Tìm theo từ khóa "Run"

Bá Trung
60,046
1. Bá: Trong tiếng Việt, "Bá" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo, hoặc người có uy quyền trong một nhóm hoặc gia tộc. Ngoài ra, "Bá" cũng có thể là một từ chỉ sự tôn kính, như trong "bá phụ" (chú), hoặc chỉ thứ hạng, như trong "bá chủ" (người đứng đầu). 2. Trung: Từ "Trung" thường mang ý nghĩa là trung thành, trung thực, hoặc trung tâm. Nó có thể biểu thị sự trung thành và đáng tin cậy, hoặc chỉ vị trí ở giữa. Kết hợp lại, "Bá Trung" có thể được hiểu là một người lãnh đạo trung thành, một người đứng đầu đáng tin cậy, hoặc đơn giản là một tên riêng mà cha mẹ đặt cho con cái với mong muốn con sẽ trở thành người có uy tín và trung thực.

Trung An
57,971
Tên "Trung" đại diện cho sự trung thành và lòng chung thuỷ. Những người mang tên này thường có tâm hồn trung thực và không bao giờ phản bội sự tin tưởng của người khác. Họ luôn luôn ở bên cạnh và ủng hộ những người thân yêu, bạn bè và đồng nghiệp trong mọi tình huống. Tên An mang ý nghĩa ổn định, yên ổn, không gặp nhiều khó khăn và trở ngại trong cuộc sống. Khi đặt con tên An, bố mẹ luôn mong muốn con có tinh thần thoải mái, thành đạt, mọi việc hanh thông, số mệnh may mắn, tránh được mọi tai ương và luôn có sự bình lặng khi cần thiết.

Trung Sơn
57,471
Tên Trung Sơn là một danh xưng Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc và thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, địa lý hoặc để đặt tên người, đặc biệt là tên hiệu. Ý nghĩa của nó được tạo nên từ sự kết hợp của hai thành tố riêng biệt. Phân tích thành phần tên Thành phần thứ nhất là "Trung" (中). Trong tiếng Hán, "Trung" có nghĩa là ở giữa, trung tâm, chính giữa. Nó còn mang ý nghĩa về sự trung lập, trung thành, hoặc sự chuẩn mực, không thiên lệch. Khi đứng một mình, "Trung" thường gợi lên hình ảnh của sự cân bằng, sự trọng yếu, hoặc vị trí cốt lõi. Thành phần thứ hai là "Sơn" (山). "Sơn" có nghĩa là núi, ngọn núi, hoặc dãy núi. Núi trong văn hóa Á Đông là biểu tượng của sự vững chãi, bền vững, cao cả, và sự trường tồn. Nó đại diện cho sức mạnh tự nhiên, sự uy nghi và là nơi giao thoa giữa trời và đất. Tổng kết ý nghĩa Khi kết hợp lại, "Trung Sơn" (中山) có thể được hiểu theo nhiều lớp nghĩa. Nghĩa đen và trực tiếp nhất là "Ngọn núi ở giữa" hoặc "Núi trung tâm". Đây thường là tên gọi địa lý chỉ một ngọn núi hoặc một khu vực núi non có vị trí quan trọng, nằm ở trung tâm của một vùng đất. Nghĩa bóng và tượng trưng của Trung Sơn là sự kết hợp giữa sự vững chãi (Sơn) và sự chuẩn mực, trung tâm (Trung). Danh xưng này hàm ý về một vị thế quan trọng, một sự nghiệp hoặc một nhân cách cao cả, vững vàng, và là điểm tựa, trung tâm của mọi sự. Trong lịch sử, Trung Sơn là tên hiệu nổi tiếng của Tôn Dật Tiên (Tôn Trung Sơn), người được coi là cha đẻ của nước Trung Hoa hiện đại, càng làm tăng thêm ý nghĩa về sự lãnh đạo, sự nghiệp vĩ đại và vị trí trung tâm trong lịch sử dân tộc.

Trung Chien
55,555
Tên Trung Chien là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, thường được phiên âm theo hệ thống Latin hóa (ví dụ như Wade-Giles hoặc Bopomofo) và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào các ký tự Hán tự (chữ Hán) được sử dụng. Tuy nhiên, nếu xét theo cách phiên âm phổ biến nhất, tên này được cấu tạo từ hai thành phần chính: họ (Trung) và tên đệm/tên riêng (Chien). Phân tích thành phần họ: Trung (Trung) Thành phần đầu tiên, Trung (Trung), thường là họ. Trong tiếng Trung Quốc, họ này có thể được viết bằng nhiều ký tự khác nhau, nhưng phổ biến nhất là 鍾 (Zhōng) hoặc 中 (Zhōng). Nếu là 鍾 (Zhōng), ý nghĩa của họ này liên quan đến chuông, đồng hồ, hoặc một loại dụng cụ bằng đồng. Họ 鍾 là một họ phổ biến và có lịch sử lâu đời. Nếu là 中 (Zhōng), ký tự này có nghĩa là trung tâm, ở giữa, hoặc trung thực, vừa phải. Tuy nhiên, việc sử dụng 中 làm họ ít phổ biến hơn 鍾. Trong bối cảnh tên riêng, Trung thường mang ý nghĩa về sự trung thực, chính trực, hoặc sự cân bằng. Phân tích thành phần tên riêng: Chien (Kiến) Thành phần thứ hai, Chien (Kiến), là phần tên riêng. Tương tự như Trung, Chien cũng có thể được viết bằng nhiều ký tự Hán tự khác nhau, mỗi ký tự mang một ý nghĩa riêng biệt. Các ký tự phổ biến nhất bao gồm: 建 (Jiàn): Ký tự này có nghĩa là xây dựng, thiết lập, hoặc kiến tạo. Khi dùng trong tên, nó thể hiện mong muốn người đó sẽ là người có khả năng xây dựng sự nghiệp, tạo dựng thành công, hoặc có tinh thần tiên phong. 堅 (Jiān): Ký tự này có nghĩa là kiên cố, vững chắc, hoặc kiên cường. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển, và có phẩm chất bền bỉ. 謙 (Qiān): Ký tự này có nghĩa là khiêm tốn, khiêm nhường. Đây là một phẩm chất đạo đức cao quý, thể hiện sự tôn trọng người khác và không tự mãn. Tổng kết ý nghĩa Tên Trung Chien Dựa trên các phân tích thành phần phổ biến nhất, Tên Trung Chien mang ý nghĩa tổng hợp về phẩm chất và khát vọng. Nếu kết hợp ý nghĩa phổ biến nhất (ví dụ: Trung là Trung thực và Chien là Kiên cố/Xây dựng), tên này có thể được hiểu là: Người có phẩm chất trung thực, chính trực (Trung), và có khả năng xây dựng, kiến tạo thành công (Kiến). Người có tinh thần trung thực, chính trực (Trung), và ý chí kiên cường, vững chắc (Kiên). Tên Trung Chien thường thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có đạo đức tốt, trung thực trong hành động và lời nói, đồng thời có đủ sức mạnh và ý chí để đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Ý nghĩa cuối cùng sẽ phụ thuộc vào chính xác ký tự Hán tự được sử dụng.

Trung
53,273
Tên Trung có ý nghĩa là người kiên định, có ý chí, quyết tâm cao, không dễ dàng khuất phục

Trung Nguyên
52,227
"Trung" nghĩa là trung nghĩa, trung thực. Tên Trung Nguyên mong con sống chân thành, trung thực, mọi điều may mắn sẽ rộng mở đến với con

Hoài Trung
50,041
Con là sự hài hòa giữa niềm tin và tình cảm, con có niềm tin lạc quan vào cuộc sống, làm việc rất tình cảm.Hãy sống yêu thương mọi người con nhé!

Trung Chính
36,153
Trung là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. "Chính" có nghĩa là đúng đắn, thẳng thắn, hợp với quy phạm, đúng theo phép tắc. Trung Chính là tên thường được đặt tên cho người con trai với mong muốn con luôn giữ được sự kiên trung, bất định, ý chí ngay thẳng, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào

Trung Nghĩa
34,192
Trung Nghĩa là để 2 đức tính tốt đẹp của con người trung trực khẳng khái, trung thành một lòng sắt son, quý trọng lễ nghĩa, lẽ phải. Với tên này cha mẹ mong con sẽ có được 2 đức tính quý giá & tốt đẹp của 1 đấng nam nhi

Ðình Trung
29,675
Con là điểm tựa của bố mẹ

Tìm thêm tên

hoặc