Tìm theo từ khóa
"Hỉ"

Dolphin
72,955
Tên ở nhà cho bé, tiếng Anh nghĩa là cá heo
Phi Hiệp
72,823
Tên đệm Phi: Trong tiếng Hán, chữ "phi" có nhiều nghĩa, hay được sử dụng nhất là "nhanh như bay (飞)", "Di chuyển với tốc độ cao (飞行)" và "thăng tiến". Đệm Phi thường được đặt cho con với ý nghĩa mong muốn con sẽ là người nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh sáng tạo và có hoài bão, ước mơ lớn lao. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Nhím
72,733
Tên một loại động vật phổ biến, gợi vẻ đáng yêu của bé.
Hiểu Quân
72,626
"Hiểu" là buổi sớm. "Hiểu Quân" nghĩa là vị vua trẻ mới đăng quang, ngụ ý con sẽ là người có đức độ tài cán hơn người.
Thiên Lan
72,432
"Lan" là hoa lan thanh cao xinh đẹp, "Thiên" nghĩa là trời. Đặt tên Thiên Lan mong con luôn được phù hộ,
Thigiang
72,345
Tên Thigiang là một tên gọi thuần Việt, được cấu thành từ hai yếu tố chính. "Thi" thường được hiểu là thơ ca, vẻ đẹp thi vị, hoặc sự tinh tế trong cảm xúc. "Giang" mang nghĩa là dòng sông, biểu tượng của sự mềm mại, uyển chuyển và dòng chảy không ngừng. Khi kết hợp lại, Thigiang gợi lên hình ảnh một dòng sông thơ mộng, mang vẻ đẹp lãng mạn và sâu lắng. Tên gọi này hàm chứa sự thanh tao, dịu dàng nhưng cũng đầy nội lực và sức sống tiềm tàng. Nó thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một tâm hồn phong phú, giàu cảm xúc và biết cách vượt qua mọi thử thách. Nguồn gốc của tên Thigiang nằm trong truyền thống đặt tên của người Việt, nơi cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang hình ảnh đẹp và hàm chứa điều tốt lành. Việc kết hợp các yếu tố thiên nhiên như sông (Giang) với phẩm chất nghệ thuật (Thi) là phổ biến để tạo nên một cái tên hài hòa. Tên này thường được dùng cho nữ giới, thể hiện sự duyên dáng, thanh lịch và một tâm hồn bay bổng. Biểu tượng của Thigiang là sự bình yên, sự trôi chảy nhẹ nhàng nhưng kiên định của dòng nước. Người mang tên này có thể được liên tưởng đến tính cách hiền hòa, khả năng thích nghi và sự bền bỉ theo thời gian. Nó còn tượng trưng cho sự trong trẻo, thuần khiết và một cuộc sống êm đềm, giàu cảm hứng.
Repschies
72,266
Tên "Repschies" không phải là một tên phổ biến và có thể không có ý nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh tên người. Có thể đây là một tên riêng, biệt danh hoặc một tên gia đình của một cá nhân nào đó.
Huy Chiểu
72,248
"Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, "Chiểu" nghĩa Hán Việt là cái ao, hàm nghĩa sự tập trung, hội tụ, an bình, nhẹ nhàng. Cái tên Huy Chiểu là mong con sẽ có cuộc sống an nhàn và rực rỡ
Chi Khánh
72,139
1. Chi (枝): Trong Hán Việt, "Chi" có thể mang nghĩa là cành cây, nhánh, biểu tượng cho sự phát triển, sinh sôi và nảy nở. Nó cũng có thể biểu thị sự phân nhánh, mở rộng hoặc sự tinh tế. 2. Khánh (慶): "Khánh" thường mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, chúc mừng. Nó có thể biểu thị sự thịnh vượng, may mắn hoặc những điều tốt đẹp.
Chiên
72,075
Nghĩa Hán Việt là dệt bằng lông quý, ngụ ý người tài hoa, tinh xảo, giá trị, hữu ích.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái