Tìm theo từ khóa
"H"

Mộng Thơ
104,141
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mọng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên chính Thơ: "Thơ" có nghĩa là thơ ca, là những sáng tác văn học nghệ thuật trữ tình, biểu đạt tình cảm, cảm xúc của con người. Tên "Thơ" mang ý nghĩa về sự mong muốn con gái của mình sẽ có một tâm hồn đẹp, tinh tế, yêu thích thơ ca và sẽ trở thành một người phụ nữ tài năng, xinh đẹp.
Thanh Nhật
104,130
- Thanh: Từ này có thể hiểu là trong sạch, tinh khiết, hoặc thanh thoát. Nó thường được dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, thanh thoát và tươi sáng. - Nhật: Từ này có nghĩa là "mặt trời". Mặt trời biểu trưng cho ánh sáng, sự sống, năng lượng và sự ấm áp.
Tấn Phúc
104,122
Tấn: Ý nghĩa gốc: Tấn có nghĩa là tiến lên, thăng tiến, đạt được. Nó mang ý nghĩa về sự phát triển, sự nghiệp hanh thông, không ngừng vươn lên trong cuộc sống. Trong tên gọi: Tấn thể hiện mong muốn con cái có một tương lai tươi sáng, thành công trong công việc và cuộc sống. Nó còn gợi ý về sự mạnh mẽ, kiên trì và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu. Phúc: Ý nghĩa gốc: Phúc có nghĩa là may mắn, hạnh phúc, những điều tốt lành. Nó tượng trưng cho sự an lành, sung túc và cuộc sống viên mãn. Trong tên gọi: Phúc thể hiện mong muốn con cái luôn gặp may mắn, được hưởng cuộc sống hạnh phúc, đủ đầy và tránh xa những điều không may. Nó còn mang ý nghĩa về sự bình an, thịnh vượng và những phước lành trong cuộc sống. Tổng kết: Tên Tấn Phúc là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp về sự thăng tiến, thành công, may mắn và hạnh phúc. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, một cuộc đời viên mãn và những điều tốt lành sẽ đến với con cái. Tên này gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, kiên trì, luôn nỗ lực vươn lên và được hưởng những phước lành trong cuộc sống.
Trúc Như
104,108
Trúc có nghĩa là cây trúc, một loài cây có thân thẳng, mảnh mai, nhưng vô cùng kiên cường. Như có nghĩa là như ý, như nguyện. Tên "Trúc Như" mang ý nghĩa mong muốn con gái có phẩm chất thanh cao, ngay thẳng, kiên cường, và luôn đạt được những điều mong muốn trong cuộc sống.
Hồng Công
104,074
Tên gọi "Hồng Kông" (xuất phát từ "Hương Cảng", tiếng Quảng Đông đọc là Huéng Coỏng, có nghĩa là "cảng thơm", lấy từ khu vực ngày nay là Aberdeen nằm trên đảo Hồng Kông, nơi các sản phẩm từ gỗ hương và hương một thời được buôn bán.
Nhật Thương
104,044
- Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường được hiểu là "mặt trời" hoặc "ngày". Nó biểu trưng cho ánh sáng, sự ấm áp, năng lượng và sự sống. - Thương: Từ này có nghĩa là "yêu thương", "trân trọng" hoặc "tình cảm". Nó thể hiện sự gắn bó, tình yêu và sự quan tâm. Khi kết hợp lại, "Nhật Thương" có thể được hiểu là "Ánh sáng của tình yêu" hoặc "Mặt trời của tình thương".
Anh Thủy
104,039
- "Anh" thường mang ý nghĩa là thông minh, sáng sủa, tinh anh. Đây là một từ thường được dùng để chỉ sự xuất sắc, vượt trội, hoặc vẻ đẹp. - "Thủy" có nghĩa là nước. Trong văn hóa Á Đông, nước thường tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, và linh hoạt. Ngoài ra, "Thủy" cũng có thể gợi nhớ đến vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết. Kết hợp lại, tên "Anh Thủy" có thể được hiểu là một người thông minh, sáng suốt và có sự mềm mại, uyển chuyển như nước. Tên này gợi lên hình ảnh của một người có trí tuệ và phẩm chất tinh tế.
Thanh Hân
104,027
1. Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường mang nghĩa là trong sáng, tinh khiết, hoặc có thể ám chỉ đến màu xanh, thể hiện sự tươi mới, trẻ trung. Tên này thường được sử dụng để thể hiện sự thanh khiết, trong sáng của tâm hồn. 2. Hân: Từ "Hân" có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc. Nó thể hiện sự lạc quan, niềm vui và sự phấn khởi trong cuộc sống.
Chính Thuận
104,013
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Kết hợp với, "Chính" ý chỉ hợp với quy phạm, đúng theo phép tắc. "Chính Thuận" được dùng để đặt tên cho con hàm ý con là người ngay thẳng, khuôn phép, lòng dạ thẳng ngay, không mưu đồ mờ ám
Thu Phương
104,011
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thu" có nghĩa là mùa thu, thời tiết mát mẻ, "Phương" có nghĩa là hương thơm, tiếng thơm. "Thu Phương" có nghĩa là "hương thơm của mùa thu", là một cái tên của các bé gái, cái tên gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, thục nữ và tinh tế

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái