Tìm theo từ khóa
"N"

Hào Nghiệp
53,974
"Nghiệp" nghĩa Hán Việt là nghề nghiệp, gia sản, chỉ về sự đúc kết, tích lũy tốt đẹp. Tên Hào Nghiệp nghĩa là hào hiệp, nghĩa hiệp cuộc sống về sau có gia sản phú quý
Mộng Tún
53,965
Tên "Mộng Tún" mang một vẻ đẹp lãng mạn và độc đáo, gợi lên nhiều liên tưởng thi vị. Chữ "Mộng" trong tiếng Việt có nghĩa là giấc mơ, ước mơ hoặc ảo ảnh, thường được dùng để chỉ những điều bay bổng, thanh tao và những khát vọng sâu xa. Nó gợi lên một thế giới nội tâm phong phú, đẹp đẽ nhưng đôi khi cũng có chút mong manh, hư ảo. Chữ "Mộng" có nguồn gốc phổ biến trong văn hóa đặt tên Việt, thường kết hợp với các từ chỉ vẻ đẹp tự nhiên để tạo nên sự mỹ lệ. Tuy nhiên, "Tún" lại là một yếu tố ít gặp hơn trong các tên gọi chính thức, thường mang sắc thái thân mật và gần gũi. "Tún" có thể là một biệt danh, một cách gọi yêu thương dành cho người nhỏ bé, đáng yêu hoặc một cá nhân đặc biệt trong gia đình. Khi kết hợp, "Mộng Tún" tạo nên một hình ảnh về một giấc mơ được ấp ủ, một điều ước nhỏ bé nhưng vô cùng quý giá. Tên gọi này biểu tượng cho một người con được yêu thương sâu sắc, là hiện thân của những mong ước đẹp đẽ và sự trìu mến của cha mẹ. Nó gợi lên sự hồn nhiên, đáng yêu và một tâm hồn giàu trí tưởng tượng. Do đó, "Mộng Tún" không chỉ là một danh xưng mà còn là lời thì thầm về một tình yêu thương đặc biệt và sự trân trọng. Tên gọi này thể hiện sự độc đáo trong cách nhìn nhận và nâng niu những giá trị cá nhân, biến một cái tên thành một câu chuyện riêng tư, ấm áp và đầy cảm xúc.
Thanh Thi
53,959
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc cũng có thể hiểu là màu xanh, biểu tượng cho sự tươi mới và hy vọng. - "Thi" thường có ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có thể hiểu là sự duyên dáng, nhẹ nhàng. Vì vậy, tên "Thanh Thi" có thể được hiểu là người có tâm hồn trong sáng, tinh tế và có khiếu nghệ thuật, hoặc là người mang lại cảm giác tươi mới và nhẹ nhàng.
Dênh
53,958
Dênh có thể mang ý nghĩa về một người mạnh mẽ, kiên định nhưng đồng thời cũng thân thiện và dễ gần. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự khởi đầu mới và tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, ý nghĩa cuối cùng của tên này vẫn phụ thuộc vào mong muốn và ý niệm của người đặt tên.
Việt Quang
53,948
"Việt" có thể hiểu là "Việt Nam" hoặc "vượt trội", trong khi "Quang" thường có nghĩa là "sáng", "sáng suốt" hoặc "ánh sáng". Khi kết hợp lại, "Việt Quang" có thể được hiểu là "sáng suốt và vượt trội" hoặc "ánh sáng của Việt Nam".
Tôn Dĩnh
53,908
Dĩnh: Nghĩa Hán Việt là ngòi bút, sự thông minh hơn người. Tôn: Nghĩa Hán Việt là cao quý, chỉ con người có hành vi chuẩn mực đường hoàng, phẩm chất cao quý.
Thanh Quí
53,891
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Quí: Quí là cách viết khác của từ Quý. Tên "Quý - Quí" có nghĩa là cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Cha mẹ đặt tên Quý cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống giàu sang, sung túc, đầy đủ về vật chất và tinh thần, được mọi người yêu quý và quý mến.
Gun
53,883
Nguồn gốc và ý nghĩa gốc: "Gun" trong tiếng Anh có nghĩa là "súng". Ý nghĩa gốc này thường liên quan đến sức mạnh, quyền lực, khả năng bảo vệ hoặc tấn công. Trong văn hóa đại chúng và tên riêng: Trong nhiều nền văn hóa, "Gun" có thể được sử dụng như một biệt danh hoặc tên riêng, thường mang tính chất mạnh mẽ, cá tính và có phần nổi loạn. Ý nghĩa biểu tượng: Tên "Gun" có thể tượng trưng cho sự quyết đoán, khả năng đối mặt với thử thách và sẵn sàng chiến đấu cho những gì mình tin tưởng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến bạo lực và sự hung hăng.
Ngân Huyền
53,878
Ngân Huyền: Mang hình ảnh của sự huyền bí, thông minh, sang trọng.
Thái Hiền
53,869
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái