Tìm theo từ khóa "Tư"

Tuệ Tâm
101,150
- Tuệ: Trong tiếng Hán Việt, "Tuệ" (慧) có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt, hiểu biết sâu sắc. Nó biểu thị khả năng nhận thức, phân tích và giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy và hiệu quả. - Tâm: "Tâm" (心) có nghĩa là trái tim, tấm lòng, tâm hồn. Nó đại diện cho những cảm xúc, suy nghĩ, tình cảm bên trong mỗi người. "Tâm" còn mang ý nghĩa về đạo đức, nhân cách, sự thiện lương và lòng trắc ẩn. Tên "Tuệ Tâm" mang ý nghĩa về một người có trí tuệ sáng suốt, thông minh, đồng thời sở hữu một trái tim nhân hậu, một tâm hồn đẹp đẽ. Nó thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và tình cảm, giữa lý trí và con tim. Người mang tên "Tuệ Tâm" thường được kỳ vọng là người có khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra những quyết định đúng đắn, đồng thời có lòng nhân ái, biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác. Tên này rất phù hợp để đặt cho cả nam và nữ, tùy thuộc vào mong muốn của người đặt tên. Nó mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện mong ước về một cuộc đời tốt lành, thành công và hạnh phúc.

Tuệ Chi
100,633
Tuệ Chi tức là trí tuệ, sự thông thái, hiểu biết. "Chi" nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi. Là chữ "Chi" trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc. "Tuệ Chi" ý chỉ mong muốn của bố mẹ con là người tinh thông, sáng dạ.

Tường Minh
100,359
Theo nghĩa Hán - Viêt, "Minh" và "Tường" đều có nghĩa là thông minh, tinh tường, am hiểu. Đặt con tên " Tường Minh" là cầu mong con có trí tuệ tinh thông, học rộng biết nhiều, nhanh nhẹn, thông minh, tương lai tươi sáng

Tuyết Hương
100,047
"Tuyết" ý chỉ người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Cái tên "Tuyết Hương" ý chỉ người xinh đẹp, trong trắng, có vẻ đẹp hiền dịu, nết na.

Bách Tùng
99,906
Tên hai loài cây có sức sống bền bỉ, chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, ý muốn mong con luôn mạnh mẽ và bản lĩnh trước mọi phong ba của cuộc đời.

Tuyết
99,894
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết.

Tuệ Nghi
99,721
Tên Tuệ Nghi mang đến một ý nghĩa mạnh mẽ về trí tuệ và tính cách. Người mang tên này thường được coi là người thông minh, có thể đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực nhờ vào sự hiểu biết và sáng tạo của mình. Họ cũng tỏ ra đáng tin cậy, chín chắn và đứng đắn trong mọi tình huống.

Tử Dạ
99,194
1. Tử: Trong tiếng Việt, "Tử" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm "con", "người con" hoặc "màu tím". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Tử" cũng có thể liên quan đến cái chết, nhưng trong tên người, thường mang nghĩa tích cực hơn. 2. Dạ: "Dạ" thường có nghĩa là "đêm" hoặc "tối". Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự tĩnh lặng, bí ẩn hoặc lãng mạn của ban đêm.

Cảnh Tuấn
99,149
Chàng trai có diện mạo tuấn tú, đa tài, tạo được ấn tượng và thiện cảm với những người xung quanh

Tuyết Phương
98,902
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

Tìm thêm tên

hoặc