Tìm theo từ khóa
"Ú"

Hậu
102,184
Theo nghĩa gốc hán, "Hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "Hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.
Thanh Tuyền
102,180
Thanh nhàn, êm ả. Là người có tính cách điềm đạm, tài năng, có số thanh nhàn, phú quý
Ly Luu
102,176
Ly: Trong tiếng Hán Việt, "Ly" (離) mang ý nghĩa của sự phân tách, chia lìa, rời xa. Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự tạm biệt, sự thay đổi, hoặc một sự khởi đầu mới sau khi đã trải qua một giai đoạn nào đó. Tuy nhiên, "Ly" cũng có thể mang ý nghĩa của sự sáng sủa, rõ ràng, minh bạch, khi được liên tưởng đến ánh sáng hoặc sự hiểu biết. Lưu: "Lưu" (劉) là một họ phổ biến trong tiếng Hán, thường gợi nhớ đến sự thịnh vượng, dòng dõi hoàng tộc (do liên hệ đến nhà Hán trong lịch sử Trung Quốc). "Lưu" cũng có thể mang ý nghĩa của sự lưu giữ, giữ gìn, bảo tồn những giá trị tốt đẹp. Nó cũng mang ý nghĩa của dòng chảy liên tục, sự phát triển không ngừng. Tổng kết: Tên "Ly Lưu" là một cái tên mang nhiều tầng ý nghĩa. Nó vừa có sự tương phản, vừa có sự bổ sung cho nhau. "Ly" gợi lên sự thay đổi, chia tách, trong khi "Lưu" lại mang ý nghĩa của sự lưu giữ, dòng chảy liên tục. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người có cuộc đời trải qua nhiều biến động, nhưng luôn biết cách giữ gìn những giá trị tốt đẹp và không ngừng phát triển bản thân. Hoặc nó có thể mang ý nghĩa về một người có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng, sáng suốt, đồng thời cũng biết trân trọng quá khứ và hướng tới tương lai.
Xuân Bách
102,168
1. Xuân: Trong tiếng Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, biểu tượng cho sự tươi mới, sức sống, sự khởi đầu và hy vọng. Mùa xuân thường gợi nhớ đến những điều tích cực, sự sinh sôi nảy nở và niềm vui. 2. Bách: "Bách" có thể có nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "trăm", biểu thị cho sự phong phú, đa dạng và bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Bách" cũng có thể ám chỉ đến cây bách, một loại cây biểu trưng cho sự trường thọ và vững chãi.
Quang Hưng
102,157
Mong muốn cuộc sống của con luôn hưng thịnh và gìn giữ được cuộc sống sung túc bền vững, soi sáng con đường của con sau này
Thụy Vân
102,153
Tên "Thụy Vân" thể hiện sự cao sang, quý phái của chủ nhân và nói lên mong muốn con sẽ xinh đẹp, sung túc, vinh hoa.
Chí Hưởng
102,150
1. Chí: Từ này thường mang nghĩa là "ý chí", "khát vọng", hoặc "mục đích". Nó thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực trong cuộc sống. 2. Hưởng: Từ này thường có nghĩa là "nhận", "thụ hưởng", hoặc "được". Nó có thể liên quan đến việc nhận được điều tốt đẹp, sự hưởng thụ từ những nỗ lực của bản thân hoặc từ cuộc sống.
Hùng Phong
102,148
Là người mạnh mẽ, hùng dũng, oai phong, lẫm liệt
Đức Đạt
102,141
Đức: Phẩm chất: Đức thường được hiểu là phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức, những giá trị cao quý mà con người hướng tới. Nó bao gồm lòng nhân ái, sự chính trực, trung thực, và những hành vi đúng đắn, tốt đẹp trong cuộc sống. Ý nghĩa: Khi đặt tên con là Đức, cha mẹ mong muốn con trở thành người có đạo đức tốt, sống ngay thẳng, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Tên Đức còn mang ý nghĩa về sự hoàn thiện bản thân, không ngừng trau dồi phẩm chất đạo đức để trở thành người có ích cho xã hội. Đạt: Thành tựu: Đạt thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, ước mơ và mong muốn trong cuộc sống. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng để đạt được những thành quả tốt đẹp. Ý nghĩa: Tên Đạt thường được đặt với mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành công trong học tập, công việc và cuộc sống. Nó cũng thể hiện niềm tin của cha mẹ vào khả năng của con, mong con sẽ gặt hái được nhiều thành công và có một tương lai tươi sáng. Ý nghĩa chung của tên Đức Đạt: Tên Đức Đạt mang ý nghĩa về một người vừa có đạo đức tốt đẹp, vừa có khả năng đạt được thành công trong cuộc sống. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ trở thành người có phẩm hạnh tốt, sống ngay thẳng, biết yêu thương và giúp đỡ người khác, đồng thời cũng là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên Đức Đạt thể hiện sự kỳ vọng của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, thành công và hạnh phúc cho con.
Hai Tung
102,139
1. Hai: Trong tiếng Việt, "Hai" có thể là số đếm, nghĩa là số 2. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đặt tên, "Hai" có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một phần của tên riêng. 2. Tùng: Từ "Tùng" thường được liên tưởng đến cây tùng, một loại cây có sức sống mạnh mẽ, bền bỉ và thường được coi là biểu tượng của sự kiên cường và trường thọ. Trong văn hóa Á Đông, cây tùng cũng là biểu tượng của sự cao quý và vững chãi.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái