Tìm theo từ khóa
"Ô"

Thảo Quyên
101,169
Chữ "Thảo" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cây cỏ, còn "Quyên" là tên một loài chim có tiếng hót hay, lảnh lót, thường thấy vào mùa hè. "Thảo Quyên" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, tràn đầy sức sống như cỏ cây, luôn vui tươi, hoạt bát, cuộc đời con sẽ được tự do bay lượn
Tôm Tép
101,154
Tên ở nhà cho bé, mang ý nghĩa một loại động vật quen thuộc
Thịnh Cường
101,154
Là tên thường đặt cho con trai."Cường" có nghĩa là kiên cường, "Thịnh" có nghĩa và thịnh vượng. Đặt tên này thường với ước mong người con trai lớn lên sẽ mạnh mẽ và có cuộc sống sung túc
Ngọc Đáng
101,137
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ford
101,048
Tên "Ford" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là "điểm vượt qua" hoặc "bến vượt". Từ này thường được sử dụng để chỉ những nơi mà một con sông có thể được vượt qua một cách dễ dàng, như một cây cầu hoặc một đoạn nước nông. Trong ngữ cảnh của công ty Ford Motor Company, tên này được đặt theo tên của người sáng lập Henry Ford, người đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô với việc sản xuất hàng loạt và phát triển dây chuyền lắp ráp.
Hoàng Ngọc
101,026
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Hoàng là màu vàng. Hoàng Ngọc là viên ngọc vàng, ý nói con xinh đẹp, quý giá như viên ngọc vàng.
Thi Ong
100,996
- "Thi" thường được dùng trong các tên nữ ở Việt Nam, có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, sự duyên dáng hoặc thanh tao. - "Ong" có thể là một phần của tên họ hoặc có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, thông minh (như hình ảnh của một con ong chăm chỉ).
Yamei Thomas
100,985
Đang cập nhật ý nghĩa...
Châu Thương
100,878
1. Châu: Từ "Châu" thường được hiểu là viên ngọc, biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ. Ngoài ra, "Châu" cũng có thể chỉ đến một vùng đất, một địa danh. 2. Thương: Từ "Thương" có thể mang ý nghĩa là tình cảm, sự yêu thương, hoặc cũng có thể chỉ đến sự đau lòng, nỗi buồn. Khi kết hợp lại, "Châu Thương" có thể mang ý nghĩa là "viên ngọc của tình thương"
Hoàng Hữu
100,845
1. Hoàng (黃): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường tượng trưng cho sự cao quý, giàu sang và quyền lực. 2. Hữu (有): Có nghĩa là "có", "sở hữu", hoặc "bạn bè". Nó thường biểu thị sự hiện diện, sự tồn tại hoặc có thể hiểu là một người có nhiều bạn bè. Kết hợp lại, tên "Hoàng Hữu" có thể được hiểu là "người sở hữu sự cao quý" hoặc "người bạn cao quý"

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái