Tìm theo từ khóa "Hũ"

Nhu Dai
82,863
1. Nhu (如): Trong tiếng Việt, "nhu" thường được hiểu là dịu dàng, nhẹ nhàng, hoặc mềm mại. Nó có thể mang ý nghĩa về sự hiền hòa, tinh tế. 2. Đại (大): Từ "đại" có nghĩa là lớn, vĩ đại, hay quan trọng. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, uy nghi hoặc tầm cỡ. Khi kết hợp lại, "Nhu Đại" có thể được hiểu là "dịu dàng nhưng vĩ đại" hoặc "mềm mại nhưng mạnh mẽ". Tên này có thể biểu thị một cá tính hài hòa, vừa có sự dịu dàng, nhã nhặn nhưng cũng đồng thời có sức mạnh và tầm ảnh hưởng.

Thu Dịu
82,799
Thu: Theo nghĩa Hán Việt, "Thu" là mùa thu, mùa của sự thu hoạch, của sự chín chắn và vẻ đẹp dịu dàng, lãng mạn. Nó gợi lên hình ảnh những hàng cây thay lá, những cơn gió heo may se lạnh, và một không gian tĩnh lặng, thanh bình. "Thu" còn mang ý nghĩa thu gom, tập hợp, hàm ý sự tích lũy những điều tốt đẹp, những kinh nghiệm quý báu trong cuộc sống. Dịu: "Dịu" thể hiện sự nhẹ nhàng, êm ái, dễ chịu. Nó gợi lên cảm giác thoải mái, thư thái, xoa dịu những căng thẳng, mệt mỏi. "Dịu" còn mang ý nghĩa hiền hòa, nhu mì, thể hiện một tính cách ôn hòa, dễ gần, biết cảm thông và chia sẻ. Ý nghĩa chung: Tên "Thu Dịu" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết như mùa thu, đồng thời sở hữu một tâm hồn hiền hòa, êm ái, mang đến sự bình yên và dễ chịu cho những người xung quanh. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người con gái nhẹ nhàng, tinh tế, biết trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.

Chí Huy
82,756
Từ "Huy" mang ý nghĩa ánh hào quang rực rỡ, chói lọi, soi sáng vạn vật. Nó thể hiện sự vinh quang, tài năng và phẩm chất xuất sắc của cá nhân.

Thu Giang
82,724
"Thu" là mùa thu, là mùa đẹp nhất trong năm, ý chỉ sự trong sáng, xinh đẹp tựa như mùa thu. Khi đặt tên là "Thu Giang" bố mẹ mong con luôn xinh đẹp, trong sáng tựa như những cơn gió mát lành của mùa thu

Thục Vy
82,701
Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Tên "Thục" là cái tên khá giản dị được đặt cho các bé gái nhằm mong ước con có được tính kiên cường, chăm chỉ, tinh tế, làm gì cũng chú tâm hoàn thành tốt. Mẹ đặt tên con là "Thục Vy" ý nghĩa con là cô gái nhỏ nhắn, xinh đẹp, hiền thục, có đức tính chăm chỉ.

Kim Phụng
82,521
Kim Phụng: Người con gái mang trong mình sự giàu có, thịnh vượng và có khả năng tạo ra sự phồn thịnh cho mọi người xung quanh

Thái Nhuần
82,464
Thái: Trong Hán Việt, "Thái" mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Nó có thể chỉ sự thái bình, yên ổn, thịnh vượng, lớn lao hoặc sự an nhàn, ung dung, tự tại. Nhuần: "Nhuần" gợi lên hình ảnh sự tươi tốt, đầy đặn, phong phú, có thể liên tưởng đến mưa nhuần tưới mát cho cây cối, mang lại sự sinh sôi, nảy nở. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trơn tru, mượt mà, uyển chuyển. Ý nghĩa chung: Tên "Thái Nhuần" gợi lên một cuộc sống thái bình, an nhàn và thịnh vượng, đồng thời cũng tràn đầy sự tươi tốt, sinh sôi và may mắn. Nó thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng, một cuộc đời êm đềm, hạnh phúc và thành công.

Nhường
82,462
Tên Nhường có nghĩa là nhún nhường, khiêm tốn, biết đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân. Đây là một phẩm chất tốt đẹp được đề cao trong văn hóa Việt Nam. Người mang tên Nhường thường được đánh giá là người có lòng nhân ái, bao dung, biết tôn trọng người khác. Họ cũng là những người biết lắng nghe, thấu hiểu và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Huyền Thương
82,452
Tên đệm Huyền: Theo tiếng Hán - Việt, "Huyền" có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Trong cách đặt đệm, thường "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.

Thụy Trâm
82,339
Theo tiếng Hán, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái. Tên "Thụy Trâm" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa

Tìm thêm tên

hoặc