Tìm theo từ khóa "Y"

Kim Uyên
94,805
Kim Uyên: Sự trân quý và vẻ đẹp sang trọng quý phái, với mong ước cho cuộc sống đủ đầy.

Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.

Bryant
94,780

Sunny
94,773
Sunny có nghĩa là nắng, nhiều nắng. Đồng thời nó cũng là tính từ chỉ vui vẻ, hớn hở và tươi cười

Hyhy
94,757
"Hyhy" có thể mang ý nghĩa vui vẻ, thân thiện hoặc thể hiện sự gần gũi giữa những người bạn.

Tuyết Lâm
94,678
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên "Tuyết Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên, mong con luôn xinh đẹp, trắng trẻo như bạch tuyết

Hằng Nguyệt
94,674
Tên Hằng Nguyệt là sự kết hợp của hai từ gốc Hán Việt mang tính biểu tượng cao. Hằng (姮) chỉ sự vĩnh cửu, bền bỉ, thường gắn liền với hình tượng Hằng Nga trong thần thoại. Nguyệt (月) là mặt trăng, biểu thị vẻ đẹp dịu dàng, thuần khiết và chu kỳ tự nhiên của vũ trụ. Nguồn gốc tên gọi này gắn liền mật thiết với truyền thuyết dân gian Việt Nam và Trung Hoa về Nữ thần Mặt Trăng. Việc đặt tên Hằng Nguyệt gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh cao, thoát tục và trường tồn theo thời gian. Đây là một tên gọi cổ điển, thường được dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của nữ giới. Tên gọi này hàm chứa sự thuần khiết tuyệt đối và phẩm chất cao quý như ánh trăng rằm đêm. Nó tượng trưng cho sự ổn định, lòng trung thành và vẻ đẹp không bao giờ phai nhạt. Hằng Nguyệt còn đại diện cho sự nữ tính hoàn hảo, trí tuệ tĩnh lặng và sự duyên dáng vượt thời gian.

Hoa Yang
94,659
Hoa: Trong tiếng Việt, "Hoa" mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự tươi tắn, rực rỡ và thường gắn liền với những điều tốt đẹp, tinh túy của tự nhiên. "Hoa" còn tượng trưng cho sự nữ tính, dịu dàng và duyên dáng. Trong nhiều nền văn hóa, hoa là biểu tượng của tình yêu, sự ngưỡng mộ và những cảm xúc tích cực khác. Yang: "Yang" (có thể viết là "Dương" trong tiếng Việt) bắt nguồn từ triết học phương Đông, đặc biệt là trong thuyết Âm Dương. "Yang" đại diện cho những yếu tố tích cực, mạnh mẽ, chủ động, ánh sáng, nhiệt, và sự phát triển. "Yang" thường được liên kết với nam tính, nhưng trong một cái tên, nó có thể mang ý nghĩa về sự năng động, quyết đoán và ý chí mạnh mẽ, không phân biệt giới tính. Tổng kết: Tên "Hoa Yang" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính của "Hoa" và sự mạnh mẽ, năng động của "Yang". Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa xinh đẹp, duyên dáng, vừa có ý chí kiên cường, bản lĩnh và luôn hướng tới những điều tích cực trong cuộc sống. "Hoa Yang" có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ đẹp cả về hình thức lẫn tâm hồn, hoặc một người có vẻ ngoài mềm mại nhưng bên trong là một sức mạnh tiềm ẩn.

Thúy Lựu
94,621
Lựu: Nghĩa Hán Việt là dòng nước chảy xiết, ngụ ý biểu hiện tích cực, năng động, mạnh mẽ kiên cường.

Trinh Thuy
94,611
Trinh: Nghĩa gốc: Thường được hiểu là sự trong trắng, thuần khiết, phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ. Nó còn mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, chính trực, không tà niệm. Ý nghĩa khác: Có thể liên tưởng đến sự trinh nguyên, vẻ đẹp tinh khôi, chưa vướng bụi trần. Thụy: Nghĩa gốc: Thường mang ý nghĩa tốt lành, điềm lành, may mắn. Nó còn có thể chỉ những điều tốt đẹp, phúc lộc trời ban. Ý nghĩa khác: Đôi khi gợi sự an lành, yên bình, một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Ý nghĩa tổng quan: Tên Trinh Thụy gợi lên hình ảnh một người con gái có phẩm hạnh đoan trang, trong sáng, lại được hưởng những điều may mắn, tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về vẻ đẹp tâm hồn thanh khiết kết hợp với những phúc lộc, an yên mà số mệnh mang lại. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời hạnh phúc, viên mãn cho con gái.

Tìm thêm tên

hoặc