Tìm theo từ khóa
"Hi"

Yên Nhi
71,725
"Yên" trong bình yên, an nhiên, "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Yên Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính và mong con luôn yên bình, an nhiên
Tịnh Nhi
71,533
Tịnh Nhi nghĩa là con hiền lành, tâm hồn nhân hậu thanh khiết
Phì Phì
71,396
Tiếng phun nước
Đan Chi
71,389
Tên "Đan Chi" mở ra một bức tranh giàu màu sắc và ý nghĩa, bắt đầu từ chữ "Đan". "Đan" (丹) trong Hán Việt thường được hiểu là màu "đỏ son" rực rỡ, biểu trưng cho sự nhiệt huyết, sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp nồng nàn. Ngoài ra, "Đan" còn mang ý nghĩa là "thuốc quý", "lòng thành", gợi lên sự trân quý, chân thành và một tâm hồn trong sáng, đáng tin cậy. Tiếp nối vẻ đẹp ấy là chữ "Chi", một âm tiết đa nghĩa nhưng đều hướng tới sự thanh tao và tốt lành. Nếu là "Chi" (枝) mang nghĩa "cành cây", cái tên gợi hình ảnh một cô gái duyên dáng, mềm mại nhưng đầy sức sống, luôn vươn mình đón ánh sáng và phát triển. Còn nếu là "Chi" (芝) trong "linh chi", cái tên lại hàm chứa sự quý hiếm, thanh cao, mang đến may mắn và trường thọ, như một loài cỏ thiêng liêng giữa đất trời. Khi kết hợp, "Đan Chi" vẽ nên hình ảnh một đóa hoa đỏ thắm trên cành cây xanh tươi, hoặc một cây linh chi quý giá tỏa sắc rực rỡ. Cái tên toát lên khí chất của một người con gái vừa rạng rỡ, nồng nhiệt, lại vừa thanh lịch, tinh tế và có chiều sâu. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất bên trong, tạo nên một sức hút khó cưỡng. Người mang tên Đan Chi thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một tâm hồn chân thành, nhiệt huyết, luôn sống hết mình với đam mê và tình yêu thương. Đồng thời, họ cũng mang trong mình sự kiên cường, dẻo dai như cành cây trước gió, cùng với sự thanh cao, trí tuệ như linh chi quý hiếm. Vẻ đẹp của Đan Chi không chỉ ở sự tươi tắn mà còn ở sự bền bỉ và khí chất riêng biệt. Qua cái tên "Đan Chi", cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ là một cô gái xinh đẹp, rạng rỡ, luôn tràn đầy năng lượng tích cực và lòng nhân ái. Con sẽ sống một cuộc đời an lành, may mắn, luôn được trân trọng và yêu thương, đồng thời có khả năng vươn lên, tỏa sáng theo cách riêng của mình. Đây là lời chúc phúc cho một tương lai tươi sáng, đầy đủ cả sắc và hương.
Cẩm Nhi
71,340
Con quý giá như gấm vóc, lụa là & đáng yêu xinh xắn
Thiện Nhân
71,332
"Thiện Nhân" - Con sẽ là người nhân hậu, hiền lành, tốt bụng
Hồng Chiên
71,313
- "Hồng" thường có nghĩa là màu đỏ, biểu tượng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. - "Chiên" thường ít gặp hơn trong tên gọi và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách dùng. Trong một số trường hợp, "Chiên" có thể liên quan đến sự chăm chỉ, kiên trì, hoặc có thể là một từ chỉ nghề nghiệp hay hoạt động cụ thể. Kết hợp lại, tên "Hồng Chiên" có thể mang ý nghĩa của một người mang lại may mắn và thịnh vượng, hoặc một người có phẩm chất cao quý và kiên trì.
Thiện Khiêm
71,249
Có sự kiên định vững vàng, khôi ngô tuấn tú
Híp
71,237
Biệt danh cho bé bụ bẫm, đáng yêu, dễ nuôi, con hay ăn chóng lớn
Hiền Loan
71,092
Ý nghĩa tên Loan mang trong mình một thông điệp đặc biệt về sự cao quý, phú quý và quyền lực. Tên Loan xuất phát từ Hán Việt, mang ý nghĩa "sự cao sang, phú quý hơn người". Người mang tên này được cho là sinh ra đã có vạch đích đặc biệt, có khả năng và tiềm năng để vượt lên trên đám đông và trở thành người có tiếng nói quan trọng trong xã hội. Ngoài ra, tên Loan còn gợi lên hình ảnh của sự thanh nhã, uyển chuyển và đẹp đẽ. Những người mang tên này thường có vẻ ngoài duyên dáng và thu hút, đồng thời cũng có cái nhìn tinh tế về cái đẹp và nghệ thuật. Họ có thể truyền cảm hứng và tạo ra sự động lực cho người khác bằng cách thể hiện sự thanh lịch và sự tự tin trong cách ăn mặc và ứng xử. Đệm "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái