Tìm theo từ khóa
"I"

Diệu Hoa
101,740
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hoa" mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ có tính cách thuỳ mị, nết na.
Ánh Bi
101,719
"Ánh" trong tên gọi Ánh Bi mang ý nghĩa của ánh sáng, sự rạng rỡ và chiếu rọi. Từ thuần Việt này gợi lên hình ảnh của vầng sáng tinh khôi, có thể là ánh nắng ban mai ấm áp, ánh trăng dịu dàng hay ánh mắt trong veo, biểu trưng cho sự tươi sáng, trong trẻo và nguồn năng lượng tích cực. "Bi", tuy không phổ biến bằng "Bích", nhưng thường được hiểu theo gốc Hán Việt là "璧" (bích), tức ngọc bích, một loại đá quý tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, sự quý giá và hoàn mỹ. Khi kết hợp, "Ánh Bi" vẽ nên một bức tranh tuyệt mỹ về "ánh sáng của ngọc bích" hay "viên ngọc tỏa sáng". Đây không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài lấp lánh mà còn là ánh sáng nội tại, phát ra từ sự tinh khiết và giá trị cốt lõi. Hình ảnh này gợi lên một sự thanh tao, quý phái, như một viên ngọc quý được bao bọc bởi vầng hào quang dịu nhẹ, thu hút mọi ánh nhìn bởi sự trong trẻo và lấp lánh riêng biệt. Cái tên Ánh Bi vì thế hàm chứa khí chất của một người con gái mang vẻ đẹp thanh thoát, thuần khiết và vô cùng đáng trân trọng. Nàng sở hữu một tâm hồn trong sáng, một trái tim nhân hậu và một trí tuệ tỏa sáng, luôn mang đến sự ấm áp và niềm vui cho những người xung quanh. Sự quý giá của ngọc bích còn ngụ ý về một bản lĩnh kiên cường, một vẻ đẹp bền bỉ vượt thời gian, không dễ phai mờ trước phong ba cuộc đời. Qua cái tên Ánh Bi, cha mẹ gửi gắm bao ước nguyện tốt đẹp và sâu sắc cho con gái yêu. Họ mong con sẽ luôn là một viên ngọc quý giá, được yêu thương, trân trọng và tỏa sáng rạng ngời trong cuộc sống. Đồng thời, tên gọi còn là lời chúc con sẽ có một cuộc đời an yên, thanh bình, luôn giữ được sự trong sáng trong tâm hồn và mang đến ánh sáng tích cực, lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến mọi người.
Phí Vân
101,715
Tên chính Vân tên Vân thường gợi cảm giác nhẹ nhàng như đám mây trắng bồng bềnh trên trời. Trong một số tác phẩm văn học thường dùng là Vân khói – lấy Vân để hình dung ra một mỹ cảnh thiên nhiên nào đó.
Olivia
101,709
Olivia - Tên Olivia có nguồn gốc từ tiếng Latin và ý nghĩa của nó là cây Ô liu. Tên này thường được cho là biểu tượng cho sự bền vững và sức mạnh.
Thu Chiêm
101,705
1. Ý nghĩa từ nguyên: - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu trưng cho sự chín muồi, trầm lắng và yên bình. - "Chiêm" có thể hiểu là chiêm nghiệm, suy ngẫm, hoặc có nghĩa là chiêm tinh, liên quan đến các hiện tượng thiên văn. 2. Kết hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, "Thu Chiêm" có thể được hiểu là một người có tính cách trầm tĩnh, sâu sắc, biết suy nghĩ và chiêm nghiệm về cuộc sống. Tên này cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích sự lắng đọng và tĩnh lặng của mùa thu.
Giang Thiên
101,683
Dòng sông trên trời. Con rất thuần khiết và quý giá
Hoài Sơn
101,650
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Sơn: Theo nghĩa Hán-Việt, "Sơn" là núi, tính chất của núi là luôn vững chãi, hùng dũng và trầm tĩnh. Vì vậy tên "sơn" gợi cảm giác oai nghi, bản lĩnh, có thể là chỗ dựa vững chắc an toàn.
Trung Tính
101,624
Tên đệm Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt đệm cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Tên chính Tính: Nghĩa Hán Việt là bản chất sự việc, chỉ vào thái độ nguyên thủy căn bản của con người.
Wai Wai
101,596
1. Tên riêng: "Wai Wai" có thể là một tên riêng hoặc biệt danh của một người. Trong một số nền văn hóa, "Wai" có thể mang ý nghĩa liên quan đến nước hoặc sự mềm mại. 2. Thương hiệu: "Wai Wai" cũng có thể là tên của một thương hiệu, chẳng hạn như mì ăn liền Wai Wai, rất phổ biến ở một số quốc gia châu Á. 3. Tiếng kêu: Trong một số ngữ cảnh, "Wai Wai" có thể được sử dụng như một tiếng kêu hoặc âm thanh vui nhộn.
Kim Thạch
101,596
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thạch: "Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái