Tìm theo từ khóa
"Hà"

Khánh Nhiên
86,202
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Nhiên "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.
Kim Hà
86,188
Tên "Kim Hà" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp. - "Kim" thường có nghĩa là "vàng", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, và thường được liên kết với tài lộc, sự thịnh vượng. - "Hà" có nghĩa là "sông", tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt và cũng có thể biểu thị cho sự sống, nguồn nước, và sự phát triển. Khi kết hợp lại, "Kim Hà" có thể hiểu là "sông vàng", mang ý nghĩa về sự phong phú, thịnh vượng, và sự sống động
Nhược Châu
86,030
Nhược: Nghĩa Hán Việt là cật tre, chỉ sự sắc bén, uyển chuyển mềm mại, tinh tế. Châu có nghĩa là ngọc trai (hay còn được gọi là trân châu) – một viên ngọc quý giá. Khi đặt con tên Châu, bố mẹ kỳ vọng rằng con sẽ luôn được tỏa sáng và luôn là người có giá trị trong xã hội. Châu còn có ý nghĩa là trân quý.
Thái Ngọc
85,956
Thái Ngọc: Mang ý nghĩa kết hợp giữa sự thanh cao, giàu sang, tượng trưng cho cuộc sống vĩnh cửu và phú quý.
Thảo Hiền
85,952
Thảo có nghĩa là cỏ, hoa cỏ, mọc tự nhiên, mộc mạc, giản dị. Hiền có nghĩa là hiền lành, nhân hậu, tốt bụng, đoan trang, thùy mị. ý nghĩa chung của tên "Thảo Hiền" là một người con gái có vẻ đẹp nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành, ngoan ngoãn, biết vâng lời cha mẹ, có tấm lòng nhân hậu, tốt bụng, luôn yêu thương mọi người xung quanh.
Kim Hải
85,843
"Hải" có nguồn gốc từ chữ "biển" trong tiếng Việt, và nó thể hiện một ý nghĩa sâu sắc về sự rộng lớn và bao la của đại dương.
An Thái
85,841
An Thái: Cầu mong con có cuộc sống yên ổn, không ganh đua hay đố kị.
Hà Tâm
85,819
1. Hà: Có thể hiểu là "sông" hoặc "dòng chảy", biểu trưng cho sự mềm mại, linh hoạt và sự sống. Tên Hà thường gợi lên hình ảnh của sự thanh thoát, dịu dàng. 2. Tâm: Thường mang nghĩa là "trái tim", "tâm hồn" hoặc "tâm tư". Tên này thường biểu thị cho sự sâu sắc, tình cảm và sự chân thành. Khi kết hợp lại, "Hà Tâm" có thể được hiểu là "trái tim như dòng sông", tượng trưng cho một người có tâm hồn nhạy cảm, ấm áp và đầy tình cảm. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ dịu dàng, sâu sắc và có khả năng kết nối với người khác qua cảm xúc.
Minh Châm
85,795
Minh Châm là bài văn sáng rõ, chỉ vào con người giữ gìn gia phong, nhận thức đĩnh đạc.
Hồng Nhan
85,736
Tên "Hồng Nhan" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp và sự duyên dáng. "Hồng" thường được hiểu là màu hồng, tượng trưng cho sự tươi sáng, dịu dàng và nữ tính. "Nhan" có thể hiểu là khuôn mặt hoặc dung nhan, thường gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp. Khi kết hợp lại, "Hồng Nhan" thường dùng để chỉ một người con gái có dung mạo xinh đẹp, duyên dáng và thu hút. Tuy nhiên, trong văn hóa và văn học, "hồng nhan" đôi khi cũng mang ý nghĩa về sự mong manh, ngắn ngủi, như trong cụm từ "hồng nhan bạc phận", ám chỉ những người đẹp thường phải chịu số phận không may mắn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái