Tìm theo từ khóa "Ha"

My Khánh
90,367
- "My" thường được hiểu là "xinh đẹp", "dễ thương" hoặc "đáng yêu". Đây là một từ thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng và hấp dẫn. - "Khánh" có nghĩa là "niềm vui", "sự hân hoan" hoặc "hạnh phúc". Tên này thường được dùng để biểu thị sự may mắn và vui vẻ. Kết hợp lại, tên "My Khánh" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và mang lại niềm vui". Đây là một cái tên thể hiện sự duyên dáng và hạnh phúc, thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi đẹp và hạnh phúc.

Hân Linh
90,367
"Linh" có nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn, "Hân" có nghĩa là niềm vui, hạnh phúc. Tên "Hân Linh" mang ý nghĩa mong muốn con là một người thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn, mang đến niềm vui, hạnh phúc cho gia đình và xã hội.

Anh Hào
90,309
Phân tích tên Anh Hào: Anh: Trong tiếng Việt, "Anh" thường mang ý nghĩa về sự thông minh, tài giỏi, xuất chúng. Nó cũng có thể biểu thị sự mạnh mẽ, kiên cường và phẩm chất lãnh đạo. "Anh" còn gợi lên hình ảnh người có vẻ đẹp cả về ngoại hình lẫn tâm hồn, được nhiều người ngưỡng mộ. Hào: "Hào" mang ý nghĩa về sự hào hiệp, nghĩa khí, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nó cũng có thể biểu thị sự phóng khoáng, rộng lượng và có tầm nhìn xa trông rộng. "Hào" còn gợi lên sự thành công, danh tiếng và địa vị trong xã hội. Tổng kết: Tên "Anh Hào" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người vừa thông minh, tài giỏi, vừa hào hiệp, nghĩa khí. Nó gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất lãnh đạo, được nhiều người ngưỡng mộ và có khả năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ cho con cái.

Nhã Yến
90,275
Nhã là sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh nhàn.Nhã Yến là người con gái hiền diệu, thùy mị và xinh đẹp.Cuộc sống êm đềm ít gặp sóng gió

Hằng Mi
90,263
Tên đệm Hằng: Đệm "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Đệm "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.

Chiến Thắng
90,255
Con sẽ luôn tranh đấu và giành chiến thắng

Hạo Nhiên
90,222
Trong tiếng Hán Việt, Hạo có nghĩa là trắng, sáng, rõ ràng; Nhiên là ngang nhiên, không cả nể. Tên Hạo Nhiên mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, khảng khái

Đăng Nhân
90,196
Tên đệm Đăng: Đệm Đăng có nghĩa là ngọn đèn, tượng trưng cho ánh sáng, sự soi sáng, và hy vọng. Đệm Đăng cũng có nghĩa là vươn lên, thể hiện sự phát triển, tiến bộ, và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.

Nhat Hieu
90,171
Tên Nhật Hiếu là một cái tên thuần Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về sự thông minh, sáng sủa và lòng hiếu thảo. Cái tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con trai mình sẽ trở thành một người tài giỏi, có đạo đức và luôn ghi nhớ công ơn sinh thành. Phân tích thành phần tên Thành phần Nhật Nhật (日) trong Hán Việt có nghĩa là mặt trời, ngày. Mặt trời là biểu tượng của sự rực rỡ, ánh sáng, năng lượng và sự sống. Đặt tên con là Nhật, cha mẹ thường kỳ vọng con sẽ là người thông minh, sáng suốt, có tầm nhìn xa, luôn tỏa sáng và mang lại niềm vui, sự ấm áp cho mọi người xung quanh. Nhật còn hàm ý sự minh bạch, chính trực và sự nghiệp thăng tiến. Thành phần Hiếu Hiếu (孝) có nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ, ông bà. Đây là một trong những đức tính căn bản và quan trọng nhất trong văn hóa truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Người mang tên Hiếu thường được kỳ vọng sẽ là người con ngoan, biết giữ gìn đạo đức gia đình, luôn quan tâm, chăm sóc và phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Lòng hiếu thảo cũng mở rộng ra thành tình yêu thương và trách nhiệm đối với cộng đồng. Tổng kết ý nghĩa tên Nhật Hiếu Tên Nhật Hiếu mang ý nghĩa tổng hòa của ánh sáng trí tuệ và đạo đức truyền thống. Nhật Hiếu là người con trai có trí tuệ sáng láng như ánh mặt trời, luôn thành công trong cuộc sống và sự nghiệp (Nhật), đồng thời là người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, luôn giữ trọn lòng hiếu thảo với gia đình (Hiếu). Cái tên này vẽ nên hình ảnh một người đàn ông hoàn hảo, vừa có tài năng, vừa có đức hạnh, được mọi người kính trọng và yêu mến.

Phương Hà
90,161
- Phương (芳): Trong tiếng Hán-Việt, "Phương" có thể mang ý nghĩa là hương thơm, sự tinh khiết, hoặc có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thanh tao. - Hà (河): "Hà" thường được hiểu là sông, biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng mạnh mẽ và không ngừng chảy. Nó cũng có thể đại diện cho sự bao dung và rộng lượng.

Tìm thêm tên

hoặc