Tìm theo từ khóa
"H"

Hoàng Thư
52,022
- Hoàng: Thường được hiểu là màu vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến hoàng tộc, vương giả. - Thư: Có thể mang nghĩa là thư từ, văn bản, hoặc có thể hiểu là sự thông minh, trí thức.
Harry
51,957
Henry hay Harry đều có nghĩa là “người cai trị đất nước”. Cái tên này mang đến hình ảnh chàng “hoàng tử” tốt bụng và lịch lãm rất hợp gu các nàng. Đây cũng là tên của rất nhiều vị vua của nước Anh.
Khải
51,953
"Khải" có nghĩa là vui mừng, hân hoan.
Xuân Chung
51,951
Xuân trong tiếng Việt biểu thị mùa xuân, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, tuổi trẻ và sức sống mãnh liệt. Chung có thể được hiểu là "chuông" (鐘), gợi lên âm thanh trong trẻo, vang vọng, hoặc "chung" ( chung) mang nghĩa chung đụng, tổng hợp, toàn vẹn. Tên gọi này kết hợp vẻ đẹp tươi mới của mùa xuân với sự thanh thoát, lan tỏa hoặc sự trọn vẹn. Tên "Xuân Chung" có nguồn gốc sâu sắc trong văn hóa Việt Nam, nơi việc đặt tên thường mang theo ước vọng về những phẩm chất tốt đẹp. "Xuân" là một yếu tố rất phổ biến trong tên gọi, thể hiện mong muốn về sự tươi trẻ, may mắn và thịnh vượng. Việc kết hợp với "Chung" tạo nên một cái tên độc đáo, mang đậm nét thơ mộng và truyền thống. Tên "Xuân Chung" biểu tượng cho một khởi đầu rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hy vọng. Nó gợi lên hình ảnh một mùa xuân tươi đẹp, được báo hiệu bằng âm thanh trong trẻo của chuông, hoặc một mùa xuân được chia sẻ, lan tỏa đến mọi người. Cái tên này còn hàm chứa sự thanh cao, tinh khiết và một tinh thần lạc quan, luôn hướng về phía trước.
Hồng Sự
51,940
Đệm Hồng có nghĩa của màu đỏ, đại diện cho sự cát tường may mắn, niềm vui và hạnh phúc. Tên Sự: chưa rõ ý nghĩa.
Mình Điền
51,908
- "Mình": Trong tiếng Việt, "Mình" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ bản thân, hoặc mang nghĩa là "cơ thể". Trong một số trường hợp, "Mình" cũng có thể được hiểu là một cách gọi thân mật giữa những người thân thiết. - "Điền": Từ "Điền" thường có nghĩa là "ruộng" hoặc "đồng ruộng" trong tiếng Việt. Nó gợi lên hình ảnh của sự trù phú, màu mỡ và công việc canh tác nông nghiệp. Kết hợp lại, tên "Mình Điền" có thể mang một ý nghĩa liên quan đến sự gắn bó với quê hương, đất đai, hoặc có thể đơn giản là một cái tên do gia đình lựa chọn mà không nhất thiết phải có ý nghĩa sâu sắc.
Quế Thanh
51,879
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.
Thuý Hoàng
51,870
Thuý: Thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, mềm mại, và thường liên tưởng đến những vật quý giá, xinh đẹp như ngọc thuý. Nó mang ý nghĩa về sự thanh cao, trong sáng và phẩm chất tốt đẹp. Hoàng: Liên quan đến màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực và địa vị cao quý. Ngoài ra, "Hoàng" còn mang ý nghĩa về sự rực rỡ, huy hoàng và những điều tốt đẹp nhất. Tổng kết: Tên Thuý Hoàng thường được đặt với mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, phẩm chất cao quý, đồng thời có một cuộc sống giàu sang, phú quý, rực rỡ và thành công. Tên này mang ý nghĩa về sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và những phẩm chất tốt đẹp bên trong, cùng với mong ước về một tương lai tươi sáng và hạnh phúc.
Khánh Thường
51,848
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh "Thường" có nghĩa là đạo lí, quan hệ luân lý, thể hiện một sự lâu dài, không thay đổi.
Ngân Anh
51,844
- Ngân: Từ này có nghĩa là "bạc", thường được liên kết với sự quý giá, sang trọng và vẻ đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, "ngân" cũng có thể tượng trưng cho sự thanh thoát, nhẹ nhàng. - Anh: Từ này có nghĩa là "anh hùng", "thông minh" hoặc "tài giỏi". Nó cũng có thể biểu thị sự đẹp đẽ, duyên dáng và sự nổi bật. Khi kết hợp lại, "Ngân Anh" có thể được hiểu là "người con gái đẹp như bạc, thông minh và tài giỏi". Tên này thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và khao khát về vẻ đẹp cũng như trí tuệ của người mang tên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái