Tìm theo từ khóa
"L"

Song Long
78,970
Song là 2. Long theo nghĩa Hán - Việt là con rồng, biểu tượng của sự oai vệ, uy nghiêm, linh thiêng, tượng trưng cho bậc vua chúa đầy quyền lực.
Lang Tâm
78,945
"Lang" có thể mang ý nghĩa là "người lang thang", "người du lịch" hoặc "người tự do", trong khi "Tâm" thường liên quan đến tâm hồn, trái tim hoặc tâm tư.
Lộc
78,881
Lộc mang ý nghĩa là sự tốt lành: Tốt lành không chỉ vận mệnh của mỗi người, nó còn chỉ phẩm hạnh trong mỗi cá nhân. Người mang phẩm hạnh tốt lành sẽ biết yêu thương, quan tâm và chăm sóc cho mọi người. Tên Lộc cũng ngụ ý rằng con chính là món quà lộc lá, may mắn mà bố mẹ có được.
La La
78,831
Đang cập nhật ý nghĩa...
Diệu Luyến
78,763
Tên Diệu Luyến là một sự kết hợp hài hòa của hai từ Hán Việt mang nhiều sắc thái tích cực. Từ Diệu gợi lên sự kỳ diệu, tuyệt vời, tinh tế và đẹp đẽ, thường dùng để chỉ những điều phi thường hoặc có vẻ đẹp thanh tao. Luyến lại diễn tả tình cảm sâu sắc, sự yêu mến, gắn bó và nỗi nhớ nhung trìu mến. Khi kết hợp, Diệu Luyến tạo nên một hình ảnh về một tình yêu diệu kỳ, một sự gắn bó tuyệt vời hoặc một người được yêu thương một cách đặc biệt. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống tràn đầy tình yêu thương, sự trân trọng và vẻ đẹp nội tâm. Nó cũng biểu trưng cho một tâm hồn tinh tế, biết yêu thương và được mọi người quý mến. Diệu Luyến là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt cho các bé gái với hy vọng về một tương lai tươi sáng. Nguồn gốc Hán Việt của tên phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Đông trong việc đặt tên tại Việt Nam. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con gái duyên dáng, có tấm lòng nhân ái và luôn được bao bọc bởi tình cảm chân thành.
Gia Lập
78,698
"Gia" nghĩa là gia đình, quốc gia, là nước nhà. Gia Lập là non nước vững bền, chỉ người con trai chí khí hiên ngang, hành sự mạnh mẽ
Halland
78,677
Tên "Halland" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, và có thể được phân tích thành hai thành phần chính: Hall: Phần này có nghĩa là "đá" hoặc "tảng đá". Nó thường được dùng để chỉ những địa điểm có địa hình đá, sỏi đá hoặc gần các vách đá. Land: Phần này có nghĩa là "đất" hoặc "vùng đất". Đây là một hậu tố phổ biến trong các tên địa danh ở các nước Bắc Âu, chỉ một khu vực hoặc lãnh thổ cụ thể. Tổng kết lại, tên "Halland" có thể được hiểu là "vùng đất đá" hoặc "vùng đất có nhiều đá". Ý nghĩa này phản ánh đặc điểm địa lý của khu vực Halland ở Thụy Điển, nơi có bờ biển đá và địa hình đa dạng với nhiều đá và sỏi.
Thái Linh
78,415
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống.
Loki
78,392
Loki là một vị thần trong thần thoại Bắc Âu
Linh Khuyên
78,344
Đệm Linh: Nhanh nhẹn, linh hoạt, hiệu nghiệm, ứng nghiệm. Tên chính Khuyên: Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mà mình cho là người đó nên làm.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái