Tìm theo từ khóa
"N"

Hồng Sự
51,940
Đệm Hồng có nghĩa của màu đỏ, đại diện cho sự cát tường may mắn, niềm vui và hạnh phúc. Tên Sự: chưa rõ ý nghĩa.
Tấn Đô
51,925
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Đô: Nghĩa thuần Việt là mạnh mẽ, cứng cáp, hùng dũng, Hán Việt là nơi đô hội.
Sumin
51,913
Tinh khôi và tràn đầy năng lượng, như ánh nắng ban mai.
Mình Điền
51,908
- "Mình": Trong tiếng Việt, "Mình" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ bản thân, hoặc mang nghĩa là "cơ thể". Trong một số trường hợp, "Mình" cũng có thể được hiểu là một cách gọi thân mật giữa những người thân thiết. - "Điền": Từ "Điền" thường có nghĩa là "ruộng" hoặc "đồng ruộng" trong tiếng Việt. Nó gợi lên hình ảnh của sự trù phú, màu mỡ và công việc canh tác nông nghiệp. Kết hợp lại, tên "Mình Điền" có thể mang một ý nghĩa liên quan đến sự gắn bó với quê hương, đất đai, hoặc có thể đơn giản là một cái tên do gia đình lựa chọn mà không nhất thiết phải có ý nghĩa sâu sắc.
Ngọc Vui
51,894
"Vui" mang ý nghĩa là niềm vui, là niềm hạnh phúc, thể hiện mong ước cuộc sống luôn tràn ngập những điều tốt đẹp, tươi vui. "Ngọc" là viên ngọc quý, có ánh sáng lấp lánh, rạng rỡ. Ngọc Vui là người đáng quý, mang lại niềm vui và may mắn cho gia đình.
Nobito
51,891
Đang cập nhật ý nghĩa...
Quế Thanh
51,879
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.
Thuý Hoàng
51,870
Thuý: Thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, mềm mại, và thường liên tưởng đến những vật quý giá, xinh đẹp như ngọc thuý. Nó mang ý nghĩa về sự thanh cao, trong sáng và phẩm chất tốt đẹp. Hoàng: Liên quan đến màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực và địa vị cao quý. Ngoài ra, "Hoàng" còn mang ý nghĩa về sự rực rỡ, huy hoàng và những điều tốt đẹp nhất. Tổng kết: Tên Thuý Hoàng thường được đặt với mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, phẩm chất cao quý, đồng thời có một cuộc sống giàu sang, phú quý, rực rỡ và thành công. Tên này mang ý nghĩa về sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và những phẩm chất tốt đẹp bên trong, cùng với mong ước về một tương lai tươi sáng và hạnh phúc.
Mai Uyên
51,856
- "Mai"thường được liên kết với hoa mai, một biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh tao và may mắn, đặc biệt trong văn hóa Việt Nam. Hoa mai cũng thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, mang lại không khí vui tươi và hy vọng cho năm mới. - "Uyên"có nghĩa là sâu sắc, uyên thâm, thể hiện sự thông minh, trí tuệ và hiểu biết. Nó cũng có thể biểu thị cho sự dịu dàng và thanh lịch. Khi kết hợp lại, tên "Mai Uyên" có thể được hiểu là "người phụ nữ xinh đẹp, thông minh và sâu sắc". Tên này thường được ưa chuộng vì mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và thể hiện những phẩm chất tốt đẹp.
Khánh Thường
51,848
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh "Thường" có nghĩa là đạo lí, quan hệ luân lý, thể hiện một sự lâu dài, không thay đổi.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái