Tìm theo từ khóa
"Di"

Bích Diễn
99,777
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Diễn: Nghĩa Hán Việt là trình bày ra, thể hiện con người hoa mỹ, đẹp đẽ, ấn tượng, tri thức uyên bác.
Công Định
99,559
1. Công: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự lao động, thành công hoặc công trạng. Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, nỗ lực và cống hiến của người mang tên. 2. Định: Từ này thường có nghĩa là ổn định, quyết định hoặc định hình. Nó có thể thể hiện sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống và quyết tâm trong hành động. Khi kết hợp lại, tên "Công Định" có thể được hiểu là một người có sự cống hiến và nỗ lực để đạt được sự ổn định, hoặc một người có quyết tâm và thành công trong những gì mình làm. Tên này có thể mang lại cảm giác về một người có trách nhiệm, đáng tin cậy và có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.
Diệu Ngọc
99,403
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Diệu Ngọc là hòn ngọc dịu dàng, ý nói con xinh đẹp & dịu dàng
Mỹ Điệp
99,321
- Mỹ: có nghĩa là đẹp, xinh xắn, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp về hình thức hoặc tâm hồn. - Điệp: có nghĩa là bướm, biểu trưng cho sự nhẹ nhàng, bay bổng và tự do. Bướm cũng thường được liên tưởng đến sự thay đổi và tái sinh.
Đình Đôn
99,248
"Đình" trong cột đình nghĩa vững chắc, "Đôn" nghĩa Hán Việt là nhân hậu, hiền lành, tốt đẹp. Tên Đình Đôn nghĩa là mong con luôn nhân hậu, là trụ cột vững chắc cho bản thân và gia đình
Vinh Diệu
99,010
"Vinh" nghĩa là vinh danh, vinh dự, "Diệu" có nghĩa là đẹp, khéo léo. Tên " Vinh Diệu" mong con sau này hiền dịu, nhẹ nhàng và thành công
Đin Kman
98,908
Đang cập nhật ý nghĩa...
Trang Đình
98,724
1. Ý nghĩa từ ngữ: - Trang: Thường được hiểu là trang nhã, thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp. Nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự trang trọng. - Đình: Có thể mang ý nghĩa là nơi nghỉ ngơi, nơi tụ họp, hay một biểu tượng của sự bình yên và tĩnh lặng. Trong văn hóa Việt Nam, "đình" còn có thể chỉ đến các công trình kiến trúc truyền thống, nơi thờ cúng hoặc sinh hoạt cộng đồng. 2. Ý nghĩa khi ghép lại: - Khi kết hợp lại, "Trang Đình" có thể gợi ý về một người phụ nữ thanh lịch, dịu dàng và có một không gian sống hoặc tâm hồn bình yên. Tên này có thể mang lại cảm giác về sự thanh thoát và yên tĩnh, thể hiện một cá tính nhẹ nhàng, tinh tế.
Mỹ Diễm
98,495
"Mỹ" theo tiếng Hán nghĩa là đẹp thường thấy trong các từ mỹ nhân, mỹ nữ. Khi cha mẹ đặt tên này cho con, họ mong muốn sau này lớn lên con sẽ trở thành một cô gái đẹp người, đẹp nết. Tên Diễm có ý nghĩa là tốt đẹp, tươi sáng cùng một vẻ đẹp thực sự lộng lẫy, kiêu sa, yểu điệu. Vì vậy, bố mẹ đặt cho con cái tên Diễm với mong muốn con gái sở hữu dung nhan đẹp, yểu điệu, nữ tính và mọi điều đều hoàn mỹ.
Ánh Diễm
98,003
Ánh Diễm: Cô gái có tính cách tươi sáng, tinh tế và đầy năng lượng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái