Tìm theo từ khóa
"R"

Trang
76,314
Theo từ điển Hán - Việt, ý nghĩa tên Trang là nghiêm túc, mạnh mẽ, có chính kiến và giàu sang phú quý. Nghiêm chỉnh: Trang trong chữ Hán còn có nghĩa là nghiêm túc, chỉnh tề, đứng đắn.
Anne Marie
76,300
Tên "Anne Marie" là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Pháp và tiếng Anh. Tên này thường được coi là một sự kết hợp của hai tên riêng: "Anne" và "Marie". 1. Anne: Tên này có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là "ân sủng" hoặc "lòng thương xót". Anne là một tên truyền thống và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa. 2. Marie: Tên này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được coi là một phiên bản của tên "Mary". Marie có nghĩa là "nàng tiểu thư" hoặc "được yêu thương". Tên Marie cũng mang nhiều ý nghĩa tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, liên quan đến Đức Maria.
Rơm Rơm
76,196
Trong tiếng Việt, "rơm" thường chỉ các sợi khô của cây lúa sau khi đã thu hoạch hạt, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm vật liệu xây dựng trong nông nghiệp. Tên "Rơm Rơm" có thể gợi lên hình ảnh của sự mộc mạc, giản dị và gần gũi với thiên nhiên hoặc nông thôn
Triệu Nhi
75,924
- "Triệu" có thể là một họ phổ biến ở Việt Nam, hoặc có thể mang ý nghĩa là triệu phú, triệu đại diện cho sự giàu sang, phú quý. - "Nhi" thường được dùng để chỉ con gái, mang ý nghĩa là nhỏ nhắn, dễ thương, đáng yêu.
Nary
75,862
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hồng Trúc
75,826
Đây sẽ là một cô gái luôn vui vẻ, yêu đời và là may mắn của cả gia đình
Jery
75,759
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ksor Han
75,689
Tên "Ksor Han" mang trong mình một sự kết hợp độc đáo giữa bản sắc dân tộc và nét đẹp hiện đại, gợi lên nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. "Ksor" là một họ danh giá và phổ biến của người Êđê, một trong những dân tộc thiểu số lớn ở Tây Nguyên Việt Nam. Họ này không mang nghĩa từ điển cụ thể mà là biểu tượng của dòng tộc, của cội nguồn và di sản văn hóa phong phú, thể hiện sự gắn kết bền chặt với đất mẹ và truyền thống ngàn đời. Chữ "Han" trong tên gợi lên một cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và trong trẻo. Dù không có gốc Hán Việt hay thuần Việt rõ ràng mang nghĩa cụ thể, "Han" có âm điệu gần gũi với "Hân" (欣) trong Hán Việt, mang ý nghĩa vui mừng, hoan hỉ, hoặc "Hàn" (翰) chỉ sự tài hoa, bút mực. Âm "Han" cũng có thể được chọn vì sự đơn giản, dễ nhớ, tạo nên một cái tên hiện đại, gợi cảm giác về sự tinh tế, thanh lịch và một tâm hồn an yên, tĩnh tại. Sự kết hợp "Ksor Han" vẽ nên hình ảnh một con người vừa kiên cường, vững chãi như núi rừng Tây Nguyên, lại vừa mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Khí chất đặc trưng của cái tên này là sự dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa sức mạnh nội tại và vẻ đẹp tâm hồn. Đó là một người con của núi rừng nhưng không kém phần trí tuệ, luôn giữ được sự bình an và niềm vui trong cuộc sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm lời chúc con sẽ luôn tự hào về cội nguồn, mang trong mình dòng máu anh hùng của dân tộc Êđê. Đồng thời, mong muốn con lớn lên sẽ là người có tâm hồn trong sáng, mang lại niềm vui cho mọi người, sống một cuộc đời an nhiên, tài năng và luôn giữ vững bản sắc riêng giữa dòng chảy cuộc sống hiện đại.
Vĩnh Trung
75,632
Vĩnh: Thường mang ý nghĩa về sự lâu dài, bền bỉ, vĩnh cửu, trường tồn theo thời gian. Nó gợi lên một phẩm chất ổn định, vững chắc và không dễ bị thay đổi. Trong tên gọi, "Vĩnh" thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống an yên, hạnh phúc kéo dài, sự nghiệp vững chắc và những giá trị tốt đẹp được lưu giữ mãi mãi. Trung: Gắn liền với sự trung thực, ngay thẳng, chính trực và lòng trung thành. Người mang tên "Trung" thường được kỳ vọng là người có đạo đức, biết giữ chữ tín và luôn hết lòng với những người xung quanh. "Trung" còn có ý nghĩa về sự cân bằng, hài hòa, không thiên vị. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống ổn định, có sự gắn kết với cộng đồng và luôn giữ được sự bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh. Ý nghĩa chung: Tên "Vĩnh Trung" có thể được hiểu là sự kết hợp giữa những phẩm chất tốt đẹp như sự trường tồn, trung thực, ngay thẳng và lòng trung thành. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống lâu dài, ổn định, luôn giữ vững được những giá trị đạo đức và được mọi người tin yêu, kính trọng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự vững chãi, đáng tin cậy và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.
Dori
75,495
1. Trong tiếng Hebrew: "Dori" có thể là một dạng viết tắt của "Dorothea" hoặc "Dorothy," có nghĩa là "món quà của Chúa." 2. Trong tiếng Nhật: "Dori" có thể là một phần của từ hoặc tên, chẳng hạn như "dori" trong "omotesando dori" (đường Omotesando), có nghĩa là "đường" hoặc "đại lộ."

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái