Tìm theo từ khóa "Ơ"

Hoài Trinh
109,554
Phân tích ý nghĩa tên Hoài Trinh: Hoài: Trong từ điển Hán Việt, "Hoài" mang ý nghĩa là ôm ấp, giữ gìn, mang trong lòng. Nó thường gợi sự trân trọng, yêu mến những giá trị tốt đẹp, hoặc những kỷ niệm sâu sắc. Đặt tên con là Hoài thể hiện mong muốn con luôn nhớ về nguồn cội, giữ gìn những giá trị truyền thống, hoặc ôm ấp những ước mơ, hoài bão lớn lao. Trinh: "Trinh" có nghĩa là trong trắng, thuần khiết, trinh nguyên. Nó thường được liên tưởng đến phẩm chất đạo đức tốt đẹp của người con gái, sự thanh cao, ngay thẳng và liêm khiết. Tên "Trinh" cũng mang ý nghĩa về sự thủy chung, son sắt trong tình yêu và các mối quan hệ. Tổng kết ý nghĩa tên Hoài Trinh: Tên "Hoài Trinh" là sự kết hợp hài hòa giữa những giá trị tinh thần cao đẹp. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái không chỉ xinh đẹp, duyên dáng mà còn có tâm hồn trong sáng, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, biết trân trọng những giá trị truyền thống và có một cuộc sống thanh cao, hạnh phúc. Tên này thường mang đến cảm giác nhẹ nhàng, thanh lịch và đầy nữ tính.

Hồng Chuyên
109,539
"Hồng": Màu sắc tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc, tình yêu và lòng nhân ái. Hồng còn là biểu tượng của sắc đẹp, sự thanh tao, quý phái và hương thơm nồng nàn. "Chuyên": Chuyên môn, có kiến thức, kỹ năng và trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể. "Hồng Chuyên": Mang ý nghĩa mong muốn người con gái có nhan sắc, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có chuyên môn cao và cống hiến cho xã hội.

Ngọc Trân
109,515
Theo nghĩa Hán - Việt, "Ngọc" và "Trân" đều dùng để nói đến những viên ngọc quý, vật quý báu. Tên "Ngọc Trân" thể hiện niềm yêu thương, vui mừng của cha mẹ khi có con, mong con luôn xinh đẹp, kiều diễm, quyền quý, được mọi người nâng niu, chiều chuộng.

Thanh Hường
109,508
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hường" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, chính trực, con luôn là điều quý báu của ba mẹ.

Trọng Thuỷ
109,507
Tên Trọng Thủy là một cái tên mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Việt Nam, gắn liền với truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy. Ý nghĩa của cái tên này được phân tích qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Trọng. Trọng có nghĩa là coi trọng, quý trọng, hoặc mang ý nghĩa là nặng nề, quan trọng. Trong bối cảnh của nhân vật lịch sử này, Trọng thường được hiểu là người được coi trọng, có địa vị, hoặc là người mang trọng trách lớn. Nó cũng có thể hàm ý tính cách nghiêm túc, chín chắn, hoặc sự quan trọng của vai trò mà người đó đảm nhận trong các mối quan hệ xã hội và chính trị. Thành phần thứ hai là chữ Thủy. Thủy có nghĩa là nước. Nước là yếu tố căn bản của sự sống, tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, nhưng cũng mang sức mạnh to lớn, có khả năng bào mòn và thay đổi mọi thứ. Thủy còn tượng trưng cho sự lưu động, biến hóa, và sự kết nối. Trong văn hóa phương Đông, nước thường gắn liền với trí tuệ, sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Tổng kết ý nghĩa tên Trọng Thủy. Tên Trọng Thủy có thể được hiểu là người mang trọng trách lớn hoặc được coi trọng, có tính cách linh hoạt, uyển chuyển như nước, nhưng cũng mang sức mạnh tiềm ẩn. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh truyền thuyết, cái tên này còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về bi kịch và sự phản bội. Trọng Thủy là con trai của Triệu Đà, mang sứ mệnh phá hoại nước Âu Lạc. Sự kết hợp giữa Trọng (trọng trách) và Thủy (nước, sự lưu động) phản ánh vai trò của anh ta là một điệp viên, người đã lợi dụng tình yêu và sự tin tưởng để hoàn thành nhiệm vụ chính trị nặng nề của mình, dẫn đến sự sụp đổ của một vương triều và bi kịch cá nhân. Cái tên này vì thế không chỉ là danh xưng mà còn là biểu tượng cho sự giao thoa giữa tình yêu và nghĩa vụ, giữa sự lừa dối và hậu quả lịch sử.

Quốc Dũng
109,442
Quốc: "Quốc" thường được hiểu là quốc gia, đất nước, mang ý nghĩa về chủ quyền, lãnh thổ và dân tộc. Trong tên người, "Quốc" thể hiện mong muốn người đó sẽ là người có ích cho xã hội, có tinh thần yêu nước, trách nhiệm với cộng đồng và có ý chí xây dựng đất nước. "Quốc" còn gợi lên sự mạnh mẽ, kiên cường, phẩm chất cần thiết để bảo vệ và phát triển quốc gia. Dũng: "Dũng" có nghĩa là dũng cảm, mạnh mẽ, không sợ khó khăn, gian khổ. Tên "Dũng" thể hiện mong ước người đó sẽ là người gan dạ, dám đối mặt với thử thách, có ý chí vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công. "Dũng" còn mang ý nghĩa về sự kiên định, quyết đoán, phẩm chất cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn và thực hiện chúng một cách hiệu quả. Ý nghĩa chung: Tên "Quốc Dũng" là sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần yêu nước, trách nhiệm với cộng đồng và sự dũng cảm, kiên cường. Tên này thể hiện mong muốn người đó sẽ là người vừa có ích cho xã hội, vừa có bản lĩnh để vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. "Quốc Dũng" gửi gắm niềm tin về một tương lai tươi sáng, nơi người mang tên này sẽ góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và phát triển.

Tino
109,404

Okay
109,393
Là một tính từ, "OK" có nghĩa là "thích hợp", "chấp nhận được", "cũng ổn" thường trái ngược với "tốt" ("thức ăn là OK"); nó cũng có chức năng như một trạng từ trong ý nghĩa này. Như một thán từ, nó có thể biểu thị sự tuân thủ, hoặc thoả thuận. Khi là động từ và danh từ có nghĩa là "đồng ý".

Troy
109,389
Tên "Troy" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng như một tên riêng cho nam giới. Ý nghĩa của tên này thường được liên kết với thành phố cổ đại Troy, nổi tiếng qua các câu chuyện trong thần thoại Hy Lạp, đặc biệt là cuộc chiến thành Troy được mô tả trong sử thi "Iliad" của Homer.

Bảo Trọng
109,387
Tên "Bảo Trọng" trong tiếng Việt thường được phân tích theo hai phần: "Bảo" và "Trọng". 1. Bảo: Từ này thường có nghĩa là "bảo vệ", "giữ gìn", hoặc "quý giá". Nó cũng có thể liên quan đến việc bảo tồn những giá trị tốt đẹp, vật chất hoặc tinh thần. 2. Trọng: Từ này có nghĩa là "trọng đại", "quan trọng", hoặc "nặng nề". Nó thể hiện sự tôn trọng, giá trị cao và ý nghĩa sâu sắc. Khi kết hợp lại, "Bảo Trọng" có thể được hiểu là "giữ gìn những điều quan trọng" hoặc "quý giá và trọng đại". Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trân trọng và bảo vệ những giá trị cốt lõi trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc