Tìm theo từ khóa
"H"

Phương Triều
103,637
"Phương" nghĩa là bốn phương, 8 hướng là người có chí, có tài, "Triều" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Phương Triều" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường
Vũ Minh
103,626
Minh nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp. Vũ là uy lực, mạnh mẽ. Vũ Minh nghĩa là con thông minh, sáng dạ & mạnh mẽ đầy uy lực. Tên này dành cho người con trai
Kiều Thu
103,623
"Kiều" là yêu kiều, kiều diễm. Cha mẹ mong con sau này sẽ xinh đẹp, quý phái nhưng không kém phần nhẹ nhàng như tiết trời thu
Nam Phi
103,622
Chữ "Phi" theo nghĩa Hán-Việt có nghĩa là nhanh như bay - di chuyển với tốc độ cao. Chữ "Cường" theo tiếng Hán Việt là lực lưỡng, uy lực với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện. Tên "Phi Cường" là điều mà bố mẹ mong muốn con không chỉ là người mạnh mẽ về thể trạng mà còn thông minh,nhanh nhẹn, làm được nhiều điều phi thường và vươn tới những tầm cao
Thu Sữa
103,613
Chữ "Thu" trong tên mang gốc Hán Việt sâu sắc, gợi nhắc đến mùa thu (秋) – mùa của sự chuyển mình dịu dàng, của những sắc vàng lãng mạn và không khí trong lành. Cái tên này thường gắn liền với vẻ đẹp thanh tao, trầm lắng, mang chút hoài niệm nhưng cũng tràn đầy sự viên mãn của mùa gặt hái, tượng trưng cho sự trưởng thành, chín chắn và một tâm hồn tinh tế, sâu sắc. "Sữa" là một từ thuần Việt, gợi lên hình ảnh dòng sữa trắng ngần, biểu tượng của sự tinh khiết, ngọt ngào và nguồn sống bất tận. Từ này mang đến cảm giác mềm mại, êm ái, gắn liền với tuổi thơ trong trẻo, sự nuôi dưỡng và tình yêu thương vô điều kiện, tạo nên một nét độc đáo, gần gũi và đầy ắp sự dịu dàng cho cái tên. Khi kết hợp, "Thu Sữa" vẽ nên một bức tranh hài hòa giữa vẻ đẹp thanh bình của mùa thu và sự trong trẻo, thuần khiết của dòng sữa. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một cô gái mang nét đẹp tự nhiên, dịu dàng như nắng thu, đồng thời sở hữu tâm hồn trong sáng, ngọt ngào và tràn đầy sức sống như giọt sữa tinh khôi, tạo nên một khí chất vừa đằm thắm vừa ngây thơ. Cái tên "Thu Sữa" toát lên một khí chất đặc trưng của sự hiền hòa, nhân ái và một trái tim ấm áp, biết sẻ chia. Người mang tên này có thể sở hữu vẻ ngoài thanh thoát, nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa bên trong là sự kiên cường, thuần hậu và khả năng nuôi dưỡng, chăm sóc những điều tốt đẹp xung quanh mình. Qua tên gọi "Thu Sữa", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc cho con gái yêu. Đó là mong ước con sẽ lớn lên với vẻ đẹp thanh cao, tâm hồn trong sáng như giọt sữa, cuộc đời an lành, viên mãn như mùa thu, và luôn là nguồn yêu thương, sự dịu ngọt, mang lại niềm vui và sự bình yên cho gia đình và những người thân yêu.
Thành Triệu
103,612
1. Thành: Từ "Thành" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là "thành công", "vững chắc" hoặc "thành phố". Nó cũng có thể liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên định. 2. Triệu: Từ "Triệu" có thể có nhiều ý nghĩa. Trong ngữ cảnh tên người, nó có thể liên quan đến số lượng lớn, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phú quý. Ngoài ra, "Triệu" cũng là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thành Triệu" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thành công và thịnh vượng, thể hiện ước vọng của cha mẹ cho con cái có được cuộc sống giàu có, thành đạt.
Như Hải
103,592
Tên đệm Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp. Tên chính Hải: Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên "Hải" thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc với cuộc sống con người. Tên "Hải" cũng thể hiện sự khoáng đạt, tự do, tấm lòng rộng mở như hình ảnh của biển khơi.
Ân Thiện
103,584
"Ân" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ ân huệ - một trạng thái tình cảm đẹp đẽ của con người. "Thiện" thường dùng để chỉ là người tốt, có tấm lòng lương thiện, thể hiện tình thương bao la bác ái, thương người. Đặt tên Ân Thiện cho con bố mẹ như thầm cảm ơn trời đất đã ban con cho mình như ân huệ lớn lao
Nỷ Hảo
103,561
Tên "Hảo" có nguồn gốc từ tiếng Hán và mang theo ý nghĩa sâu sắc về sự tốt lành, tốt đẹp. Đây là một cái tên thường được đặt cho con cái với mong muốn rằng họ sẽ trở thành những người giỏi giang, khéo léo và mang lại sự tích cực cho xã hội.
Bích Trinh
103,538
- Bích: Từ "bích" thường được hiểu là màu xanh lam, xanh ngọc, tượng trưng cho sự trong sáng, tươi mát và thanh khiết. Nó cũng có thể liên quan đến những điều tốt đẹp, may mắn. - Trinh: Từ "trinh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, và đức hạnh. Tên này thường được dùng để thể hiện phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ. Khi kết hợp lại, "Bích Trinh" có thể được hiểu là "người con gái thanh khiết, trong sáng như màu xanh ngọc". Đây là một cái tên thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và có chiều sâu về nhân cách.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái