trong tiếng Hán Việt, "Nhân" mang ý nghĩa về con người, phẩm chất đạo đức tốt đẹp như lòng nhân ái, sự yêu thương, vị tha, và phẩm hạnh cao thượng. "Nhân" cũng có thể chỉ về khả năng làm người, phẩm chất để trở thành một người tốt, có ích cho xã hội. Giang: "Giang" có nghĩa là sông, dòng sông lớn. Sông thường tượng trưng cho sự trôi chảy, sự sống, sự kết nối, và sự nuôi dưỡng. Sông cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên trì, vượt qua khó khăn để đến biển lớn. Tổng kết ý nghĩa tên Nhân Giang: Tên "Nhân Giang" mang ý nghĩa về một con người có tấm lòng nhân ái, bao dung, giàu tình yêu thương, đồng thời cũng mạnh mẽ, kiên trì, và có khả năng kết nối, lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến mọi người xung quanh. Tên này gợi lên hình ảnh một dòng sông hiền hòa, nuôi dưỡng sự sống, mang lại sự bình yên và phồn thịnh, đồng thời cũng có sức mạnh vượt qua mọi trở ngại để vươn tới những điều lớn lao. Đặt tên con là Nhân Giang thể hiện mong muốn con trở thành một người có nhân cách cao đẹp, sống có ý nghĩa, và có thể đóng góp tích cực cho xã hội.

Hoàng Tiện
94,071

Quỳnh Vân
94,066
Theo nghĩa gốc Hán, "quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. "Quỳnh Vân" ngụ ý là người con gái xinh đẹp, tinh tế, mềm mại

Tìm thêm tên

hoặc