Tìm theo từ khóa
"Hỉ"

Thiên Phú
73,470
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thiên" nghĩa là trời, "Phú" nghĩa là được cho, được ban phát. "Thiên Phú" là được trời ban cho, những tư chất vốn có ngay từ lúc sinh ra như được trời phú cho. Tên "Thiên Phú" dùng để nói đến những người thiên tài, được trời phú cho sự thông minh, nhạy bén, và tài năng
Thi
73,368
"Thi" là tên một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ.
Thi Lương
73,362
Thi Thường được hiểu là "thơ ca", "văn chương", hoặc "tài năng nghệ thuật". Nó gợi lên vẻ đẹp, sự tinh tế, và khả năng diễn đạt cảm xúc, ý tưởng một cách sâu sắc. "Thi" còn mang ý nghĩa về sự tao nhã, thanh cao, hướng đến những giá trị tinh thần tốt đẹp. Lương Có nghĩa là "tốt đẹp", "hiền lành", "chính trực", "trong sáng". Nó thể hiện phẩm chất đạo đức cao quý, sự ngay thẳng, và lòng nhân ái. "Lương" còn có thể chỉ sự lương thiện, sự tử tế trong cách đối xử với mọi người xung quanh. Tổng kết Tên "Thi Lương" mang ý nghĩa về một người vừa có tài năng nghệ thuật, tâm hồn nhạy cảm, vừa sở hữu những phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự lương thiện và lòng nhân ái. Tên này gợi lên hình ảnh một người thanh cao, tao nhã, luôn hướng đến những giá trị chân, thiện, mỹ trong cuộc sống.
Phi Ðiệp
73,018
"Phi" Tính khí ôn hòa, thành thật, cả đời thanh nhàn hạnh phúc. "Điệp" có nghĩa là bướm. Dựa trên hình ảnh của bướm thì tên Điệp chỉ người xinh đẹp, đáng yêu, thu hút, tạo cảm giác vui tươi, thanh thản. "Phi Điệp" ý mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu, thu hút được mọi người và cả đời được an nhàn, hạnh phúc
Dolphin
72,955
Tên ở nhà cho bé, tiếng Anh nghĩa là cá heo
Phi Hiệp
72,823
Tên đệm Phi: Trong tiếng Hán, chữ "phi" có nhiều nghĩa, hay được sử dụng nhất là "nhanh như bay (飞)", "Di chuyển với tốc độ cao (飞行)" và "thăng tiến". Đệm Phi thường được đặt cho con với ý nghĩa mong muốn con sẽ là người nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh sáng tạo và có hoài bão, ước mơ lớn lao. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Nhím
72,733
Tên một loại động vật phổ biến, gợi vẻ đáng yêu của bé.
Hiểu Quân
72,626
"Hiểu" là buổi sớm. "Hiểu Quân" nghĩa là vị vua trẻ mới đăng quang, ngụ ý con sẽ là người có đức độ tài cán hơn người.
Thiên Lan
72,432
"Lan" là hoa lan thanh cao xinh đẹp, "Thiên" nghĩa là trời. Đặt tên Thiên Lan mong con luôn được phù hộ,
Thigiang
72,345
Tên Thigiang là một tên gọi thuần Việt, được cấu thành từ hai yếu tố chính. "Thi" thường được hiểu là thơ ca, vẻ đẹp thi vị, hoặc sự tinh tế trong cảm xúc. "Giang" mang nghĩa là dòng sông, biểu tượng của sự mềm mại, uyển chuyển và dòng chảy không ngừng. Khi kết hợp lại, Thigiang gợi lên hình ảnh một dòng sông thơ mộng, mang vẻ đẹp lãng mạn và sâu lắng. Tên gọi này hàm chứa sự thanh tao, dịu dàng nhưng cũng đầy nội lực và sức sống tiềm tàng. Nó thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một tâm hồn phong phú, giàu cảm xúc và biết cách vượt qua mọi thử thách. Nguồn gốc của tên Thigiang nằm trong truyền thống đặt tên của người Việt, nơi cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang hình ảnh đẹp và hàm chứa điều tốt lành. Việc kết hợp các yếu tố thiên nhiên như sông (Giang) với phẩm chất nghệ thuật (Thi) là phổ biến để tạo nên một cái tên hài hòa. Tên này thường được dùng cho nữ giới, thể hiện sự duyên dáng, thanh lịch và một tâm hồn bay bổng. Biểu tượng của Thigiang là sự bình yên, sự trôi chảy nhẹ nhàng nhưng kiên định của dòng nước. Người mang tên này có thể được liên tưởng đến tính cách hiền hòa, khả năng thích nghi và sự bền bỉ theo thời gian. Nó còn tượng trưng cho sự trong trẻo, thuần khiết và một cuộc sống êm đềm, giàu cảm hứng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái