Tìm theo từ khóa
"Đ"

Honda
86,819
Honda trong tiếng Nhật mang hình ảnh của bông lúa đến ngày gặt hái, có nghĩa thành công, đủ đầy, viên mãn
Vy Dung
86,811
- "Vy" thường được hiểu là nhỏ nhắn, đáng yêu hoặc có thể mang ý nghĩa tinh tế, duyên dáng. Tên này thường được dùng để chỉ những người có vóc dáng nhỏ nhắn hoặc tính cách nhẹ nhàng, dễ thương. - "Dung" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như dung nhan, dung dị, bình dị, hoặc có thể chỉ một người có phẩm chất tốt đẹp, hiền hòa. Kết hợp lại, tên "Vy Dung" có thể được hiểu là một người con gái nhỏ nhắn, duyên dáng và có tính cách hiền hòa, dễ thương.
Nary Doan
86,761
"Doan" thường là một họ, có thể là họ của người Việt. Còn "Nary" có thể là một tên riêng, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh tiếng Việt.
Andrew
86,711
Tên "Andrew" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, xuất phát từ từ "Andreas," có nghĩa là "nam tính" hoặc "dũng cảm." Tên này thường được liên kết với sự mạnh mẽ và can đảm. Trong Kitô giáo, Thánh Andrew là một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu, được coi là vị thánh bảo trợ của Scotland, Nga và Hy Lạp.
Duy Duy
86,691
Trong tiếng Việt, "Duy" có thể có nghĩa là "duy nhất", "chỉ có một", hoặc "độc nhất". Nó thường được dùng để thể hiện sự đặc biệt hoặc độc đáo của một người nào đó.
Tất Đạt
86,689
Tên đệm Tất: Tất trong Hán Việt có nghĩa là sự bao gồm, tổng quát còn có nghĩa là hiểu tường tận, rõ ràng đầy đủ. Ý nói con giỏi giang, hiểu biết, có cái nhìn bao quát, tường tận. Tên chính Đạt: "Đạt" có nghĩa là "đạt được", "thành công", "hoàn thành". Tên Đạt mang ý nghĩa mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực phấn đấu để đạt được những mục tiêu của mình trong cuộc sống.
Niệm Du
86,651
Niệm: Nghĩa Hán Việt là nhớ, hàm ý suy nghĩ sâu sắc, thái độ trang trọng đàng hoàng. "Du" nghĩa là hay đi động, không ở chỗ nhất định, có thể đi ngao du đây đó, khám phá khắp nơi.
Đức Hải
86,575
"Đức" là đức độ, nhân đức. Cái tên thể hiện mong muốn con có tài có đức, đức độ bao la như biển cả
Hà Diệp
86,549
Tên Hà Diệp có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống từ vựng Hán Việt, kết hợp hai chữ mang tính thiên nhiên và thẩm mỹ cao. Chữ Hà trong tên này thường được hiểu là hoa sen, một loài hoa cao quý, còn Diệp là lá, tạo nên hình ảnh Lá Sen thanh khiết và dịu dàng. Sự kết hợp này thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và sự hài hòa trong cuộc sống. Lá sen là biểu tượng mạnh mẽ của sự thanh cao và khả năng vượt lên mọi khó khăn mà vẫn giữ được sự trong sạch. Nó đại diện cho phẩm chất kiên cường, không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh, đồng thời mang lại cảm giác che chở, mát lành. Tên gọi này thường gửi gắm mong muốn người mang tên có cuộc sống an yên, tĩnh tại và phẩm hạnh cao thượng. Trong văn hóa đặt tên Việt Nam, Hà Diệp thuộc nhóm tên gọi lấy cảm hứng từ thực vật, mang lại cảm giác dịu dàng và nữ tính. Tên này gợi lên sự mát mẻ, kín đáo và vẻ đẹp thuần khiết, thường được chọn cho các bé gái. Giá trị thẩm mỹ của tên nằm ở sự kết hợp âm điệu nhẹ nhàng và hình ảnh thiên nhiên tươi mới, tạo nên sự duyên dáng.
Thu Danh
86,470
Đệm Thu là hy vọng nàng công chúa bé bỏng khi lớn lên sẽ trở thành một cô gái dịu dàng, xinh đẹp như tiết trời mùa thu. Hơn nữa, theo từ điển Hán – Việt, chữ Thu còn đại diện cho động từ thu lấy, nhận về. Điều đó thể hiện mong ước con gái xinh đẹp của bố mẹ sẽ nhận được nhiều tình yêu thương, bảo bọc. Tên Danh nghĩa là tên, tiếng tăm, danh tiếng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái