Tìm theo từ khóa
"H"

Anh Hương
51,832
"Hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, và đằm thắm của người con gái. Chữ "Anh "theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. Cái tên "Anh Hương" bố mẹ mong con có cuộc sống êm đẹp, an nhiên, yên ổn.
Linh Tu
51,829
Linh: Ý nghĩa: Thường mang ý nghĩa về sự linh thiêng, kỳ diệu, thông minh, nhanh nhẹn và tinh xảo. Trong nhiều trường hợp, "Linh" còn gợi lên vẻ đẹp thanh tú, thoát tục và sự kết nối với thế giới tâm linh. Tu: Ý nghĩa: Gắn liền với sự tu dưỡng, rèn luyện bản thân về đạo đức, trí tuệ và tâm hồn. "Tu" thể hiện quá trình không ngừng học hỏi, hoàn thiện mình để đạt đến những giá trị tốt đẹp hơn. Nó còn có thể mang ý nghĩa về sự thanh tịnh, ẩn dật và tập trung vào đời sống tinh thần. Tổng kết: Tên "Linh Tu" gợi lên một người có vẻ đẹp thanh tú, thông minh, nhanh nhẹn và có sự kết nối với thế giới tâm linh. Đồng thời, tên này cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống hướng thiện, luôn tu dưỡng bản thân để đạt đến sự hoàn thiện về đạo đức, trí tuệ và tâm hồn. "Linh Tu" mang ý nghĩa về sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự tu dưỡng bên trong, tạo nên một nhân cách cao đẹp và đáng quý.
Thỏ Tina
51,819
1. Thỏ: Trong văn hóa Việt Nam, thỏ thường được xem là loài vật dễ thương, nhanh nhẹn và thông minh. Thỏ cũng có thể gợi nhớ đến sự ngây thơ và hiền lành. 2. Tina: Đây là một tên phổ biến trong nhiều ngôn ngữ phương Tây, thường là viết tắt của Christina, Valentina, hay Martina. Tên Tina thường mang ý nghĩa là "nhỏ nhắn", "dễ thương" hoặc có thể không mang một ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một tên gọi.
Thái Loan
51,790
"Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh. Tên chính Loan: Theo tiếng Hán - Việt, "Loan" chính là chim Phượng mái, một loài chim thần tiên linh thiêng trong truyền thuyết. Theo hình ảnh cao quý của chim Loan, tên "Loan" để chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, nhân cách thanh cao, phẩm chất vương giả & là người tài năng, đức hạnh, phúc hậu.
Thống
51,788
Nghĩa Hán Việt là nối tiếp liên tục, diễn tả sự việc liên tục, hành động vẹn toàn trước sau, thái độ nghiêm túc đầy đủ.
Tấn Khang
51,770
"Tấn" nghĩa là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Đặt tên Tấn Khang mong con sẽ làm nên sự nghiệp, luôn hòa đồng, có 1 cuộc sống an khang, đủ đầy
Kachiri
51,746
Đang cập nhật ý nghĩa...
Chu Hằng
51,721
Chu: Ý nghĩa: "Chu" (朱) thường mang ý nghĩa màu đỏ son, màu của sự may mắn, tốt lành, quyền quý và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Nó còn gợi lên hình ảnh của sự ấm áp, nhiệt huyết và sức sống. Hằng: Ý nghĩa: "Hằng" (恆) biểu thị sự vĩnh cửu, bền bỉ, kiên trì và không thay đổi. Nó mang ý nghĩa của sự ổn định, trường tồn và sự kiên định trong mục tiêu. Tổng kết: Tên "Chu Hằng" là sự kết hợp hài hòa giữa sự may mắn, tốt lành và sự kiên trì, bền bỉ. Nó gợi lên một người vừa có sự nhiệt huyết, sức sống, vừa có sự kiên định, không ngừng nỗ lực để đạt được thành công và duy trì những giá trị tốt đẹp. Tên này có thể mang ý nghĩa mong muốn một cuộc sống thịnh vượng, ổn định và bền vững cho người sở hữu.
Ninh
51,703
Ý nghĩa tên Ninh là an ninh, trật tự trị an, nói đến sự ổn định, yên bình.
Hoàng Ly
51,695
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Ly: "Ly" là một loài hoa thuộc họ Liliaceae, có tên khoa học là Lilium. Hoa ly có nhiều màu sắc khác nhau, phổ biến nhất là màu trắng, vàng, hồng, đỏ. Hoa ly được coi là biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết, may mắn và hạnh phúc. Vì vậy, đặt tên con là "Ly" với mong muốn con lớn lên xinh đẹp, thanh cao, gặp nhiều may mắn và xây dựng được những tình bạn, tình yêu bền chặt, thủy chung.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái