Tìm theo từ khóa
"Hi"

Trường Chinh
71,056
Trường Chinh tức cuộc đi xa vì một mục đích lớn, lý tưởng. Đặt tên này cho con, bố mẹ hi vọng con là người có bản lĩnh, hoài bão, ý chí lớn lao được xác lập bằng ý chí kiên định, tính kỷ luật cao độ và lòng quả cảm mạnh mẽ
Nghi
70,987
Nghi có nghĩa là Hòa Thuận: luôn sống hòa hợp với người khác, có chung chí hướng, cuộc sống luôn yên ấm, không có xích mích, cãi vã.
Machiko
70,932
Tên Machiko là một cái tên nữ truyền thống của Nhật Bản, thường được tạo thành từ các chữ Hán tự có thể thay đổi, nhưng phổ biến nhất là "Ma" (真) nghĩa là chân thật, "Chi" (千) nghĩa là ngàn hoặc vô số, và "Ko" (子) nghĩa là đứa trẻ. Sự kết hợp này mang lại hàm ý về một đứa trẻ có sự chân thật vĩnh cửu hoặc một cô gái có vẻ đẹp thuần khiết và bền vững. Việc lựa chọn chữ Hán tự cụ thể cho tên này thường phụ thuộc vào mong muốn của cha mẹ về phẩm chất mà con gái họ nên có. Nguồn gốc của tên Machiko gắn liền với truyền thống đặt tên lâu đời của Nhật Bản, đặc biệt là việc sử dụng hậu tố "Ko" (子). Hậu tố này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc và hoàng gia từ thời Heian, sau đó lan rộng ra công chúng như một biểu tượng của sự nữ tính và địa vị cao quý. Mặc dù sự phổ biến của các tên kết thúc bằng "Ko" có giảm nhẹ trong những thập niên gần đây, Machiko vẫn giữ vững vị thế là một cái tên cổ điển và được kính trọng. Machiko mang tính biểu tượng sâu sắc về sự thanh lịch, lòng trung thực và sự trường thọ. Chữ "Chi" (ngàn) thường được dùng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu và may mắn dồi dào, trong khi "Ma" (chân thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách ngay thẳng và thuần khiết. Do đó, tên này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy đủ sự chân thành và may mắn kéo dài.
Thịnh Danh
70,868
Tên "Thịnh Danh" mở ra một bức tranh về sự thành công và vinh quang, bắt đầu từ chữ "Thịnh". "Thịnh" mang gốc Hán Việt (盛), gợi lên hình ảnh của sự thịnh vượng, phát đạt, dồi dào và hưng thịnh. Từ này hàm chứa ý nghĩa về một cuộc sống sung túc, đầy đủ, không ngừng vươn lên và phát triển mạnh mẽ. Tiếp nối, chữ "Danh" cũng có gốc Hán Việt (名), biểu trưng cho tên tuổi, danh tiếng và sự nổi bật. "Danh" không chỉ là một cái tên gọi mà còn là sự công nhận, danh dự và vị thế trong xã hội. Nó thể hiện khát vọng về một người có tiếng tăm tốt đẹp, được nhiều người biết đến và kính trọng. Khi kết hợp "Thịnh" và "Danh", cái tên "Thịnh Danh" vẽ nên một hình ảnh đầy sức sống về một cá nhân không chỉ đạt được sự thành công rực rỡ mà còn có danh tiếng vang dội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa về sự nghiệp thăng hoa, cuộc sống viên mãn và một tên tuổi được khắc ghi với những điều tốt đẹp. Nó gợi lên hình ảnh một ngôi sao sáng, tỏa rạng giữa bầu trời, được mọi người ngưỡng mộ và noi theo. Khí chất mà "Thịnh Danh" gợi lên là sự uy tín, tầm ảnh hưởng và một phong thái tự tin, vững vàng. Cha mẹ đặt tên này ắt hẳn gửi gắm ước nguyện con mình sẽ là người có tài năng, đức độ, gặt hái nhiều thành tựu lớn lao trong cuộc đời. Hơn thế nữa, cái tên còn là lời chúc phúc cho con một cuộc đời không chỉ giàu sang phú quý mà còn được kính trọng, yêu mến bởi những đóng góp và giá trị mà con mang lại cho cộng đồng.
Quốc Chiến
70,709
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chiến: "Chiến" có nghĩa là ganh đua, thi đua, thể hiện người có ý chí biết đấu tranh vươn lên.
Thi Vy
70,693
Tên Thi Vy có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai chữ Thi và Vy. Chữ Thi (詩) thường được hiểu là thơ ca, thi phú, gợi lên sự lãng mạn và nghệ thuật. Chữ Vy (薇) thường chỉ một loài hoa nhỏ, tinh tế hoặc sự tinh vi, khéo léo. Khi kết hợp, Thi Vy tạo nên một hình ảnh về vẻ đẹp thanh tao, duyên dáng và có chiều sâu. Tên gọi này thường gợi nhắc đến một người con gái mang nét đẹp dịu dàng, tinh tế như đóa hoa và tâm hồn phong phú, bay bổng như những vần thơ. Nó hàm chứa sự thanh lịch và trí tuệ. Biểu tượng của Thi Vy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất nội tâm cao quý. Tên này thường được đặt với mong muốn người con sẽ có một cuộc sống an yên, tràn đầy cảm xúc và luôn giữ được sự thanh khiết, tao nhã. Nó thể hiện sự trân trọng cái đẹp trong mọi khía cạnh.
Thinh
70,578
1. Sự bình yên: Trong một số ngữ cảnh, "Thinh" có thể được hiểu là sự yên tĩnh, thanh bình, thể hiện một tâm hồn nhẹ nhàng, không ồn ào. 2. Sự phát triển: Tên "Thinh" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phát triển, thành công trong cuộc sống. 3. Sự thông minh, khéo léo: Nếu "Thinh" được dùng như một biệt danh, nó có thể ám chỉ đến một người có khả năng, trí tuệ hoặc sự khéo léo trong công việc hoặc giao tiếp.
Phi Lao
70,512
Loài cây với vẻ đẹp dịu dàng nhưng không chịu khuất phục trước sương gió, đặt con với biệt danh Phi Lao mong con khéo léo, dũng cảm
Thanh Hiếu
70,434
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Ninh Nhi
70,393
"Ninh" có nghĩa là yên bình, tĩnh lặng, an lành. "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. Tên "Ninh Nhi" mang ý nghĩa là một cô gái nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu và mang đến sự yên bình, tĩnh lặng, an lành cho mọi người xung quanh. Tên này cũng thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ có một cuộc sống bình yên, hạnh phúc và gặp nhiều may mắn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái