Tìm theo từ khóa
"T"

Kim Thắm
99,308
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại quý". Nó biểu thị sự quý giá, sang trọng và có thể liên quan đến sự bền vững và giá trị. 2. Thắm: Từ "Thắm" thường được hiểu là "đậm màu", "tươi đẹp" hoặc "thắm thiết". Nó thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng và có thể gợi lên hình ảnh của tình cảm sâu sắc và ấm áp. Khi kết hợp lại, tên "Kim Thắm" có thể được hiểu là "vàng rực rỡ" hoặc "sự quý giá và tươi đẹp". Tên này có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ xinh đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Nó cũng có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi giữa bạn bè hoặc người thân.
Thế
99,306
"Thế" ý chỉ quyền lực, khí khái của người nam nhi. Vì vậy, bố mẹ đặt tên này cho con ngụ ý mong muốn con có tính tình khiêm nhường, người mạnh mẽ, vững vàng trong cuộc đời. Theo nghĩa gốc Hán, "Thế" có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực.
Nhi Thai
99,279
"Nhi Thai" là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Nhi" (兒) thường chỉ trẻ nhỏ, con cái, hoặc sự non nớt, tươi trẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngây thơ, thuần khiết và sự khởi đầu mới. Phần "Thái" (泰 hoặc 太) mang nhiều lớp nghĩa tích cực như sự to lớn, vĩ đại, thái bình, hoặc thịnh vượng. Khi đứng một mình, "Thái" thường biểu trưng cho sự an lành, sự phát triển vượt bậc và một tương lai rộng mở. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc và bình yên. Khi kết hợp, "Nhi Thai" tạo nên một cái tên đẹp, hàm chứa mong ước về một người con trẻ trung nhưng mang tầm vóc lớn lao. Tên này biểu tượng cho một tâm hồn non nớt nhưng có tiềm năng vĩ đại, một cá nhân được kỳ vọng sẽ mang lại sự an bình và thịnh vượng. Nó còn gợi lên hình ảnh một người được yêu thương, trân trọng và có một tương lai rạng rỡ.
Gia Thiện
99,197
"Gia Thiện" có nghĩa là điều tốt đẹp toàn vẹn, ngụ ý con là sự toàn vẹn của cuộc sống, là người con hiếu thảo của gia đình
Tử Dạ
99,194
1. Tử: Trong tiếng Việt, "Tử" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm "con", "người con" hoặc "màu tím". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Tử" cũng có thể liên quan đến cái chết, nhưng trong tên người, thường mang nghĩa tích cực hơn. 2. Dạ: "Dạ" thường có nghĩa là "đêm" hoặc "tối". Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự tĩnh lặng, bí ẩn hoặc lãng mạn của ban đêm.
Trang
99,186
Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý.
Cảnh Tuấn
99,149
Chàng trai có diện mạo tuấn tú, đa tài, tạo được ấn tượng và thiện cảm với những người xung quanh
Bánh Tiêu
99,108
Tên ở nhà cho bé. Bánh tiêu hay còn gọi bánh hồ tiêu, là một loại bánh mì nướng có nguồn gốc từ thành phố Phúc Châu, Trung Quốc
Thuý Duy
99,103
Tên Duy: "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên đệm Thúy: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu.
Đăng Toàn
99,100
- "Đăng" (燈): Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "ngọn đèn". Nó thường biểu thị sự soi sáng, hướng dẫn, hoặc có thể mang ý nghĩa của sự thành công, tiến bộ. - "Toàn" (全): "Toàn" có nghĩa là "toàn vẹn", "hoàn chỉnh", "đầy đủ". Nó thường biểu thị sự hoàn hảo, không thiếu sót.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái