Tìm theo từ khóa
"Hạ"

Thiên Phát
87,086
1. Thiên (天): Trong tiếng Việt, "Thiên" thường có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên". Nó có thể biểu thị cho sự rộng lớn, cao cả, hoặc những điều tốt đẹp, tươi sáng. Tên này có thể mang ý nghĩa về sự tự do, khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. 2. Phát (發): "Phát" có nghĩa là "phát triển", "tăng trưởng" hoặc "khởi đầu". Nó thể hiện sự tiến bộ, thành công và sự phát triển trong cuộc sống. Tên này có thể ám chỉ đến sự thịnh vượng, thành đạt và những khởi đầu mới.
Khoa Hà
87,082
Tên "Khoa Hà" là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, mang trong mình nhiều lớp nghĩa sâu sắc. Chữ "Khoa" thường được hiểu là khoa học, tri thức, hoặc sự học vấn, thể hiện mong muốn về trí tuệ và sự uyên bác. Chữ "Hà" phổ biến nhất là "sông" (河), tượng trưng cho dòng chảy liên tục, sự sống và sự thanh bình. "Khoa" gợi lên hình ảnh một người có kiến thức sâu rộng, luôn tìm tòi học hỏi và đạt được thành tựu trong lĩnh vực học thuật. Nó còn biểu trưng cho sự chính trực, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm trong việc theo đuổi tri thức. Đây là một lời chúc cho sự nghiệp học vấn rạng rỡ và một tâm hồn minh mẫn. Khi kết hợp, "Khoa Hà" vẽ nên bức tranh về trí tuệ uyên thâm như dòng sông lớn, không ngừng bồi đắp và lan tỏa. "Hà" còn mang đến sự mềm mại, khả năng thích nghi và sự bền bỉ, bổ sung cho sự cứng rắn của tri thức. Tên gọi này hàm chứa mong ước về một con người vừa có học thức sâu rộng, vừa có tâm hồn khoáng đạt, biết cách dung hòa và phát triển. Tổng thể, tên "Khoa Hà" biểu trưng cho một cá nhân có trí tuệ vượt trội, khả năng học hỏi không ngừng và một tâm hồn thanh cao. Đây là một tên gọi đẹp, gửi gắm nhiều kỳ vọng tốt lành về sự phát triển toàn diện của con người.
Thanh Nhiên
87,015
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Nhiên: "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.
Đan Thanh
86,943
Tên Đan Thanh nghĩa mong con xinh đẹp, thanh tú và tài năng
Phúc Thắng
86,923
- Phúc: Trong tiếng Việt, "phúc" có nghĩa là hạnh phúc, may mắn, và phúc lộc. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và được nhiều điều tốt đẹp. - Thắng: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, thành công, vượt qua khó khăn. Tên này thể hiện khát vọng vươn tới thành công, vượt qua thử thách và đạt được những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Phúc Thắng" có thể hiểu là "hạnh phúc và thành công", thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống viên mãn, luôn gặp may mắn và đạt được những thành tựu trong cuộc sống.
Xuân Nhật
86,888
1. Xuân: Trong tiếng Việt, "Xuân" thường liên quan đến mùa xuân, biểu trưng cho sự tươi mới, sinh sôi và phát triển. Nó cũng thường gợi lên hình ảnh của niềm vui, sự trẻ trung và hy vọng. 2. Nhật: "Nhật" có nghĩa là mặt trời, ánh sáng, hoặc ngày. Từ này thường mang ý nghĩa về sự sáng sủa, ấm áp và sự khởi đầu mới. Khi kết hợp lại, "Xuân Nhật" có thể được hiểu là "ánh sáng của mùa xuân", tượng trưng cho sự tươi mới, hy vọng và năng lượng tích cực. Đây có thể là một cái tên thể hiện mong muốn cho người mang tên này có một cuộc sống tràn đầy sức sống, niềm vui và thành công.
Linh Kha
86,852
Tên đệm Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Đệm "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống. Tên chính Kha: Theo nghĩa Hán - Việt, "Kha" có nghĩa là cây rìu quý. Bên cạnh đó, tên "Kha" cũng thường chỉ những người con trai luôn vượt muôn trùng khó khăn để tìm đường đến thành công, thể hiện ý chí và tinh thần mạnh mẽ của bậc nam nhi.
Hằng Ny
86,768
1. Hằng: Trong tiếng Việt, "Hằng" thường được hiểu là "vĩnh cửu", "bền lâu", hoặc "thường xuyên". Tên này có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền bỉ và đáng tin cậy. Ngoài ra, "Hằng" cũng có thể liên quan đến hình ảnh của ánh trăng, thể hiện sự dịu dàng và thanh thoát. 2. Ny: "Ny" có thể được coi là một phần của tên hoặc là một biệt danh. Trong một số ngữ cảnh, "Ny" có thể mang ý nghĩa là "nhỏ nhắn", "dễ thương" hoặc có thể chỉ đơn giản là một cách viết ngắn gọn, dễ gọi cho một cái tên khác. Khi kết hợp lại, "Hằng Ny" có thể mang ý nghĩa là một người con gái dịu dàng, đáng yêu, nhưng cũng mạnh mẽ và bền bỉ.
Phấn
86,703
1. Vật liệu: "Phấn" thường được dùng để chỉ phấn viết bảng, một loại bột màu trắng dùng để viết trên bảng đen. Ngoài ra, "phấn" còn có thể chỉ phấn trang điểm, dùng để làm đẹp. 2. Tên người: "Phấn" cũng có thể là một tên riêng trong tiếng Việt, thường được đặt cho nữ giới. Tên này có thể gợi liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, tinh tế hoặc thanh khiết. 3. Thực vật: Trong một số trường hợp, "phấn" có thể liên quan đến phấn hoa, là bột mịn chứa các tế bào sinh sản đực của cây.
Hani
86,696
Cái tên “Hani” là một từ nói lên tính độc nhất có 1 không 2 và còn ngụ ý là “Honey” như cách bạn gọi người thương người yêu của mình. Mong muốn mang đến sự thân thuộc thiện cảm với người sử dụng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái