Tìm theo từ khóa
"Hạ"

Châu Thư
88,618
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Thư: Thư có nghĩa là thư thả, thoải mái, bình yên. Tên Thư là người con gái dễ thương, xinh đẹp, đoan trang, có tâm hồn trong sáng, rất bao dung và nhân hậu.
Thành Ân
88,601
"Thành" là thành thật, "Ân" là ân cần. "Thành Ân" có nghĩa là con có tấm lòng chân thành, biết yêu thương, giúp đỡ mọi người, sống tốt không tính toan, dối lừa
Thảo Bình
88,456
"Thảo Bình" là tên riêng được đặt cho con gái ở Việt Nam. Theo tiếng Hán, "Thảo" là cỏ; "Bình" là tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định; "Thảo Bình" là một cái tên rất nhẹ nhàng, được gửi gắm với ý nghĩa về một cuộc sống của một con người biết cảm nhận, quan tâm tới mọi người, mọi thứ xung quanh mình.
Công Chánh
88,398
Tên Công Chánh được ghép từ hai từ Hán Việt mang nhiều hàm ý sâu sắc. Từ Công (公) thường chỉ sự công bằng, công khai, chung cho mọi người, hoặc mang ý nghĩa về sự chính trực. Từ Chánh (正) lại nhấn mạnh sự ngay thẳng, đúng đắn, không sai lệch và trung thực. Khi kết hợp, Công Chánh tạo thành một tên gọi thể hiện phẩm chất của một người luôn hành xử công minh, chính trực và tuân thủ lẽ phải. Tên này có nguồn gốc từ văn hóa Hán Việt, phản ánh những giá trị đạo đức truyền thống được coi trọng trong xã hội Việt Nam. Đây là một tên phổ biến, thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con mình sẽ sống ngay thẳng. Biểu tượng của tên Công Chánh là sự liêm chính, trung thực và kiên định với các nguyên tắc đạo đức. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có tinh thần trách nhiệm cao, luôn đấu tranh cho sự thật và công lý. Tên gọi này gửi gắm ước nguyện về một nhân cách cao đẹp, được mọi người kính trọng vì sự công bằng và minh bạch.
Yến Thảo
88,367
- "Yến" có thể mang ý nghĩa là chim yến, một loài chim nhỏ, nhanh nhẹn và thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến sự thanh tao và quý phái. - "Thảo" thường có nghĩa là cỏ, biểu tượng cho sự mềm mại, dịu dàng và hiền hòa. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể gợi nhớ đến lòng hiếu thảo, sự kính trọng và yêu thương đối với gia đình. Kết hợp lại, "Yến Thảo" có thể mang ý nghĩa là một người con gái dịu dàng, thanh tao, hiền hòa và mang lại niềm vui, hạnh phúc cho gia đình.
Lan Thanh
88,360
Lan: Lan là tên một loài hoa quý, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng và kín đáo. Hoa lan thường mang vẻ đẹp thanh tao, tinh tế, không phô trương, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái. Trong văn hóa Việt Nam, hoa lan còn tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và may mắn. Đặt tên con là Lan thể hiện mong muốn con lớn lên xinh đẹp, duyên dáng và có cuộc sống sung túc. Thanh: Thanh mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, không vẩn đục. Nó gợi lên hình ảnh của sự thanh cao, đức hạnh và phẩm chất tốt đẹp. Thanh còn có nghĩa là màu xanh, màu của sự sống, hy vọng và sự tươi mới. Đặt tên con là Thanh thể hiện mong muốn con có tâm hồn trong sáng, cuộc sống bình an và luôn tràn đầy năng lượng tích cực. Tổng kết: Tên Lan Thanh là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của hoa lan và phẩm chất trong sáng, cao quý của chữ Thanh. Tên này mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có tâm hồn thanh cao, đức hạnh và cuộc sống bình an, hạnh phúc. Tên Lan Thanh thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, tràn đầy niềm vui và may mắn cho con.
Hạnh Yến
88,352
Hạnh Yến: Là hình ảnh một người con gái thùy mị, nết na và hiền diu. Luôn quan tâm, chăm sóc gia đình và những người xung quanh.
Nhân Hậu
88,347
Nhân Hậu là một danh xưng thể hiện phẩm chất đạo đức cao đẹp và lòng nhân ái sâu sắc. Chữ Nhân chỉ lòng yêu thương người, sự nhân từ và tinh thần bác ái phổ quát đối với đồng loại. Chữ Hậu bổ sung sự sâu sắc, tính rộng lượng và sự chân thành, không hời hợt trong mọi hành động và suy nghĩ. Nguồn gốc của tên gọi này gắn liền mật thiết với triết lý Nho giáo truyền thống tại Việt Nam và khu vực Đông Á. Nhân là đức tính căn bản nhất trong Ngũ Thường, được Khổng Tử đề cao như chuẩn mực tối cao của người quân tử. Hậu thường được dùng để mô tả sự đức độ tích lũy, một nền tảng vững chắc về đạo lý và sự khoan dung. Tên Nhân Hậu tượng trưng cho mong muốn người mang tên sẽ sống khoan dung, đối đãi với mọi người bằng sự tử tế và lòng nhân ái không vụ lợi. Nó biểu thị một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng giúp đỡ và có khả năng bao dung những lỗi lầm của người khác. Đây là lời nhắc nhở về trách nhiệm duy trì sự chính trực và lòng tốt trong suốt cuộc đời.
Nhật Tuấn
88,276
- Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường được liên kết với mặt trời, ánh sáng, và sự tươi sáng. Nó có thể biểu thị cho sự rực rỡ, năng lượng, và sự sống. - Tuấn: Từ "Tuấn" thường được hiểu là thông minh, tài giỏi, hoặc khéo léo. Nó cũng có thể biểu thị cho sự lịch thiệp và phong nhã. Khi kết hợp lại, tên "Nhật Tuấn" có thể được hiểu là "Người thông minh, tài giỏi như ánh sáng mặt trời" hoặc "Người có phẩm chất tốt đẹp và rực rỡ". Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi sáng, thành công và đầy năng lượng.
Quỳnh Thanh
88,264
Quỳnh Thanh có nghĩa là hoa quỳnh vẫn còn tươi, hay mới chớm nở. Tên Quỳnh Thanh là mong muốn con được xinh đẹp, quý phái, khỏe mạnh và được yêu thương, chiều chuộng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái