Tìm theo từ khóa
"Ng"

Vàng
99,026
Màu vàng là một màu sắc tươi sáng, mang nhiều ý nghĩa trong cuộc sống, được nhiều người yêu thích. Ngoài ra, vàng cũng có thể mang ý nghĩa một loại kim loại quý giá, thường được dùng làm trang sức.
Tuyết Phương
98,902
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Quang Đạt
98,900
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Tên Quang dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng. "Đạt" để chỉ sự thành công, vị thế cao sang & trí tuệ thông suốt, thấu tình đạt lý của con người. Tên Đạt mang ý nghĩa con sẽ là người trí tuệ, có hiểu biết & thành công, đỗ đạt trong sự nghiệp. "Quang Đạt" ý mong muốn con là người thông minh, sáng suốt, có tài thấu tình đạt lý và là người thành công, đỗ đạt trong sự nghiệp.
Sầu Riêng
98,898
Tên một loại quả phổ biến, tên này gợi vẻ đáng yêu của bé.
Nguyệt Quế
98,890
"Nguyệt" là vầng trăng khuyết, xinh đẹp, tỏa sáng. Tên Nguyệt Quế cha mẹ mong con luôn xinh đẹp, là người có giá trị, quý hiếm
Hoàng Tỷ
98,831
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tỷ Tỷ ( 千玺 ): có nghĩa là "viên ngọc quý ngàn năm", thể hiện mong muốn con cái sẽ là người tài giỏi, quý giá. Tỷ ( 玺 ): cũng có thể là một chữ Hán độc lập, có nghĩa là "con dấu", "ấn tín", thể hiện quyền lực và địa vị.
Tiến Sang
98,755
Tên "Tiến Sang" có nguồn gốc từ tiếng Việt, mang đậm dấu ấn văn hóa Hán Việt trong cách đặt tên. Đây là một tên gọi phổ biến, thường được cha mẹ đặt cho con trai với mong muốn về một tương lai tốt đẹp. Nó thể hiện khát vọng về sự phát triển và thành công rực rỡ. Thành tố "Tiến" biểu thị sự tiến lên, phát triển không ngừng và vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Nó tượng trưng cho ý chí cầu tiến, sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khả năng vượt qua mọi khó khăn. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bộ trong học tập, công việc và cuộc sống. Thành tố "Sang" thường được hiểu là sáng sủa, rạng rỡ hoặc cao sang, quý phái. Khi là "sáng", nó biểu trưng cho trí tuệ minh mẫn, tương lai tươi sáng và sự tỏa sáng trong mọi lĩnh vực. Nếu là "cao sang", nó thể hiện phẩm chất cao quý, địa vị được kính trọng và cuộc sống sung túc. Sự kết hợp "Tiến Sang" tạo nên một tên gọi đầy tích cực, hàm chứa mong ước về một cuộc đời rạng rỡ và thành công. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bước vững vàng, đạt được nhiều thành tựu và có một tương lai tươi sáng, đầy vinh quang. Tên gọi này là lời chúc phúc cho sự phát triển không ngừng và một cuộc sống thịnh vượng.
Trang Đình
98,724
1. Ý nghĩa từ ngữ: - Trang: Thường được hiểu là trang nhã, thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp. Nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự trang trọng. - Đình: Có thể mang ý nghĩa là nơi nghỉ ngơi, nơi tụ họp, hay một biểu tượng của sự bình yên và tĩnh lặng. Trong văn hóa Việt Nam, "đình" còn có thể chỉ đến các công trình kiến trúc truyền thống, nơi thờ cúng hoặc sinh hoạt cộng đồng. 2. Ý nghĩa khi ghép lại: - Khi kết hợp lại, "Trang Đình" có thể gợi ý về một người phụ nữ thanh lịch, dịu dàng và có một không gian sống hoặc tâm hồn bình yên. Tên này có thể mang lại cảm giác về sự thanh thoát và yên tĩnh, thể hiện một cá tính nhẹ nhàng, tinh tế.
Lam Tường
98,692
Tên đệm Lam: "Lam" là đệm gọi của một loại ngọc, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây, thường được ưa chuộng làm trang sức cho các đấng trị vì Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Ấn Độ... vì màu sắc độc đáo của nó. Ngọc Lam còn có tác dụng trị bệnh, mang lại may mắn cho người mang nó. Đệm "Lam" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu. Tên chính Tường: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tường" có nghĩa là tinh tường, am hiểu, biết rõ. Tên "Tường" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tư duy, có tài năng. Ngoài ra "Tường" còn có nghĩa là lành, mọi điều tốt lành, may mắn sẽ đến với con.
Rồng Hổ
98,662
Tên "Rồng Hổ" là một cụm từ Hán Việt, dịch trực tiếp là "Rồng và Hổ". Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự đối lập nhưng cũng bổ sung cho nhau của hai thế lực mạnh mẽ trong văn hóa Á Đông. Nó gợi lên hình ảnh của sức mạnh, quyền uy và sự cân bằng tuyệt đối. Nguồn gốc của "Rồng Hổ" sâu xa trong triết lý Âm Dương và ngũ hành của phương Đông cổ đại. Rồng đại diện cho nguyên tố Dương, trời, sức mạnh thần thánh và sự thịnh vượng. Hổ tượng trưng cho nguyên tố Âm, đất, sức mạnh trần thế và sự bảo vệ. Rồng biểu trưng cho quyền lực hoàng gia, trí tuệ và khả năng kiểm soát thiên nhiên. Hổ lại là hiện thân của lòng dũng cảm, sự hung mãnh và khả năng xua đuổi tà ma. Khi kết hợp, Rồng Hổ thể hiện sự hài hòa giữa trời và đất, giữa sức mạnh tinh thần và thể chất, tạo nên một tổng thể bất khả chiến bại.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái