Tìm theo từ khóa "Khả"

Như Khang
94,756
Mong muốn con có được sự giàu sang phú quý, cuộc sống sung túc, yên ổn

Khánh Hòa
94,672
Mang tên một tỉnh ở Việt Nam

Khánh Quỳnh
93,458
Con sẽ xinh đẹp như nụ hoa quỳnh

Vương Khang
92,994
Tên đệm Vương: Đệm Vương gợi cảm giác cao sang, quyền quý như một vị vua. Tên chính Khang: Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.

Quốc Khải
91,450
- Quốc: có nghĩa là "đất nước", "tổ quốc", thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và trách nhiệm với cộng đồng. - Khải: có nghĩa là "khai sáng", "mở mang", thường được hiểu là sự phát triển, tiến bộ, hoặc mang lại điều tốt đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Quốc Khải" có thể được hiểu là "sự phát triển, khai sáng cho đất nước", thể hiện ước vọng và khát khao cống hiến cho quê hương, dân tộc. Đây là một cái tên thường được ưa chuộng, mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện sự tự hào về nguồn cội.

Khả Tú
91,251
"Khả" là khả ái, "Tú" là ngôi sao sáng. Cha mẹ mong con sau này sẽ là một người toả sáng, khả ái

Khâu
91,082
Khâu, Khiêu hay Khưu là một họ của người châu Á. Họ này có mặt ở Việt Nam

My Khánh
90,367
- "My" thường được hiểu là "xinh đẹp", "dễ thương" hoặc "đáng yêu". Đây là một từ thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng và hấp dẫn. - "Khánh" có nghĩa là "niềm vui", "sự hân hoan" hoặc "hạnh phúc". Tên này thường được dùng để biểu thị sự may mắn và vui vẻ. Kết hợp lại, tên "My Khánh" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và mang lại niềm vui". Đây là một cái tên thể hiện sự duyên dáng và hạnh phúc, thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi đẹp và hạnh phúc.

Ngân Khánh
88,717
Khánh: Là sự vui vẻ, niềm vui. Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Ngân Khánh: Cuộc sống của con sẽ luôn đầy niềm vui, giàu có và thịnh vượng, mang trong mình báo hiệu của niềm vui.

Khải Vinh
87,829
Tên "Khải Vinh" trong tiếng Việt thường được phân tích theo nghĩa của từng thành phần: - "Khải" (解) có nghĩa là "khai sáng", "giải thích", "mở mang" hoặc "thông suốt". - "Vinh" (荣) có nghĩa là "vinh quang", "vinh dự" hoặc "thịnh vượng". Khi kết hợp lại, tên "Khải Vinh" có thể hiểu là "người mang lại sự khai sáng và vinh quang", hoặc "người có cuộc sống thịnh vượng và được kính trọng".

Tìm thêm tên

hoặc